21:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 12 thá
69g 25ph
3 điểm dừng
19:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá
+1
18 565 830 ₫
23:00
Medan, Kualanamu (KNO)
T7, 12 thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
+1
2 203 050 ₫
23:00
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T7, 12 thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:50
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
+1
2 526 885 ₫
00:10
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
13:35
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
8 471 049 ₫
00:30
Praya, Praiya (LOP)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
02:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
2 174 494 ₫
01:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
34g 5ph
2 điểm dừng
11:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
12 614 983 ₫
01:10
Goa, Dabolim (GOI)
CN, 13 thá
40g 30ph
2 điểm dừng
17:40
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
6 273 164 ₫
01:10
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
23g 55ph
2 điểm dừng
01:05
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
8 384 471 ₫
01:10
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
23g 50ph
2 điểm dừng
01:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
8 708 609 ₫
01:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
31g 35ph
3 điểm dừng
09:15
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
9 326 508 ₫
02:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
03:55
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
3 593 778 ₫
02:20
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
06:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
3 542 439 ₫
02:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
14g
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
4 711 708 ₫
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
32g 10ph
2 điểm dừng
11:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
11 192 964 ₫
03:30
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
05:40
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
1 964 882 ₫
03:30
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:20
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
2 772 040 ₫
03:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
13:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
6 143 144 ₫
03:40
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
16:50
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
4 256 030 ₫
03:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
31g 25ph
2 điểm dừng
11:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
11 207 546 ₫
04:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
16:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
4 788 566 ₫
04:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
11:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
10 771 311 ₫
04:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
37g 40ph
2 điểm dừng
17:40
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
14 860 563 ₫
04:10
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
13:20
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
4 204 083 ₫
05:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
11:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
11 352 148 ₫
05:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
09:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
3 505 985 ₫
06:20
Yogyakarta (YIA)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
1 500 395 ₫
07:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
55g
2 điểm dừng
14:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá
+1
17 011 058 ₫
07:10
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
33g
2 điểm dừng
16:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
8 467 708 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
54g 45ph
2 điểm dừng
14:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá
+1
22 045 689 ₫
07:25
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:35
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
2 036 576 ₫
07:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
27g 25ph
2 điểm dừng
11:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
11 196 914 ₫
08:00
Hải Khẩu (HAK)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
05:35
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
4 496 628 ₫
08:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
53g 5ph
2 điểm dừng
14:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá
+1
18 994 471 ₫
09:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
05:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
4 079 227 ₫
09:30
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
56g 30ph
3 điểm dừng
18:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá
+1
11 065 071 ₫
09:40
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
20g 50ph
2 điểm dừng
06:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
8 164 530 ₫
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
21g 45ph
2 điểm dừng
07:50
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
13 152 682 ₫
10:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
21g 20ph
2 điểm dừng
07:50
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
16 760 739 ₫
10:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
06:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
5 033 416 ₫
11:15
Cape Town (CPT)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
08:35
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
12 151 103 ₫
11:40
Padang, Tabing (PDG)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
1 816 331 ₫
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
11:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
10 626 101 ₫
12:00
Medan, Kualanamu (KNO)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
2 337 019 ₫
13:00
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:55
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
2 724 953 ₫
13:00
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
23g
2 điểm dừng
12:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
9 692 569 ₫
13:05
Medan, Kualanamu (KNO)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
2 241 935 ₫
13:10
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
28g 30ph
2 điểm dừng
17:40
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
9 219 880 ₫
13:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
45g 50ph
2 điểm dừng
11:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá
+1
12 407 801 ₫
13:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
50g 45ph
2 điểm dừng
16:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá
+1
16 996 172 ₫
13:35
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
14:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
3 766 025 ₫