20:10
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
21:40
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
1 712 775 ₫
00:30
Medina (MED)
T4, 4 Thá
39g 50ph
3 điểm dừng
20:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
+1
12 614 903 ₫
07:00
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
08:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
1 845 087 ₫
02:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
19:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
4 479 299 ₫
06:30
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
38g
3 điểm dừng
20:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
+1
16 243 353 ₫
07:00
Kualanamu (KNO)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:25
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
2 466 131 ₫
08:05
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
1 899 215 ₫
08:05
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
1 964 421 ₫
07:55
Cam Ranh (CXR)
T4, 4 Thá
12g 25ph
2 điểm dừng
20:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
4 158 015 ₫
09:30
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
10:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
1 860 914 ₫
09:35
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
10:35
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
1 859 965 ₫
04:40
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
2 212 585 ₫
04:45
Cam Ranh (CXR)
T4, 4 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
09:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
+1
3 958 597 ₫
07:05
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
18:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
+1
10 307 356 ₫
05:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
06:25
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
+1
2 575 019 ₫
05:10
Changi (SIN)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:05
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
2 378 134 ₫
05:35
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
2 078 691 ₫
09:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
12:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
2 927 007 ₫
09:50
Cam Ranh (CXR)
T4, 4 Thá
11g 35ph
2 điểm dừng
21:25
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
4 018 739 ₫
06:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
19:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
4 570 144 ₫
11:05
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
1 917 891 ₫
11:15
Praiya (LOP)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
2 083 755 ₫
06:30
Huntsyao (SHA)
T4, 4 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
19:15
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
4 558 116 ₫
IP 989
06:45
Changi (SIN)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
07:35
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
2 543 365 ₫
10:55
Banyuwangi (BWX)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:40
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
2 375 285 ₫
07:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
4 990 820 ₫
09:00
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
23:05
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
9 054 824 ₫
07:05
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
55g
2 điểm dừng
14:05
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 6 Thá
+1
12 793 429 ₫
07:05
Jeddah (JED)
T4, 4 Thá
35g 45ph
1 điểm dừng
22:50
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
+1
13 399 595 ₫
08:20
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
32g 15ph
3 điểm dừng
19:35
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
+1
16 061 661 ₫
09:35
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
30g 45ph
2 điểm dừng
18:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
+1
9 433 401 ₫
10:25
Bandaranaike (CMB)
T4, 4 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
20:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
6 017 663 ₫
08:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
19:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
4 554 001 ₫
08:15
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:25
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
2 141 365 ₫
09:00
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
55g 20ph
2 điểm dừng
20:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 6 Thá
+1
13 040 010 ₫
09:15
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
52g 50ph
2 điểm dừng
14:05
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 6 Thá
+1
13 031 147 ₫
13:20
Yogyakarta (YIA)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
1 276 589 ₫
13:20
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
23:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
3 554 381 ₫
09:20
Jeddah (JED)
T4, 4 Thá
33g 30ph
1 điểm dừng
22:50
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
+1
12 810 522 ₫
09:40
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:45
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
2 078 691 ₫
14:05
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
10:25
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
+1
3 680 995 ₫
10:10
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
17:25
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
3 675 614 ₫
10:10
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
54g 10ph
2 điểm dừng
20:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 6 Thá
+1
12 830 780 ₫
10:10
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
12:35
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
+1
16 918 207 ₫
12:15
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
20:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
+1
9 758 800 ₫
16:30
Hàng Châu (HGH)
T4, 4 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
00:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
+1
4 019 055 ₫
11:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
17:25
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
2 734 237 ₫
15:45
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
21:25
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
3 071 347 ₫
16:55
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
18:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
1 761 838 ₫
16:00
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
23:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
3 906 369 ₫