11:40
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
45g 25ph
2 điểm dừng
11:05
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
+1
12 228 577 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
03:55
Urgench (UGC)
T3, 3 Thá
+1
6 032 977 ₫
14:00
Aktau (SCO)
T2, 2 Thá
45g 5ph
2 điểm dừng
11:05
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
+1
8 205 001 ₫
12:00
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
19:05
Urgench (UGC)
T3, 3 Thá
+1
11 279 887 ₫
14:20
Andijan (AZN)
T2, 2 Thá
44g 45ph
1 điểm dừng
11:05
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
+1
4 103 773 ₫
12:30
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
28g 35ph
1 điểm dừng
22:05
Urgench (UGC)
T3, 3 Thá
+1
9 184 878 ₫
12:35
Murmansk (MMK)
T2, 2 Thá
37g 20ph
1 điểm dừng
03:55
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
+1
9 681 341 ₫
12:45
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
15:15
Urgench (UGC)
T3, 3 Thá
+1
11 385 226 ₫
12:00
Hrabrovo (KGD)
T2, 2 Thá
60g 50ph
1 điểm dừng
03:50
Urgench (UGC)
T5, 5 Thá
+1
10 185 760 ₫
13:05
Tarsus Chukurova (COV)
T2, 2 Thá
17g 20ph
2 điểm dừng
08:25
Urgench (UGC)
T3, 3 Thá
+1
8 597 397 ₫
13:45
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
22:05
Urgench (UGC)
T3, 3 Thá
+1
8 979 928 ₫
13:45
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
13:05
Urgench (UGC)
T3, 3 Thá
+1
9 483 392 ₫
13:45
Frederik Shopen (WAW)
T2, 2 Thá
43g 20ph
2 điểm dừng
13:05
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
+1
12 119 737 ₫
13:55
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
47g 5ph
2 điểm dừng
18:00
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
+1
9 131 731 ₫
13:55
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
43g 10ph
2 điểm dừng
12:05
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
+1
10 482 683 ₫
16:00
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
35g 55ph
1 điểm dừng
03:55
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
+1
10 180 668 ₫
18:00
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 2 Thá
43g 5ph
1 điểm dừng
11:05
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
+1
11 705 699 ₫
14:05
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:40
Urgench (UGC)
T2, 2 Thá
1 740 484 ₫
19:05
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
43g
1 điểm dừng
11:05
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
+1
13 685 822 ₫
18:10
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
42g 55ph
2 điểm dừng
11:05
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
+1
11 633 776 ₫
14:15
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
42g 50ph
2 điểm dừng
11:05
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
+1
11 702 835 ₫
14:20
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
42g 45ph
2 điểm dừng
11:05
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
+1
9 908 886 ₫
14:30
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
14:05
Urgench (UGC)
T3, 3 Thá
+1
9 767 585 ₫
19:45
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
42g 20ph
3 điểm dừng
11:05
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
+1
11 783 988 ₫
14:50
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
59g
1 điểm dừng
03:50
Urgench (UGC)
T5, 5 Thá
+1
9 576 956 ₫
16:50
Fergana (FEG)
T2, 2 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
03:55
Urgench (UGC)
T3, 3 Thá
+1
15 056 823 ₫
17:00
Bukhara (BHK)
T2, 2 Thá
18g
1 điểm dừng
11:00
Urgench (UGC)
T3, 3 Thá
+1
4 441 113 ₫
17:00
Nukus (NCU)
T2, 2 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Urgench (UGC)
T3, 3 Thá
+1
6 078 804 ₫
15:05
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
21g
1 điểm dừng
14:05
Urgench (UGC)
T3, 3 Thá
+1
12 485 082 ₫
15:30
Hrabrovo (KGD)
T2, 2 Thá
34g 25ph
1 điểm dừng
04:55
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
+1
7 883 255 ₫
15:30
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
22:05
Urgench (UGC)
T3, 3 Thá
+1
8 967 835 ₫
17:35
Karshi (KSQ)
T2, 2 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
04:30
Urgench (UGC)
T3, 3 Thá
+1
13 893 636 ₫
15:45
Fergana (FEG)
T2, 2 Thá
71g 55ph
2 điểm dừng
15:40
Urgench (UGC)
T5, 5 Thá
+1
11 442 511 ₫
15:50
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
14g 35ph
2 điểm dừng
11:25
Urgench (UGC)
T3, 3 Thá
+1
10 684 768 ₫
15:50
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
11:00
Urgench (UGC)
T3, 3 Thá
+1
10 831 798 ₫
15:55
Strigino (GOJ)
T2, 2 Thá
41g 10ph
2 điểm dừng
11:05
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
+1
10 897 675 ₫
15:00
Riga (RIX)
T2, 2 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Urgench (UGC)
T3, 3 Thá
+1
10 041 276 ₫
16:05
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
25g
1 điểm dừng
22:05
Urgench (UGC)
T3, 3 Thá
+1
11 062 844 ₫
16:20
Adler (AER)
T2, 2 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
14:05
Urgench (UGC)
T3, 3 Thá
+1
7 722 859 ₫
17:20
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
33g 55ph
1 điểm dừng
04:15
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
+1
9 690 888 ₫
18:30
Termez (TMJ)
T2, 2 Thá
44g 10ph
1 điểm dừng
14:40
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
+1
5 939 731 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
40g 35ph
2 điểm dừng
11:05
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
+1
10 480 137 ₫
14:00
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
37g 20ph
3 điểm dừng
08:20
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
+1
12 151 243 ₫
17:00
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
40g 5ph
2 điểm dừng
11:05
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
+1
12 802 691 ₫
17:00
Uitash (MCX)
T2, 2 Thá
43g 40ph
3 điểm dừng
14:40
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
+1
15 078 145 ₫
17:05
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
40g
3 điểm dừng
11:05
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
+1
11 265 884 ₫
17:20
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
14:05
Urgench (UGC)
T3, 3 Thá
+1
11 350 856 ₫
17:50
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
39g 15ph
2 điểm dừng
11:05
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
+1
10 673 630 ₫
17:50
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
39g 15ph
2 điểm dừng
11:05
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
+1
11 068 891 ₫
18:10
Zhukovsky (ZIA)
T2, 2 Thá
38g 55ph
1 điểm dừng
11:05
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
+1
9 712 529 ₫