07:15
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:45
Nukus (NCU)
T7, 12 thá
4 223 525 ₫
07:25
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
18g 25ph
2 điểm dừng
01:50
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
+1
15 046 479 ₫
07:45
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
18g
2 điểm dừng
01:45
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
+1
9 507 260 ₫
08:10
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:40
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
5 082 630 ₫
08:15
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
19g 55ph
2 điểm dừng
04:10
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
+1
6 817 547 ₫
08:15
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
20g 15ph
2 điểm dừng
04:30
Bodrum, Milas (BJV)
CN, 13 thá
+1
7 226 138 ₫
08:15
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
38g 50ph
2 điểm dừng
23:05
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
+1
7 265 630 ₫
08:15
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
24g 55ph
2 điểm dừng
09:10
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
+1
7 682 119 ₫
08:15
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
21g 35ph
2 điểm dừng
05:50
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
+1
8 276 931 ₫
08:15
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
27g 35ph
2 điểm dừng
11:50
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
+1
8 397 229 ₫
08:15
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
23g 20ph
2 điểm dừng
07:35
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
+1
8 775 746 ₫
08:15
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
07:50
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
+1
8 983 535 ₫
08:15
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
07:50
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
+1
8 983 535 ₫
08:15
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
22g 55ph
2 điểm dừng
07:10
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
+1
9 066 164 ₫
08:15
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
12:25
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
+1
9 422 201 ₫
08:15
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
26g 25ph
2 điểm dừng
10:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
+1
9 854 487 ₫
08:15
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
75g 40ph
2 điểm dừng
11:55
Kraljevo (KVO)
T3, 15 thá
+1
10 057 415 ₫
08:15
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
29g 50ph
3 điểm dừng
14:05
Belfast, George Best Belfast City (BHD)
CN, 13 thá
+1
10 597 545 ₫
08:15
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
29g 50ph
3 điểm dừng
14:05
Belfast, George Best Belfast City (BHD)
CN, 13 thá
+1
10 597 545 ₫
08:15
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
49g 50ph
3 điểm dừng
10:05
Yenisehir, Enishehir (YEI)
T2, 14 thá
+1
12 598 578 ₫
08:25
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
19g 25ph
1 điểm dừng
03:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
+1
4 908 864 ₫
08:25
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
31g 5ph
2 điểm dừng
15:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
+1
6 538 976 ₫
08:50
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
07:25
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
+1
10 906 799 ₫
09:05
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:30
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
808 372 ₫
09:50
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
17:05
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T7, 12 thá
9 289 447 ₫
09:50
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
19:40
Yakutsk (YKS)
T7, 12 thá
9 784 009 ₫
09:55
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
22g 55ph
3 điểm dừng
08:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
+1
7 240 719 ₫
09:55
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
22g 35ph
3 điểm dừng
08:30
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
+1
7 393 523 ₫
09:55
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
34g 45ph
4 điểm dừng
20:40
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
+1
8 372 319 ₫
09:55
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
33g 5ph
4 điểm dừng
19:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
+1
8 460 417 ₫
09:55
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
16g 15ph
2 điểm dừng
02:10
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
+1
9 425 846 ₫
09:55
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
25g 45ph
3 điểm dừng
11:40
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
+1
11 875 570 ₫
09:55
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
34g 15ph
4 điểm dừng
20:10
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
+1
17 422 687 ₫
10:00
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
4g 30ph
Bay thẳng
14:30
Sharjah (SHJ)
T7, 12 thá
5 352 391 ₫
10:00
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
09:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
+1
6 561 456 ₫
10:00
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
02:45
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
+1
6 880 126 ₫
10:00
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
22:55
Doha, Hamad (DOH)
T7, 12 thá
7 334 893 ₫
10:00
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
32g 55ph
1 điểm dừng
18:55
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
CN, 13 thá
+1
7 577 010 ₫
10:00
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
14:45
Mumbai, Chatrapati Shivadzhi (BOM)
CN, 13 thá
+1
7 820 645 ₫
10:00
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
04:20
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
+1
8 022 966 ₫
10:00
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
02:10
Male (MLE)
CN, 13 thá
+1
8 359 864 ₫
10:00
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
38g 10ph
1 điểm dừng
00:10
Dammam, King Fahd (DMM)
T2, 14 thá
+1
8 394 192 ₫
10:00
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
22g
2 điểm dừng
08:00
Penang (PEN)
CN, 13 thá
+1
8 827 085 ₫
10:00
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
62g 35ph
2 điểm dừng
00:35
Langkawi (LGK)
T3, 15 thá
+1
8 996 294 ₫
10:00
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
62g 40ph
2 điểm dừng
00:40
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá
+1
9 100 492 ₫
10:00
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
38g 5ph
2 điểm dừng
00:05
Trivandrum (TRV)
T2, 14 thá
+1
9 145 452 ₫
10:00
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
05:10
Medina (MED)
CN, 13 thá
+1
9 294 003 ₫
10:00
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
09:15
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
+1
9 363 266 ₫
10:00
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
27g
2 điểm dừng
13:00
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
CN, 13 thá
+1
9 973 571 ₫
10:00
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
24g 40ph
2 điểm dừng
10:40
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
+1
10 078 680 ₫