06:40
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
50g 20ph
1 điểm dừng
09:00
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 14 thá
+1
4 605 687 ₫
07:00
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
15:35
Lille, Leken (LIL)
T7, 12 thá
4 306 762 ₫
07:00
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
14g 50ph
2 điểm dừng
21:50
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T7, 12 thá
6 086 336 ₫
07:00
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
13g 15ph
2 điểm dừng
20:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 12 thá
7 281 123 ₫
07:00
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
18g 15ph
2 điểm dừng
01:15
Niamey (NIM)
CN, 13 thá
+1
16 595 783 ₫
07:25
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
24g
3 điểm dừng
07:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
+1
10 472 993 ₫
08:00
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:05
Tlemcen, Zenata (TLM)
T7, 12 thá
644 328 ₫
08:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 12 thá
3 462 847 ₫
08:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
8g
2 điểm dừng
16:10
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 12 thá
5 337 202 ₫
08:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
20:45
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T7, 12 thá
6 886 810 ₫
08:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
06:20
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
+1
7 071 815 ₫
08:30
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:20
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T7, 12 thá
2 324 564 ₫
08:30
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
T7, 12 thá
3 094 356 ₫
08:30
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T7, 12 thá
3 629 929 ₫
08:55
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
21:45
Doha, Hamad (DOH)
T7, 12 thá
11 244 304 ₫
08:55
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
20:15
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
13 300 018 ₫
08:55
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
32g 35ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
+1
13 597 728 ₫
09:30
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:00
Paris, Paris-Orly (ORY)
T7, 12 thá
2 826 417 ₫
09:30
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:00
Paris, Paris-Orly (ORY)
T7, 12 thá
2 826 417 ₫
11:05
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
20:30
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
4 143 022 ₫
11:05
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
13g 55ph
2 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
+1
6 311 137 ₫
11:05
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
22:35
Medina (MED)
T7, 12 thá
6 363 995 ₫
11:05
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
+1
7 116 471 ₫
11:05
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
+1
7 484 659 ₫
11:05
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
29g 5ph
3 điểm dừng
16:10
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
+1
9 966 887 ₫
11:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:25
Batna, Mostefa Ben-Bulaid (BLJ)
T7, 12 thá
333 860 ₫
12:15
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 12 thá
3 697 065 ₫
13:25
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
3g 30ph
Bay thẳng
16:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
3 820 098 ₫
13:25
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
23:40
Medina (MED)
T7, 12 thá
6 184 458 ₫
13:25
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
32g 30ph
1 điểm dừng
21:55
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
+1
6 206 635 ₫
13:25
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
25g 45ph
2 điểm dừng
15:10
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
+1
7 820 341 ₫
13:25
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
45g 30ph
1 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
8 835 895 ₫
13:25
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
+1
9 180 691 ₫
13:30
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
18g 30ph
2 điểm dừng
08:00
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 13 thá
+1
9 132 390 ₫
13:40
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
13:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
+1
3 087 065 ₫
13:40
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
07:10
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 13 thá
+1
3 546 996 ₫
13:40
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
08:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
+1
3 771 797 ₫
14:15
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:50
Lille, Leken (LIL)
T7, 12 thá
4 332 888 ₫
14:35
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
12:50
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
+1
14 204 690 ₫
14:35
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
39g 45ph
2 điểm dừng
06:20
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá
+1
51 256 455 ₫
14:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
17:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 12 thá
3 149 341 ₫
15:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
26g
3 điểm dừng
17:50
Luân Đôn, London-City (LCY)
CN, 13 thá
+1
12 502 886 ₫
16:20
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
18:55
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 12 thá
2 574 579 ₫
16:20
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
18:55
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 12 thá
2 576 402 ₫
16:20
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
18:55
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 12 thá
2 689 106 ₫
16:30
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:00
Marseille (MRS)
T7, 12 thá
2 432 408 ₫
16:30
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
22:35
Alicante (ALC)
T7, 12 thá
2 963 424 ₫
16:30
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
14g
1 điểm dừng
06:30
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
+1
4 379 671 ₫
16:30
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
14g 5ph
2 điểm dừng
06:35
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
+1
5 491 524 ₫
16:30
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
19g
2 điểm dừng
11:30
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
+1
6 130 992 ₫