13:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
26g 50ph
2 điểm dừng
18:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
+1
10 057 293 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
37g 45ph
3 điểm dừng
05:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
+1
13 009 306 ₫
12:00
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
50g 40ph
2 điểm dừng
18:40
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
+1
13 373 639 ₫
12:10
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
21g 20ph
2 điểm dừng
11:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
+1
9 782 856 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
22:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
+1
13 750 317 ₫
12:30
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
30g 10ph
3 điểm dừng
22:40
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
+1
11 322 170 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
20:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
+1
11 847 936 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
56g 15ph
3 điểm dừng
00:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 6 Thá
+1
14 808 179 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
50g
2 điểm dừng
18:40
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
+1
15 009 180 ₫
12:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
22g
1 điểm dừng
14:45
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
+1
9 508 103 ₫
12:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
22g
1 điểm dừng
14:45
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
+1
9 848 063 ₫
16:50
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
20:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
3 762 345 ₫
17:15
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
20:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
3 915 865 ₫
13:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
02:45
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
+1
9 444 163 ₫
13:20
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
17:25
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
+1
3 913 016 ₫
13:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
08:35
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
+1
11 416 814 ₫
13:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
31g 25ph
1 điểm dừng
19:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
+1
4 769 245 ₫
17:45
Yogyakarta (YIA)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
1 109 142 ₫
19:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
20:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
1 829 894 ₫
14:00
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
17:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
3 593 315 ₫
14:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
+1
4 981 008 ₫
16:35
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
00:15
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
+1
8 032 097 ₫
14:35
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
04:50
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
+1
3 944 670 ₫
14:55
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
16:15
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
2 104 014 ₫
19:00
Yogyakarta (YIA)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
1 117 688 ₫
20:00
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
00:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
+1
4 118 131 ₫
20:10
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
21:40
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
1 712 775 ₫
15:25
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
18:45
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
2 652 254 ₫
15:25
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
20:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
+1
8 883 578 ₫
15:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
46g 50ph
2 điểm dừng
18:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
+1
12 766 207 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
37g
3 điểm dừng
08:35
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
+1
13 804 128 ₫
20:45
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
1 710 876 ₫
16:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
52g 55ph
3 điểm dừng
00:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 6 Thá
+1
14 880 666 ₫
21:15
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
22:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
2 032 160 ₫
16:15
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:05
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
2 148 645 ₫
21:15
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
00:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
+1
4 353 634 ₫
20:20
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
10:25
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
+1
3 427 450 ₫
16:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
21g 40ph
2 điểm dừng
18:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
+1
11 927 387 ₫
20:45
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
00:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
+1
13 842 112 ₫
21:55
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
1 848 886 ₫
22:15
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:05
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
2 165 422 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
34g 55ph
1 điểm dừng
08:35
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
+1
12 381 932 ₫
22:05
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
21:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
+1
3 989 301 ₫
23:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
23:25
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
+1
4 802 165 ₫
18:20
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
2 971 322 ₫
18:20
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
22:45
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
+1
14 106 736 ₫
18:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
43g
2 điểm dừng
17:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
+1
10 103 824 ₫
22:55
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
08:50
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
+1
4 017 473 ₫
21:00
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
43g 20ph
2 điểm dừng
18:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
+1
10 307 673 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
22g 20ph
2 điểm dừng
21:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
+1
9 805 647 ₫