00:15
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
25g 15ph
2 điểm dừng
21:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
12 987 123 ₫
01:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
03:15
Medan, Kualanamu (KNO)
T5, 22 Thá
2 778 421 ₫
01:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Singapore, Seletar (XSP)
T5, 22 Thá
3 695 909 ₫
05:15
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
13:40
Singapore, Seletar (XSP)
T5, 22 Thá
4 748 488 ₫
05:15
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
06:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
+1
12 181 584 ₫
05:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
07:00
Sorong (SOQ)
T6, 23 Thá
+1
5 568 099 ₫
06:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
04:55
Hồng Kông (HKG)
T6, 23 Thá
+1
4 192 179 ₫
02:20
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:10
Singapore, Changi (SIN)
T5, 22 Thá
1 491 935 ₫
06:20
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
24g 10ph
2 điểm dừng
03:30
Dubai (DXB)
T6, 23 Thá
+1
8 072 899 ₫
07:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:30
Surabaya (SUB)
T5, 22 Thá
1 428 768 ₫
07:05
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
64g 10ph
3 điểm dừng
19:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
10 969 211 ₫
08:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
11:35
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T5, 22 Thá
3 517 665 ₫
08:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
14:35
Tanjung Redeb, Kalimarau (BEJ)
T5, 22 Thá
3 823 494 ₫
04:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
04:00
Singapore, Seletar (XSP)
T6, 23 Thá
+1
17 053 592 ₫
08:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:40
Yogyakarta (YIA)
T5, 22 Thá
1 201 428 ₫
08:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:15
Banyuwangi (BWX)
T5, 22 Thá
2 819 385 ₫
08:35
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
14:10
Gorontalo, Tolotio (GTO)
T5, 22 Thá
4 245 964 ₫
05:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Phú Quốc (PQC)
T5, 22 Thá
2 743 710 ₫
09:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
06:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
+1
12 053 373 ₫
05:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
27g
2 điểm dừng
11:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
+1
6 998 117 ₫
05:35
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
21:05
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 22 Thá
4 904 530 ₫
09:35
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
07:50
Ipoh (IPH)
T6, 23 Thá
+1
2 061 066 ₫
07:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:10
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 22 Thá
1 745 230 ₫
07:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:30
Penang (PEN)
T5, 22 Thá
1 599 194 ₫
11:45
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:55
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 22 Thá
1 291 176 ₫
11:55
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
22g
1 điểm dừng
09:55
Đà Nẵng (DAD)
T6, 23 Thá
+1
2 773 417 ₫
11:55
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
18g 35ph
2 điểm dừng
03:30
Dubai (DXB)
T6, 23 Thá
+1
8 018 175 ₫
08:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
11:50
Kota Bharu, Sultan Ismail Petra (KBR)
T5, 22 Thá
1 916 907 ₫
12:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:20
Semarang, Achmad Uani (SRG)
T5, 22 Thá
1 137 636 ₫
12:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
2g
Bay thẳng
15:25
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T5, 22 Thá
2 340 002 ₫
08:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
12:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T5, 22 Thá
2 877 237 ₫
08:55
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
11:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
+1
12 187 838 ₫
13:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
21g 10ph
2 điểm dừng
06:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
+1
11 944 550 ₫
13:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
2g
Bay thẳng
16:25
Praya, Praiya (LOP)
T5, 22 Thá
2 891 934 ₫
09:35
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
09:45
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 23 Thá
+1
6 110 962 ₫
13:40
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
16:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T5, 22 Thá
2 006 342 ₫
10:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
11:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
+1
11 664 050 ₫
14:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
02:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 23 Thá
+1
4 067 408 ₫
14:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:55
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T5, 22 Thá
2 304 979 ₫
10:15
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
15:45
Hồng Kông (HKG)
T6, 23 Thá
+1
3 558 317 ₫
14:15
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
19:50
Phuket (HKT)
T5, 22 Thá
2 686 171 ₫
14:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
17:50
Makassar, Udzhungpandang (UPG)
T5, 22 Thá
2 729 013 ₫
11:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:15
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 22 Thá
1 302 746 ₫
15:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:00
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T5, 22 Thá
2 158 006 ₫
15:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
19:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
10 928 246 ₫
15:35
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
14g 55ph
2 điểm dừng
03:30
Dubai (DXB)
T6, 23 Thá
+1
11 180 915 ₫
11:45
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
06:35
Trùng Khánh (CKG)
T6, 23 Thá
+1
3 751 259 ₫
15:45
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
13:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 Thá
+1
4 350 409 ₫
11:50
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
26g
1 điểm dừng
09:50
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
+1
7 491 572 ₫
12:45
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
04:00
Singapore, Seletar (XSP)
T6, 23 Thá
+1
3 703 101 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn