Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Soekarno-Hatta

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Soekarno-Hatta

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Cathay Pacific
CX 393
10:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
06:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá +1
5 033 416 ₫
Vietnam Airlines
VN 517
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
29g 30ph
1 điểm dừng
06:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá +1
4 509 691 ₫
Shandong Airlines
SC 2128
13:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá +1
5 157 968 ₫
Hainan Airlines
HU 7582
08:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
27g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 16 thá +1
4 647 305 ₫
Hainan Airlines
HU 7382
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 16 thá
4 666 748 ₫
Vietnam Airlines
VN 517
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
29g 30ph
1 điểm dừng
06:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 17 thá +1
4 523 665 ₫
VietJet Air
VJ 7713
17:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
06:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 17 thá +1
4 117 808 ₫
Shandong Airlines
SC 2124
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 17 thá +1
4 754 845 ₫
Vietnam Airlines
VN 517
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
29g 30ph
1 điểm dừng
06:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 18 thá +1
4 493 286 ₫
China Southern Airlines
CZ 3102
04:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
19:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 17 thá
4 553 436 ₫
Shandong Airlines
SC 2122
02:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
14g
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 18 thá
4 624 522 ₫
Hainan Airlines
HU 7082
11:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 19 thá +1
4 594 447 ₫
Shandong Airlines
SC 2128
13:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 19 thá +1
4 589 890 ₫
Hainan Airlines
HU 7482
01:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 19 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 19 thá
4 376 025 ₫
Shandong Airlines
SC 2122
02:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 19 thá
14g
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 19 thá
4 611 155 ₫
Hainan Airlines
HU 7582
08:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 19 thá
27g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 20 thá +1
4 526 703 ₫
Vietnam Airlines
VN 517
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
29g 30ph
1 điểm dừng
06:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 21 thá +1
4 387 873 ₫
Juneyao Airlines
HO 1258
03:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
28g 5ph
1 điểm dừng
07:45
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 21 thá +1
3 958 321 ₫
Juneyao Airlines
HO 1260
06:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
07:45
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 21 thá +1
4 160 945 ₫
Juneyao Airlines
HO 1254
13:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
07:45
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 21 thá +1
4 158 515 ₫
Hainan Airlines
HU 7382
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 21 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 21 thá
4 650 647 ₫
Vietnam Airlines
VN 517 🔥 Ưu đãi hot
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
29g 30ph
1 điểm dừng
06:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 22 thá +1
4 545 537 ₫
China Southern Airlines
CZ 3156
01:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 21 thá
4 859 955 ₫
China Southern Airlines
CZ 3192
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 21 thá
4 511 513 ₫
Shandong Airlines
SC 2122
02:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 21 thá
14g
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 21 thá
4 736 011 ₫
China Southern Airlines
CZ 3168
03:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 21 thá
4 634 546 ₫
China Southern Airlines
CZ 3176
04:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 21 thá
4 610 851 ₫
China Southern Airlines
CZ 3152
05:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 21 thá
4 707 151 ₫
Cathay Pacific
CX 395
19:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 21 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
06:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 22 thá +1
4 727 201 ₫
Cathay Pacific
CX 345
23:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 21 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
15:55
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 22 thá +1
4 834 741 ₫
China Southern Airlines
CZ 3192
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 22 thá
4 740 567 ₫
Shandong Airlines
SC 2122
02:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 22 thá
14g
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 22 thá
4 969 925 ₫
Cathay Pacific
CX 335
04:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 22 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
15:55
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 22 thá
4 798 894 ₫
Dinar Lineas Aereas
D7 343
18:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
20g 10ph
3 điểm dừng
14:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 23 thá +1
5 849 383 ₫
Cathay Pacific
CX 395
19:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 22 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
06:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 23 thá +1
6 240 355 ₫
Shandong Airlines
SC 2124
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 22 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 23 thá +1
6 473 358 ₫
China Southern Airlines
CZ 3192
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 23 thá
5 675 314 ₫
Shandong Airlines
SC 2122
02:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 23 thá
14g
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 23 thá
6 098 183 ₫
China Southern Airlines
CZ 3168
03:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 23 thá
5 705 085 ₫
China Southern Airlines
CZ 3176
04:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
12g
1 điểm dừng
16:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 23 thá
4 540 981 ₫
China Southern Airlines
CZ 3152
05:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 23 thá
4 479 616 ₫
China Southern Airlines
CZ 3106
05:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
19:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 23 thá
4 818 336 ₫
China Eastern
MU 5720
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
31g 15ph
3 điểm dừng
06:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 25 thá +1
7 276 870 ₫
Vietnam Airlines
VN 517
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 24 thá
29g 30ph
1 điểm dừng
06:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 25 thá +1
5 799 866 ₫
Shandong Airlines
SC 2122
02:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 24 thá
14g
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 24 thá
6 669 907 ₫
Shandong Airlines
SC 2128
13:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 25 thá
50g 45ph
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 27 thá +1
7 821 557 ₫
Cathay Pacific
CX 395
19:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 25 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
15:55
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 26 thá +1
6 488 244 ₫
Cathay Pacific
CX 345
23:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 25 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
15:55
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 26 thá +1
6 398 627 ₫
Xiamen Airlines
MF 8817
08:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 26 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
22:20
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 26 thá
6 346 376 ₫
China Eastern
MU 5130
11:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 26 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
09:35
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 27 thá +1
6 073 881 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 3958321 ₫ · cao nhất: 6346376 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 4509691 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 4117808 ₫ 17.09.2026 — 4493286 ₫ 18.09.2026 — 4624522 ₫ 19.09.2026 — 4611155 ₫ 20.09.2026 — 3958321 ₫ 21.09.2026 — 4511513 ₫ 22.09.2026 — 4688620 ₫ 23.09.2026 — 4479616 ₫ 24.09.2026 — 4452883 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 6346376 ₫ 27.09.2026 — 6346376 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
4509691 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
Giá tốt
4117808 ₫
17
placeholder
4493286 ₫
18
placeholder
4624522 ₫
19
placeholder
4611155 ₫
20
Giá tốt
3958321 ₫
21
placeholder
4511513 ₫
22
placeholder
4688620 ₫
23
placeholder
4479616 ₫
24
Giá tốt
4452883 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
6346376 ₫
27
placeholder
6346376 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Soekarno-Hatta

