07:30
Алматы (ALA)
CN, 8 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:15
Ургенч (UGC)
CN, 8 Thá
3 661 130 ₫
09:15
Алматы (ALA)
T4, 11 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:00
Ургенч (UGC)
T4, 11 Thá
3 295 953 ₫
07:30
Алматы (ALA)
CN, 15 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:15
Ургенч (UGC)
CN, 15 Thá
3 447 201 ₫
12:15
Алматы (ALA)
T4, 17 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
15:00
Ургенч (UGC)
T4, 17 Thá
2 793 561 ₫
12:15
Алматы (ALA)
T4, 24 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
15:00
Ургенч (UGC)
T4, 24 Thá
2 783 894 ₫