12:30
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
09:35
Trivandrum (TRV)
T2, 2 Thá
+1
7 784 917 ₫
12:30
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
11:15
Kochi (COK)
T2, 2 Thá
+1
8 641 633 ₫
12:30
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
19g 40ph
2 điểm dừng
06:10
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
+1
9 042 623 ₫
12:30
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
09:35
Trivandrum (TRV)
T2, 2 Thá
+1
9 358 322 ₫
12:30
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
09:40
Dabolim (GOI)
T2, 2 Thá
+1
9 717 303 ₫
12:30
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
17g 30ph
2 điểm dừng
06:30
Kempegovda (BLR)
T2, 2 Thá
+1
9 799 728 ₫
12:30
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
13:50
Manohar (GOX)
T2, 2 Thá
+1
10 780 242 ₫
12:30
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
06:10
Kathmandu (KTM)
T2, 2 Thá
+1
11 072 391 ₫
12:30
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
18:50
Dar es Salaam (DAR)
T2, 2 Thá
+1
15 527 189 ₫
12:30
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
31g 15ph
3 điểm dừng
16:45
Cape Town (CPT)
T2, 2 Thá
+1
18 252 960 ₫
12:30
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
45g 58ph
2 điểm dừng
10:28
ZDJ
T3, 3 Thá
+1
18 730 647 ₫
12:30
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
11:10
Cape Town (CPT)
T2, 2 Thá
+1
18 778 702 ₫
12:30
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
49g 40ph
2 điểm dừng
11:10
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
+1
19 148 503 ₫
12:30
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
31g 15ph
3 điểm dừng
16:45
Cape Town (CPT)
T2, 2 Thá
+1
19 909 746 ₫
12:50
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
16:10
Uralsk (URA)
CN, 1 Thá
1 751 622 ₫
15:00
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
10:05
Hazret Sultan (HSA)
T2, 2 Thá
+1
5 358 296 ₫
13:05
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:30
Shymkent (CIT)
CN, 1 Thá
1 046 072 ₫
13:05
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
17g 35ph
2 điểm dừng
06:40
Nyagan (NYA)
T2, 2 Thá
+1
8 233 325 ₫
13:15
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
15:10
Rodrigues (RRG)
T2, 2 Thá
+1
16 420 186 ₫
13:15
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
02:50
Gregoir Kauibanda (KGL)
T2, 2 Thá
+1
16 825 312 ₫
13:15
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
10:55
Edvard Logan (BOS)
T2, 2 Thá
+1
16 925 241 ₫
13:15
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
50g 50ph
2 điểm dừng
05:05
Chicago-Midway (MDW)
T3, 3 Thá
+1
25 280 135 ₫
15:20
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:05
Ust-Kamenogorsk (UKK)
CN, 1 Thá
1 991 897 ₫
15:20
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
41g 35ph
2 điểm dừng
10:55
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
+1
6 226 788 ₫
15:20
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
44g 25ph
2 điểm dừng
13:45
Kemerovo (KEJ)
T3, 3 Thá
+1
6 809 495 ₫
15:20
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
41g 50ph
2 điểm dừng
11:10
Novokuznetsk (NOZ)
T3, 3 Thá
+1
6 828 272 ₫
15:20
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
31g
2 điểm dừng
22:20
Balandino (CEK)
T2, 2 Thá
+1
7 527 775 ₫
15:20
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
08:15
Surgut (SGC)
T3, 3 Thá
+1
8 048 424 ₫
15:20
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
67g 55ph
3 điểm dừng
15:15
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
11 324 760 ₫
15:30
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
10:05
Hazret Sultan (HSA)
T2, 2 Thá
+1
4 299 813 ₫
15:30
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
5g
Bay thẳng
19:30
Abu Dhabi (AUH)
CN, 1 Thá
5 536 514 ₫
15:30
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
40g 40ph
1 điểm dừng
08:40
Kempegovda (BLR)
T3, 3 Thá
+1
9 891 065 ₫
15:30
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
53g 15ph
1 điểm dừng
21:15
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
+1
10 644 033 ₫
15:30
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
09:10
Kathmandu (KTM)
T2, 2 Thá
+1
12 944 947 ₫
15:35
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
26g
1 điểm dừng
18:20
Kathmandu (KTM)
T2, 2 Thá
+1
13 534 974 ₫
15:35
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
37g 35ph
3 điểm dừng
21:10
Congonhas (CGH)
T2, 2 Thá
+1
104 441 432 ₫
13:55
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
17:25
Atyrau (GUW)
CN, 1 Thá
2 636 026 ₫
16:05
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
09:00
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
5 707 093 ₫
16:05
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
00:10
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 2 Thá
+1
5 975 056 ₫
16:05
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
41g 40ph
2 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
6 579 722 ₫
16:05
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
32g 55ph
2 điểm dừng
23:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
+1
6 602 317 ₫
16:05
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
15g 5ph
2 điểm dừng
10:10
Kashgar (KHG)
T2, 2 Thá
+1
6 875 054 ₫
16:05
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
66g
2 điểm dừng
12:05
Gorno-Altaysk (RGK)
T4, 4 Thá
+1
7 665 257 ₫
16:05
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
12:30
Surgut (SGC)
T2, 2 Thá
+1
7 763 595 ₫
16:05
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
11g 25ph
2 điểm dừng
03:30
Nizhnevartovsk (NJC)
T2, 2 Thá
+1
8 200 227 ₫
16:05
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
45g 45ph
2 điểm dừng
09:50
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
+1
9 093 860 ₫
16:05
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
36g 20ph
3 điểm dừng
07:25
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
9 717 621 ₫
16:05
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
38g 55ph
3 điểm dừng
11:00
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
+1
10 608 390 ₫
16:05
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
06:35
Chulman (NER)
T3, 3 Thá
+1
12 081 229 ₫
16:05
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
37g 25ph
2 điểm dừng
07:30
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
+1
12 468 215 ₫