10:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
06:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
5 033 416 ₫
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
29g 30ph
1 điểm dừng
06:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá
+1
4 509 691 ₫
13:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá
+1
5 157 968 ₫
08:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
27g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 16 thá
+1
4 647 305 ₫
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 16 thá
4 666 748 ₫
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
29g 30ph
1 điểm dừng
06:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 17 thá
+1
4 523 665 ₫
17:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
06:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 17 thá
+1
4 117 808 ₫
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 17 thá
+1
4 754 845 ₫
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
29g 30ph
1 điểm dừng
06:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 18 thá
+1
4 493 286 ₫
04:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
19:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 17 thá
4 553 436 ₫
02:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
14g
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 18 thá
4 624 522 ₫
11:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 19 thá
+1
4 594 447 ₫
13:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 19 thá
+1
4 589 890 ₫
01:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 19 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 19 thá
4 376 025 ₫
02:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 19 thá
14g
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 19 thá
4 611 155 ₫
08:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 19 thá
27g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 20 thá
+1
4 526 703 ₫
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
29g 30ph
1 điểm dừng
06:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 21 thá
+1
4 387 873 ₫
03:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
28g 5ph
1 điểm dừng
07:45
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 21 thá
+1
3 958 321 ₫
06:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
07:45
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 21 thá
+1
4 160 945 ₫
13:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
07:45
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 21 thá
+1
4 158 515 ₫
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 21 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 21 thá
4 650 647 ₫
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
29g 30ph
1 điểm dừng
06:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 22 thá
+1
4 545 537 ₫
01:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 21 thá
4 859 955 ₫
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 21 thá
4 511 513 ₫
02:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 21 thá
14g
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 21 thá
4 736 011 ₫
03:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 21 thá
4 634 546 ₫
04:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 21 thá
4 610 851 ₫
05:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 21 thá
4 707 151 ₫
19:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 21 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
06:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 22 thá
+1
4 727 201 ₫
23:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 21 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
15:55
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 22 thá
+1
4 834 741 ₫
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 22 thá
4 740 567 ₫
02:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 22 thá
14g
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 22 thá
4 969 925 ₫
04:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 22 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
15:55
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 22 thá
4 798 894 ₫
18:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
20g 10ph
3 điểm dừng
14:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 23 thá
+1
5 849 383 ₫
19:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 22 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
06:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 23 thá
+1
6 240 355 ₫
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 22 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 23 thá
+1
6 473 358 ₫
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 23 thá
5 675 314 ₫
02:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 23 thá
14g
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 23 thá
6 098 183 ₫
03:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 23 thá
5 705 085 ₫
04:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
12g
1 điểm dừng
16:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 23 thá
4 540 981 ₫
05:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 23 thá
4 479 616 ₫
05:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
19:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 23 thá
4 818 336 ₫
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
31g 15ph
3 điểm dừng
06:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 25 thá
+1
7 276 870 ₫
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 24 thá
29g 30ph
1 điểm dừng
06:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 25 thá
+1
5 799 866 ₫
02:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 24 thá
14g
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 24 thá
6 669 907 ₫
13:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 25 thá
50g 45ph
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 27 thá
+1
7 821 557 ₫
19:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 25 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
15:55
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 26 thá
+1
6 488 244 ₫
23:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 25 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
15:55
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 26 thá
+1
6 398 627 ₫
08:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 26 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
22:20
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 26 thá
6 346 376 ₫
11:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 26 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
09:35
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 27 thá
+1
6 073 881 ₫