09:20
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
08:25
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
+1
2 778 918 ₫
09:20
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
47g 15ph
1 điểm dừng
10:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
2 873 437 ₫
11:20
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
19:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
+1
3 902 642 ₫
09:20
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
61g 25ph
1 điểm dừng
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 5 Thá
+1
4 637 153 ₫
09:45
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
23:30
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
3 219 688 ₫
09:45
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
17g 20ph
2 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
8 436 047 ₫
09:45
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
28g 40ph
3 điểm dừng
16:25
Strigino (GOJ)
T3, 3 Thá
+1
11 324 760 ₫
10:20
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
+1
4 727 853 ₫
10:40
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:50
Merinyak (BOD)
T2, 2 Thá
2 740 092 ₫
11:15
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
04:05
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
+1
3 650 274 ₫
13:15
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
33g
3 điểm dừng
00:15
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
12 236 533 ₫
13:30
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
15:35
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
1 208 377 ₫
12:20
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:35
Es-Senia (ORN)
T2, 2 Thá
2 155 794 ₫
14:35
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
35g 30ph
2 điểm dừng
04:05
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
8 167 130 ₫
14:55
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
20:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
2 254 450 ₫
12:55
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
03:05
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
+1
2 628 706 ₫
12:55
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
02:30
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
+1
3 719 015 ₫
12:55
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
17:30
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
+1
4 147 373 ₫
12:55
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
04:15
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
+1
6 791 992 ₫
12:55
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
7 760 730 ₫
12:55
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
7 760 730 ₫
12:55
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
35g 15ph
2 điểm dừng
02:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
8 903 549 ₫
12:55
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
43g 35ph
3 điểm dừng
10:30
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
10 494 776 ₫
12:55
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
44g 50ph
2 điểm dừng
11:45
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
13 291 834 ₫
13:10
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
14:10
Napoleon Bonapart (AJA)
T2, 2 Thá
5 039 415 ₫
13:20
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
15:20
Huari Bumeden (ALG)
T2, 2 Thá
2 175 207 ₫
17:15
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
44g
1 điểm dừng
16:15
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
2 797 695 ₫
17:15
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
19:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
+1
2 939 632 ₫
17:15
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
56g 55ph
2 điểm dừng
06:10
Uralsk (URA)
T5, 5 Thá
+1
7 098 780 ₫
17:15
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
43g 10ph
2 điểm dừng
14:25
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
11 083 212 ₫
17:45
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
22:20
Madeira (FNC)
T2, 2 Thá
2 657 667 ₫
16:20
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:35
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
1 686 382 ₫
16:20
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
29g 15ph
1 điểm dừng
20:35
Madeira (FNC)
T3, 3 Thá
+1
3 309 115 ₫
16:55
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
18:40
Rabat (RBA)
T2, 2 Thá
2 028 496 ₫
18:00
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
20:00
Karfagen (TUN)
T2, 2 Thá
1 881 148 ₫
18:20
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
15:00
Mohammed V (CMN)
T3, 3 Thá
+1
3 253 740 ₫
18:35
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
20:00
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
1 603 320 ₫
20:35
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
38g 40ph
1 điểm dừng
11:15
Peretola (FLR)
T4, 4 Thá
+1
2 289 457 ₫
18:35
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
09:30
La-Palma (SPC)
T3, 3 Thá
+1
3 086 343 ₫
18:35
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
10:55
Anglet-Baionna (BIQ)
T3, 3 Thá
+1
5 985 240 ₫
18:35
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
04:05
Yaoundé Nsimalen (NSI)
T3, 3 Thá
+1
13 522 880 ₫
18:35
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
04:05
Yaoundé Nsimalen (NSI)
T3, 3 Thá
+1
13 522 880 ₫
19:20
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
1 158 731 ₫
19:20
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
07:40
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
+1
3 124 851 ₫
21:25
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
16:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
+1
3 082 524 ₫
19:50
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
13g
1 điểm dừng
10:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
+1
2 779 236 ₫
19:50
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
06:25
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
8 482 511 ₫
19:50
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
28g
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
8 665 184 ₫
19:50
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
02:35
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
8 982 156 ₫
21:50
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
49g 40ph
3 điểm dừng
01:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
9 954 077 ₫