17:45
Dayun (DYG)
T3, 20 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:35
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 20 Thá
1 568 549 ₫
23:00
Huntsyao (SHA)
T4, 21 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
01:40
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
+1
1 657 671 ₫
00:00
Tullamarin (MEL)
T5, 22 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
13:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
8 059 140 ₫
06:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
3g
Bay thẳng
09:25
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
2 315 924 ₫
06:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
3g
Bay thẳng
09:25
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
2 315 924 ₫
06:25
Baiyun (CAN)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
08:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
3 503 906 ₫
01:35
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
28g 20ph
3 điểm dừng
10:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
+1
11 305 998 ₫
01:50
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
04:10
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
2 087 021 ₫
06:50
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:10
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
2 445 385 ₫
01:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
03:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
2 525 752 ₫
07:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:50
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
2 501 673 ₫
07:45
Urumqi (URC)
T5, 22 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
10:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
2 582 039 ₫
08:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:05
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
2 158 631 ₫
07:10
Cam Ranh (CXR)
T5, 22 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
12:05
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
+1
4 327 269 ₫
04:05
Huntsyao (SHA)
T5, 22 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
06:50
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
2 025 417 ₫
06:05
Samarkand (SKD)
T5, 22 Thá
26g 35ph
3 điểm dừng
11:40
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
+1
11 043 010 ₫
06:05
Samarkand (SKD)
T5, 22 Thá
40g 5ph
3 điểm dừng
01:10
Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 24 Thá
+1
11 794 137 ₫
04:30
Ngura-Rai (DPS)
T5, 22 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
07:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
+1
6 464 636 ₫
04:30
Kazan (KZN)
T5, 22 Thá
43g 30ph
3 điểm dừng
05:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 24 Thá
+1
10 047 344 ₫
05:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:35
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
3 150 857 ₫
11:10
Tế Ninh (JNG)
T5, 22 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
22:45
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
6 726 061 ₫
06:40
Ngura-Rai (DPS)
T5, 22 Thá
29g 10ph
3 điểm dừng
11:50
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
+1
6 080 629 ₫
07:05
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 22 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
20:25
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
3 059 233 ₫
07:10
Ufa (UFA)
T5, 22 Thá
37g
3 điểm dừng
23:10
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
+1
12 200 659 ₫
12:25
Ngura-Rai (DPS)
T5, 22 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
14:35
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
+1
6 524 363 ₫
07:25
Kazan (KZN)
T5, 22 Thá
40g 35ph
3 điểm dừng
05:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 24 Thá
+1
12 525 251 ₫
12:30
Tam Á (SYX)
T5, 22 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
17:05
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
2 548 267 ₫
08:15
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 22 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
08:35
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
+1
3 759 389 ₫
13:25
Tam Á (SYX)
T5, 22 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
18:15
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
1 965 377 ₫
08:50
Huntsyao (SHA)
T5, 22 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
11:25
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
2 050 746 ₫
08:55
Narita (NRT)
T5, 22 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
06:35
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
+1
6 525 614 ₫
15:30
Narita (NRT)
T5, 22 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
11:15
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
+1
7 079 735 ₫
09:40
Phuket (HKT)
T5, 22 Thá
44g 30ph
2 điểm dừng
07:10
Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 24 Thá
+1
4 872 008 ₫
09:40
Knevichi (VVO)
T5, 22 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
09:25
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
+1
5 443 640 ₫
12:00
Samarkand (SKD)
T5, 22 Thá
22g
2 điểm dừng
13:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
+1
11 337 582 ₫
10:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
2 630 196 ₫
16:00
Urumqi (URC)
T5, 22 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
19:25
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
2 187 400 ₫
13:10
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
5g 10ph
Bay thẳng
21:20
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
7 049 714 ₫
11:15
Knevichi (VVO)
T5, 22 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
02:45
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
+1
5 744 779 ₫
11:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 22 Thá
19g 5ph
2 điểm dừng
11:35
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
+1
13 157 862 ₫
11:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
2 150 813 ₫
11:55
Kashgar (KHG)
T5, 22 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
16:10
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
5 297 918 ₫
11:55
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
05:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 24 Thá
+1
14 007 180 ₫
12:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:10
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
2 171 139 ₫
12:00
Knevichi (VVO)
T5, 22 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
4 968 948 ₫
19:00
Knevichi (VVO)
T5, 22 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
08:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
+1
6 036 224 ₫
12:20
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
05:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 24 Thá
+1
12 677 541 ₫
12:40
Kazan (KZN)
T5, 22 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
18:45
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
+1
14 242 650 ₫
13:15
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
05:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 24 Thá
+1
13 777 339 ₫
15:30
Almaty (ALA)
T5, 22 Thá
49g 25ph
1 điểm dừng
19:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 24 Thá
+1
6 807 052 ₫