05:20
Santorini (JTR)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
06:10
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
2 091 865 ₫
05:20
Santorini (JTR)
CN, 13 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
18:35
Rhodes (RHO)
CN, 13 thá
5 852 421 ₫
05:25
Santorini (JTR)
CN, 13 thá
4g 15ph
1 điểm dừng
09:40
Rhodes (RHO)
CN, 13 thá
3 414 849 ₫
05:30
Santorini (JTR)
CN, 13 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
21:50
Thessaloniki (SKG)
CN, 13 thá
4 118 719 ₫
05:30
Santorini (JTR)
CN, 13 thá
23g 5ph
2 điểm dừng
04:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
+1
5 836 624 ₫
05:30
Santorini (JTR)
CN, 13 thá
14g 15ph
2 điểm dừng
19:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
16 802 054 ₫
05:40
Santorini (JTR)
CN, 13 thá
38g
1 điểm dừng
19:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
3 557 932 ₫
05:40
Santorini (JTR)
CN, 13 thá
40g 15ph
2 điểm dừng
21:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
+1
4 078 316 ₫
05:40
Santorini (JTR)
CN, 13 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
17:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
5 134 881 ₫
06:40
Santorini (JTR)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:05
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
10 896 470 ₫
08:25
Santorini (JTR)
CN, 13 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
21:50
Thessaloniki (SKG)
CN, 13 thá
5 282 520 ₫
13:35
Santorini (JTR)
CN, 13 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
19:30
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
10 693 238 ₫
13:35
Santorini (JTR)
CN, 13 thá
15g 5ph
2 điểm dừng
04:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
12 986 816 ₫
15:40
Santorini (JTR)
CN, 13 thá
5g 30ph
1 điểm dừng
21:10
Rhodes (RHO)
CN, 13 thá
3 352 269 ₫
15:40
Santorini (JTR)
CN, 13 thá
38g 15ph
2 điểm dừng
05:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
10 478 462 ₫
18:55
Santorini (JTR)
CN, 13 thá
37g
2 điểm dừng
07:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
5 652 531 ₫
19:00
Santorini (JTR)
CN, 13 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
5 037 062 ₫
20:50
Santorini (JTR)
CN, 13 thá
10g
1 điểm dừng
06:50
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
6 584 543 ₫
20:55
Santorini (JTR)
CN, 13 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
19:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
4 215 019 ₫
20:55
Santorini (JTR)
CN, 13 thá
19g 35ph
2 điểm dừng
16:30
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 14 thá
+1
6 718 816 ₫
05:25
Santorini (JTR)
T2, 14 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
11:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
4 804 970 ₫
05:25
Santorini (JTR)
T2, 14 thá
3g 50ph
1 điểm dừng
09:15
Thessaloniki (SKG)
T2, 14 thá
8 182 453 ₫
05:25
Santorini (JTR)
T2, 14 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
19:30
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
8 722 887 ₫
05:30
Santorini (JTR)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
06:20
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 14 thá
1 952 731 ₫
05:30
Santorini (JTR)
T2, 14 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
05:20
Thessaloniki (SKG)
T3, 15 thá
+1
4 405 189 ₫
05:30
Santorini (JTR)
T2, 14 thá
42g 15ph
2 điểm dừng
23:45
Astana (NQZ)
T3, 15 thá
+1
8 593 778 ₫
05:40
Santorini (JTR)
T2, 14 thá
14g
1 điểm dừng
19:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
2 903 275 ₫
05:40
Santorini (JTR)
T2, 14 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
04:15
Chisinau (RMO)
T3, 15 thá
+1
3 268 425 ₫
05:40
Santorini (JTR)
T2, 14 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
19:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
3 382 648 ₫
05:40
Santorini (JTR)
T2, 14 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
05:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 15 thá
+1
3 492 618 ₫
05:40
Santorini (JTR)
T2, 14 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
05:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 15 thá
+1
3 492 618 ₫
05:40
Santorini (JTR)
T2, 14 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
07:00
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 15 thá
+1
3 857 160 ₫
05:40
Santorini (JTR)
T2, 14 thá
30g 5ph
2 điểm dừng
11:45
Santander (SDR)
T3, 15 thá
+1
5 683 517 ₫
08:55
Santorini (JTR)
T2, 14 thá
45ph
Bay thẳng
09:40
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 14 thá
1 208 154 ₫
12:05
Santorini (JTR)
T2, 14 thá
23g 40ph
3 điểm dừng
11:45
Santander (SDR)
T3, 15 thá
+1
5 816 575 ₫
12:30
Santorini (JTR)
T2, 14 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
19:50
Santander (SDR)
T2, 14 thá
5 229 358 ₫
14:55
Santorini (JTR)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
15:50
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 14 thá
2 158 394 ₫
15:40
Santorini (JTR)
T2, 14 thá
5g 30ph
1 điểm dừng
21:10
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
4 211 678 ₫
16:55
Santorini (JTR)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
17:45
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 14 thá
2 572 149 ₫
16:55
Santorini (JTR)
T2, 14 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
09:25
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T3, 15 thá
+1
3 935 841 ₫
17:45
Santorini (JTR)
T2, 14 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
06:50
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
+1
4 385 746 ₫
17:45
Santorini (JTR)
T2, 14 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
06:50
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
+1
4 894 283 ₫
18:45
Santorini (JTR)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
19:40
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 14 thá
2 162 343 ₫
18:45
Santorini (JTR)
T2, 14 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
05:20
Thessaloniki (SKG)
T3, 15 thá
+1
4 053 405 ₫
18:45
Santorini (JTR)
T2, 14 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
08:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
+1
7 104 016 ₫
18:45
Santorini (JTR)
T2, 14 thá
26g
2 điểm dừng
20:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
10 873 382 ₫
19:00
Santorini (JTR)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
19:50
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 14 thá
1 626 162 ₫
19:00
Santorini (JTR)
T2, 14 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
06:30
Chisinau (RMO)
T3, 15 thá
+1
4 220 183 ₫
19:00
Santorini (JTR)
T2, 14 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
09:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
4 354 153 ₫
19:00
Santorini (JTR)
T2, 14 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
+1
4 643 052 ₫