16:15
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
20g 20ph
2 điểm dừng
11:35
Phú Quốc (PQC)
T6, 23 Thá
+1
4 857 311 ₫
11:30
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
11:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
8 566 354 ₫
16:35
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
17g
2 điểm dừng
08:35
Phú Quốc (PQC)
T6, 23 Thá
+1
5 049 940 ₫
11:45
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
20:05
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T6, 23 Thá
+1
10 733 741 ₫
16:45
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
17:20
Dushanbe (DYU)
T6, 23 Thá
+1
10 549 242 ₫
16:50
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
19:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
3 026 399 ₫
11:55
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
30g 10ph
1 điểm dừng
18:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T6, 23 Thá
+1
5 983 376 ₫
16:55
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
13:45
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 23 Thá
+1
5 729 769 ₫
12:00
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
23g
1 điểm dừng
13:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
+1
4 354 787 ₫
12:00
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
7 334 280 ₫
17:00
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
14:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 23 Thá
+1
6 522 487 ₫
12:20
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
18:35
Astana (NQZ)
T5, 22 Thá
5 594 679 ₫
17:20
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
22:50
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
5 082 774 ₫
12:30
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
30g 10ph
1 điểm dừng
15:40
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
+1
6 702 295 ₫
12:30
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
30g 10ph
1 điểm dừng
15:40
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
+1
6 725 748 ₫
17:30
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:45
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T5, 22 Thá
2 737 456 ₫
12:35
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
15:40
Tam Á (SYX)
T5, 22 Thá
3 139 600 ₫
12:55
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
10:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 23 Thá
+1
2 896 937 ₫
13:00
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
15g 50ph
2 điểm dừng
03:50
Phú Quốc (PQC)
T6, 23 Thá
+1
4 219 384 ₫
18:05
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
17:20
Dushanbe (DYU)
T6, 23 Thá
+1
11 952 681 ₫
13:15
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
20:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 22 Thá
3 637 120 ₫
18:15
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
22g 35ph
2 điểm dừng
15:50
Phú Quốc (PQC)
T6, 23 Thá
+1
4 218 133 ₫
13:20
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
20:05
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T6, 23 Thá
+1
11 000 794 ₫
13:30
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
06:55
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
+1
3 803 168 ₫
14:00
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
2g
Bay thẳng
16:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
2 393 476 ₫
14:00
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
2g
Bay thẳng
16:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
2 688 360 ₫
19:10
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
21:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
3 588 963 ₫
19:10
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
21:00
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T5, 22 Thá
3 846 948 ₫
14:15
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
05:00
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 23 Thá
+1
2 997 004 ₫
14:20
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
19:45
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 23 Thá
+1
3 680 899 ₫
19:20
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
42g 20ph
2 điểm dừng
12:40
Phú Quốc (PQC)
T7, 24 Thá
+1
4 499 884 ₫
14:25
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
54g 40ph
2 điểm dừng
20:05
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 24 Thá
+1
10 499 522 ₫
14:30
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
15:40
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
+1
6 700 731 ₫
19:30
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
22:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
2 390 974 ₫
19:55
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:15
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T5, 22 Thá
4 431 088 ₫
20:00
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
22:15
Almaty (ALA)
T5, 22 Thá
6 640 378 ₫
15:10
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
9g
1 điểm dừng
21:10
Astana (NQZ)
T5, 22 Thá
5 682 237 ₫
15:10
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
07:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T6, 23 Thá
+1
10 427 598 ₫
20:10
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
22:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
2 320 927 ₫
15:20
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:45
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T5, 22 Thá
3 358 183 ₫
15:30
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
17:50
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T5, 22 Thá
1 781 191 ₫
20:30
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
20:40
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
+1
6 368 634 ₫
20:45
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
01:30
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 24 Thá
+1
3 621 797 ₫
20:50
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:30
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 22 Thá
2 414 740 ₫
20:50
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:00
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T5, 22 Thá
2 915 700 ₫
20:55
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
4g
Bay thẳng
00:55
Y Ninh, Inin (YIN)
T6, 23 Thá
+1
3 027 962 ₫
16:00
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
18g 40ph
2 điểm dừng
09:40
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T6, 23 Thá
+1
10 759 383 ₫
21:00
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
2 169 889 ₫
21:00
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
2 550 768 ₫
16:10
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
18g
1 điểm dừng
10:10
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T6, 23 Thá
+1
3 497 339 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn