05:55
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
2g
Bay thẳng
06:55
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 21 Thá
4 796 033 ₫
06:15
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
16:40
Rabat (RBA)
T4, 21 Thá
7 573 124 ₫
06:20
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
11:15
Kutaisi (KUT)
T5, 22 Thá
+1
4 584 148 ₫
06:20
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
19g 25ph
2 điểm dừng
03:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 22 Thá
+1
5 419 007 ₫
07:20
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
02:15
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 22 Thá
+1
1 996 362 ₫
07:25
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
21g 15ph
3 điểm dừng
05:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
+1
9 471 431 ₫
07:00
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
07:55
Madrid, Barahas (MAD)
T5, 22 Thá
+1
4 368 860 ₫
07:00
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
00:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
+1
7 356 598 ₫
07:25
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:35
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T4, 21 Thá
2 148 239 ₫
08:25
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
22:50
Palma de Mallorca (PMI)
T4, 21 Thá
1 848 816 ₫
07:30
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
2g
Bay thẳng
09:30
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 21 Thá
2 096 273 ₫
09:05
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
33g 40ph
1 điểm dừng
17:45
Funchal (Madeira), Madeira (FNC)
T5, 22 Thá
+1
3 855 386 ₫
09:40
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
13:30
Porto (OPO)
T4, 21 Thá
4 164 398 ₫
10:40
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 21 Thá
1 167 689 ₫
09:45
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
07:10
Toulouse, Blanyak (TLS)
T5, 22 Thá
+1
3 929 623 ₫
09:45
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:40
Tunis, Karfagen (TUN)
T4, 21 Thá
4 249 462 ₫
09:50
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:30
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 21 Thá
1 795 303 ₫
10:20
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
17:45
Fort-de-France, Lamentin (FDF)
T4, 21 Thá
20 089 208 ₫
11:20
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:35
Djerba, Melita (DJE)
T4, 21 Thá
5 875 257 ₫
11:20
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
18:50
Pau (PUF)
T4, 21 Thá
8 851 550 ₫
11:25
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
17:35
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 21 Thá
2 094 727 ₫
11:25
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
46g 40ph
1 điểm dừng
12:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 23 Thá
+1
4 684 677 ₫
11:55
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:50
Palermo, Punta-Reizi (PMO)
T4, 21 Thá
3 662 060 ₫
11:55
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
32g 35ph
1 điểm dừng
20:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
+1
3 795 377 ₫
12:55
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
21:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 21 Thá
1 936 663 ₫
12:10
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
00:35
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
+1
2 771 523 ₫
12:55
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
1g
Bay thẳng
13:55
Ajaccio, Napoleon Bonapart (AJA)
T4, 21 Thá
2 944 743 ₫
12:55
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
19:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 21 Thá
3 372 535 ₫
13:55
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
43g 15ph
1 điểm dừng
10:10
Kazan (KZN)
T6, 23 Thá
+1
8 278 686 ₫
13:15
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
11:10
Lourdes, Tarb-Ossan-Lurd (LDE)
T5, 22 Thá
+1
4 493 207 ₫
14:15
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
21:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 21 Thá
1 803 655 ₫
14:40
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
23g 15ph
3 điểm dừng
14:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
+1
9 142 313 ₫
14:20
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
07:00
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T5, 22 Thá
+1
5 970 528 ₫
14:40
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
10g
1 điểm dừng
02:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 22 Thá
+1
4 895 326 ₫
14:55
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
2g
Bay thẳng
15:55
Monastir (MIR)
T4, 21 Thá
5 589 134 ₫
15:55
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
10:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
+1
1 932 333 ₫
16:55
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
01:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
+1
2 052 659 ₫
17:05
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
41g 5ph
2 điểm dừng
09:10
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T6, 23 Thá
+1
3 552 251 ₫
17:30
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
20:40
Sharjah (SHJ)
T5, 22 Thá
+1
7 587 662 ₫
16:45
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
44g 25ph
2 điểm dừng
15:10
Kutaisi (KUT)
T6, 23 Thá
+1
5 067 618 ₫
17:45
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
18:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 22 Thá
+1
1 955 532 ₫
17:05
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
41g 5ph
1 điểm dừng
12:10
Kutaisi (KUT)
T6, 23 Thá
+1
6 132 303 ₫
17:05
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
41g 5ph
1 điểm dừng
12:10
Kutaisi (KUT)
T6, 23 Thá
+1
6 446 265 ₫
18:05
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
19:40
Lisbon (LIS)
T4, 21 Thá
1 578 778 ₫
19:05
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:40
Lisbon (LIS)
T4, 21 Thá
1 681 473 ₫
19:40
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
18g 15ph
2 điểm dừng
14:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
+1
8 422 830 ₫
19:20
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
09:05
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 22 Thá
+1
4 466 296 ₫
20:20
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
05:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 22 Thá
+1
4 367 004 ₫
19:40
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
20:30
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T4, 21 Thá
7 515 590 ₫
21:25
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 21 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
17:45
Funchal (Madeira), Madeira (FNC)
T5, 22 Thá
+1
3 341 912 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn