16:50
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
19:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
3 026 399 ₫
16:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
13:45
Narita (NRT)
T6, 23 Thá
+1
5 729 769 ₫
17:20
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
16g 45ph
2 điểm dừng
07:05
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
+1
7 254 539 ₫
17:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:45
Huntsyao (SHA)
T5, 22 Thá
2 737 456 ₫
19:10
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
21:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
3 588 963 ₫
19:10
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
21:00
Dayun (DYG)
T5, 22 Thá
3 846 948 ₫
19:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
22:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
2 390 974 ₫
19:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
11:55
Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
+1
3 724 678 ₫
20:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
22:15
Almaty (ALA)
T5, 22 Thá
6 640 378 ₫
20:10
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
22:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
2 320 927 ₫
20:10
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
06:35
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T6, 23 Thá
+1
9 726 192 ₫
21:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
2 169 889 ₫
21:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
2 550 768 ₫
21:35
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
00:45
Tam Á (SYX)
T6, 23 Thá
+1
5 230 373 ₫
21:40
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
12:10
Narita (NRT)
T6, 23 Thá
+1
5 923 649 ₫
21:50
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
4g
Bay thẳng
00:50
Suvarnabhumi (BKK)
T6, 23 Thá
+1
2 851 595 ₫
22:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
09:55
Tolmachevo (OVB)
T6, 23 Thá
+1
10 227 777 ₫
23:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
01:45
Baiyun (CAN)
T6, 23 Thá
+1
2 518 872 ₫
23:10
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
14:20
Tokyo-Haneda (HND)
T6, 23 Thá
+1
6 193 830 ₫
23:10
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
04:05
Koltsovo (SVX)
T7, 24 Thá
+1
10 652 749 ₫
05:50
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
07:55
Huntsyao (SHA)
T6, 23 Thá
2 594 235 ₫
06:10
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
5g 10ph
Bay thẳng
11:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 23 Thá
2 725 260 ₫
06:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
2g
Bay thẳng
08:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 Thá
2 542 638 ₫
06:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
45g 35ph
2 điểm dừng
03:05
Tolmachevo (OVB)
CN, 25 Thá
+1
9 551 700 ₫
07:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:35
Dayun (DYG)
T6, 23 Thá
3 990 481 ₫
07:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
3g
Bay thẳng
10:30
Baiyun (CAN)
T6, 23 Thá
2 683 357 ₫
07:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
08:25
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 24 Thá
+1
16 700 543 ₫
07:45
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
12:20
Tam Á (SYX)
T6, 23 Thá
3 455 123 ₫
07:50
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:35
Baiyun (CAN)
T6, 23 Thá
2 990 437 ₫
08:10
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
20:05
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
9 093 269 ₫
08:10
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
04:30
Astana (NQZ)
T7, 24 Thá
+1
9 974 796 ₫
08:10
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
09:45
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
12 026 793 ₫
08:10
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
04:50
Ufa (UFA)
T7, 24 Thá
+1
12 406 109 ₫
08:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 23 Thá
2 712 439 ₫
10:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
12:50
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 23 Thá
2 994 815 ₫
10:50
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
20:10
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
5 993 070 ₫
10:50
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
04:30
Astana (NQZ)
T7, 24 Thá
+1
7 092 868 ₫
11:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 Thá
2 310 920 ₫
13:50
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
34g 55ph
1 điểm dừng
19:45
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
9 721 501 ₫
13:50
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
38g 5ph
2 điểm dừng
22:55
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
11 413 258 ₫
13:50
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
41g 10ph
2 điểm dừng
04:00
Koltsovo (SVX)
CN, 25 Thá
+1
12 525 877 ₫
14:05
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
20:10
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
7 178 238 ₫
16:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
00:50
Suvarnabhumi (BKK)
T7, 24 Thá
+1
3 095 195 ₫
17:20
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
19:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 23 Thá
3 648 377 ₫
18:15
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
21:10
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
5 464 279 ₫
18:15
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
13:20
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
8 817 146 ₫
18:15
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
18g
1 điểm dừng
07:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 24 Thá
+1
25 278 467 ₫
18:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
6g
Bay thẳng
21:55
Astana (NQZ)
T6, 23 Thá
7 229 210 ₫
19:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
03:05
Tolmachevo (OVB)
CN, 25 Thá
+1
10 126 772 ₫
19:15
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
20:40
Trùng Khánh (CKG)
T6, 23 Thá
2 863 790 ₫