06:00
Santorini (JTR)
T3, 3 Thá
45ph
Bay thẳng
06:45
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
2 688 022 ₫
07:00
Santorini (JTR)
T3, 3 Thá
14g
1 điểm dừng
22:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
3 491 074 ₫
06:00
Santorini (JTR)
T3, 3 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
17:50
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
3 993 100 ₫
06:00
Santorini (JTR)
T3, 3 Thá
29g 15ph
3 điểm dừng
12:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
11 144 277 ₫
07:00
Santorini (JTR)
T3, 3 Thá
19g 10ph
3 điểm dừng
03:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
11 836 224 ₫
08:10
Santorini (JTR)
T3, 3 Thá
45ph
Bay thẳng
08:55
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
1 893 201 ₫
08:10
Santorini (JTR)
T3, 3 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
17:50
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
3 967 777 ₫
09:10
Santorini (JTR)
T3, 3 Thá
29g 35ph
2 điểm dừng
15:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
27 609 521 ₫
10:00
Santorini (JTR)
T3, 3 Thá
4g
1 điểm dừng
13:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
4 020 638 ₫
09:00
Santorini (JTR)
T3, 3 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
15:50
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
4 023 487 ₫
12:25
Santorini (JTR)
T3, 3 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
21:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
4 999 683 ₫
12:45
Santorini (JTR)
T3, 3 Thá
29g 45ph
3 điểm dừng
19:30
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
13 329 957 ₫
13:15
Santorini (JTR)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
14:10
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
1 952 076 ₫
14:55
Santorini (JTR)
T3, 3 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
15:25
Milan-Malpensa (MXP)
T4, 4 Thá
+1
4 301 405 ₫
21:35
Santorini (JTR)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
22:30
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
2 050 203 ₫
21:35
Santorini (JTR)
T3, 3 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
13:15
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
5 131 995 ₫
06:00
Santorini (JTR)
T4, 4 Thá
45ph
Bay thẳng
06:45
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
1 481 704 ₫
10:00
Santorini (JTR)
T4, 4 Thá
4g
1 điểm dừng
13:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
4 665 105 ₫
11:55
Santorini (JTR)
T4, 4 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
12 469 296 ₫
12:45
Santorini (JTR)
T4, 4 Thá
33g 40ph
2 điểm dừng
23:25
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
11 186 376 ₫
17:05
Santorini (JTR)
T4, 4 Thá
55ph
Bay thẳng
18:00
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
1 677 956 ₫
22:35
Santorini (JTR)
T4, 4 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
00:30
Milan-Malpensa (MXP)
T6, 6 Thá
+1
3 206 508 ₫
07:00
Santorini (JTR)
T5, 5 Thá
45ph
Bay thẳng
07:45
Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 5 Thá
1 204 102 ₫
07:00
Santorini (JTR)
T5, 5 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
07:40
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
12 200 241 ₫
13:05
Santorini (JTR)
T5, 5 Thá
11g 35ph
2 điểm dừng
01:40
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
23 980 438 ₫
18:30
Santorini (JTR)
T5, 5 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
00:45
Thessaloniki (SKG)
T6, 6 Thá
+1
3 572 423 ₫
18:40
Santorini (JTR)
T5, 5 Thá
37g 20ph
2 điểm dừng
09:00
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
+1
37 388 263 ₫
06:00
Santorini (JTR)
T6, 6 Thá
45ph
Bay thẳng
06:45
Elefterios Venizelos (ATH)
T6, 6 Thá
1 790 960 ₫
06:00
Santorini (JTR)
T6, 6 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
02:50
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 7 Thá
+1
4 321 664 ₫
06:00
Santorini (JTR)
T7, 7 Thá
45ph
Bay thẳng
06:45
Elefterios Venizelos (ATH)
T7, 7 Thá
1 483 920 ₫
07:00
Santorini (JTR)
T7, 7 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Chisinau (RMO)
T7, 7 Thá
3 450 557 ₫
13:45
Santorini (JTR)
T7, 7 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
22:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 7 Thá
3 760 762 ₫
15:50
Santorini (JTR)
T7, 7 Thá
45ph
Bay thẳng
16:35
Elefterios Venizelos (ATH)
T7, 7 Thá
980 945 ₫
18:40
Santorini (JTR)
T7, 7 Thá
55ph
Bay thẳng
19:35
Elefterios Venizelos (ATH)
T7, 7 Thá
1 219 296 ₫
07:00
Santorini (JTR)
CN, 8 Thá
45ph
Bay thẳng
07:45
Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 8 Thá
1 285 452 ₫
07:00
Santorini (JTR)
CN, 8 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
16:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 8 Thá
3 760 762 ₫
06:00
Santorini (JTR)
CN, 8 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
10:25
El-Prat (BCN)
CN, 8 Thá
4 563 497 ₫
09:00
Santorini (JTR)
CN, 8 Thá
4g
1 điểm dừng
12:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 8 Thá
4 685 047 ₫
07:00
Santorini (JTR)
T2, 9 Thá
45ph
Bay thẳng
07:45
Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 9 Thá
1 081 919 ₫
07:00
Santorini (JTR)
T2, 9 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
02:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
+1
9 688 529 ₫
09:10
Santorini (JTR)
T2, 9 Thá
45ph
Bay thẳng
09:55
Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 9 Thá
1 065 776 ₫
09:10
Santorini (JTR)
T2, 9 Thá
15g 30ph
2 điểm dừng
23:40
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 9 Thá
3 805 710 ₫
08:10
Santorini (JTR)
T2, 9 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
14:25
Kot DAzur (NCE)
T2, 9 Thá
4 396 050 ₫
06:00
Santorini (JTR)
T3, 10 Thá
45ph
Bay thẳng
06:45
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 10 Thá
1 046 151 ₫
07:00
Santorini (JTR)
T3, 10 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
09:35
El-Prat (BCN)
T4, 11 Thá
+1
3 533 173 ₫
06:00
Santorini (JTR)
T3, 10 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
10:30
Kot DAzur (NCE)
T4, 11 Thá
+1
4 956 635 ₫
06:00
Santorini (JTR)
T3, 10 Thá
16g 50ph
2 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
8 881 046 ₫
08:10
Santorini (JTR)
T3, 10 Thá
45ph
Bay thẳng
08:55
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 10 Thá
1 068 625 ₫
09:00
Santorini (JTR)
T3, 10 Thá
55ph
Bay thẳng
09:55
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 10 Thá
1 144 277 ₫
12:55
Santorini (JTR)
T3, 10 Thá
45ph
Bay thẳng
13:40
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 10 Thá
1 247 468 ₫