VietJet Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 613 525
Dinar Lineas Aereas
T2, T3, T5, T7
Giá từ
₫3 940 094
Juneyao Airlines
CN
Giá từ
₫3 958 321
Air China
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 166 110
Vietnam Airlines
T2, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 198 919
Shenzhen Airlines
T2, T3, T4, T5, CN
Giá từ
₫4 464 123
China Southern Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 479 616
Hainan Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 497 843
Shandong Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 589 890
Singapore Airlines
T7
Giá từ
₫4 639 407
Cathay Pacific
T2, T3, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫5 033 416
Airasia Sdn BHD
T3
Giá từ
₫5 395 832
Hong Kong Express Airways
T2
Giá từ
₫5 894 647
Xiamen Airlines
T2, T6, T7, CN
Giá từ
₫6 346 376
China Eastern
T2, T4, T7
Giá từ
₫7 276 870

Điểm đến phổ biến từ Bắc Kinh

Tất cả →
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫778 905
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫778 905
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 018 288
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
ICN
từ
₫1 018 288
BJS
Trung Quốc → Hồng Kông
HKG
từ
₫1 021 022
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫1 197 825
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
AOG
từ
₫1 278 632
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
DOY
từ
₫1 280 151
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
CIH
từ
₫1 317 820

Điểm đến phổ biến đến Soekarno-Hatta

Tất cả →
KUL
Malaysia → Indonesia
CGK
từ
₫1 104 867
DPS
Indonesia → Indonesia
CGK
từ
₫1 144 966
TJQ
Tanjung Pandan — Jakarta
Indonesia → Indonesia
CGK
từ
₫1 312 959
SUB
Surabaya — Jakarta
Indonesia → Indonesia
CGK
từ
₫1 672 641
SIN
Singapore → Indonesia
CGK
từ
₫1 980 375
SGN
CGK
từ
₫2 171 456
LOP
Indonesia → Indonesia
CGK
từ
₫2 307 248
BKK
Thái Lan → Indonesia
CGK
từ
₫2 584 908
CAN
Quảng Châu — Jakarta
Trung Quốc → Indonesia
CGK
từ
₫2 659 032

Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Soekarno-Hatta

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

14g

Khoảng cách

5 171 km

Giá trung bình

₫4 668 570

Chuyến bay phổ biến nhất

CZ 3176

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Indonesia

Tất cả các gói

indotel

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫230364

Mua

indotel

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

indotel

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫563112

Mua

indotel

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

indotel

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫895860

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Bắc Kinh Soekarno-Hatta là ₫4 668 570. Vé rẻ nhất có giá ₫4 117 808, do VietJet Air khai thác, chuyến bay 7713, khởi hành từ Bắc Kinh vào 16 Tháng chín lúc 17:20, đến Soekarno-Hatta vào 17 Tháng chín lúc 06:00.
Thời gian bay trung bình là 26 giờ 45 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 11 giờ 10 phút, chuyến bay 7382, do Hainan Airlines khai thác, khởi hành từ Bắc Kinh vào 16 Tháng chín lúc 00:00, đến Soekarno-Hatta vào 16 Tháng chín lúc 11:10.
Các chuyến bay trên tuyến Bắc Kinh - Soekarno-Hatta được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Airasia Sdn BHD, Air China, Cathay Pacific, China Southern Airlines, Dinar Lineas Aereas, Juneyao Airlines, Hainan Airlines, Xiamen Airlines, China Eastern, Shandong Airlines.
Khoảng cách từ Bắc Kinh đến Soekarno-Hatta là 5171 km.