05:00
Huari Bumeden (ALG)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
06:00
Zenata (TLM)
T3, 3 Thá
569 448 ₫
05:00
Huari Bumeden (ALG)
CN, 8 Thá
1g
Bay thẳng
06:00
Zenata (TLM)
CN, 8 Thá
559 319 ₫
05:00
Huari Bumeden (ALG)
T2, 9 Thá
1g
Bay thẳng
06:00
Zenata (TLM)
T2, 9 Thá
601 102 ₫
16:40
Huari Bumeden (ALG)
T4, 18 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
15:25
Zenata (TLM)
T5, 19 Thá
+1
2 764 307 ₫
07:20
Huari Bumeden (ALG)
T5, 19 Thá
1g
Bay thẳng
08:20
Zenata (TLM)
T5, 19 Thá
619 777 ₫
11:10
Huari Bumeden (ALG)
CN, 13 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
21:35
Zenata (TLM)
CN, 13 Thá
3 019 435 ₫