Chuyến bay từ Algiers (Huari Bumeden)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Algiers (Huari Bumeden)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air Algerie
AH 6052
06:40
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
50g 20ph
1 điểm dừng
09:00
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 14 thá +1
4 605 687 ₫
Air Algerie
AH 1022
07:00
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
15:35
Lille, Leken (LIL)
T7, 12 thá
4 306 762 ₫
Air Algerie
AH 1022
07:00
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
14g 50ph
2 điểm dừng
21:50
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T7, 12 thá
6 086 336 ₫
Air Algerie
AH 1022
07:00
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
13g 15ph
2 điểm dừng
20:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 12 thá
7 281 123 ₫
Air Algerie
AH 1022
07:00
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
18g 15ph
2 điểm dừng
01:15
Niamey (NIM)
CN, 13 thá +1
16 595 783 ₫
President Airlines
TO 7261
07:25
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
24g
3 điểm dừng
07:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá +1
10 472 993 ₫
Air Algerie
AH 6116
08:00
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:05
Tlemcen, Zenata (TLM)
T7, 12 thá
644 328 ₫
Vueling Airlines
VY 6155
08:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 12 thá
3 462 847 ₫
Vueling Airlines
VY 6155
08:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
8g
2 điểm dừng
16:10
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 12 thá
5 337 202 ₫
Vueling Airlines
VY 6155
08:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
20:45
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T7, 12 thá
6 886 810 ₫
Vueling Airlines
VY 6155
08:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
06:20
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá +1
7 071 815 ₫
ASL Airlines France
5O 274
08:30
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:20
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T7, 12 thá
2 324 564 ₫
Air Algerie
AH 1040
08:30
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
T7, 12 thá
3 094 356 ₫
Air Algerie
AH 1036
08:30
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T7, 12 thá
3 629 929 ₫
Turkish Airlines
TK 852
08:55
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
21:45
Doha, Hamad (DOH)
T7, 12 thá
11 244 304 ₫
Turkish Airlines
TK 852
08:55
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
20:15
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
13 300 018 ₫
Turkish Airlines
TK 852
08:55
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
32g 35ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá +1
13 597 728 ₫
ASL Airlines France
5O 172
09:30
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:00
Paris, Paris-Orly (ORY)
T7, 12 thá
2 826 417 ₫
ASL Airlines France
5O 172
09:30
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:00
Paris, Paris-Orly (ORY)
T7, 12 thá
2 826 417 ₫
AJet
VF 274
11:05
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
20:30
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
4 143 022 ₫
AJet
VF 274
11:05
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
13g 55ph
2 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá +1
6 311 137 ₫
AJet
VF 274
11:05
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
22:35
Medina (MED)
T7, 12 thá
6 363 995 ₫
AJet
VF 274
11:05
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá +1
7 116 471 ₫
AJet
VF 274
11:05
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá +1
7 484 659 ₫
AJet
VF 274
11:05
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
29g 5ph
3 điểm dừng
16:10
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá +1
9 966 887 ₫
Air Algerie
AH 6038
11:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:25
Batna, Mostefa Ben-Bulaid (BLJ)
T7, 12 thá
333 860 ₫
Air Algerie
AH 1214
12:15
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 12 thá
3 697 065 ₫
Pegasus
PC 752
13:25
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
3g 30ph
Bay thẳng
16:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
3 820 098 ₫
Pegasus
PC 752
13:25
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
23:40
Medina (MED)
T7, 12 thá
6 184 458 ₫
Pegasus
PC 752
13:25
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
32g 30ph
1 điểm dừng
21:55
Dubai (DXB)
CN, 13 thá +1
6 206 635 ₫
Pegasus
PC 752
13:25
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
25g 45ph
2 điểm dừng
15:10
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá +1
7 820 341 ₫
Pegasus
PC 752
13:25
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
45g 30ph
1 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
8 835 895 ₫
Pegasus
PC 752
13:25
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá +1
9 180 691 ₫
Air Algerie
AH 2000
13:30
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
18g 30ph
2 điểm dừng
08:00
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 13 thá +1
9 132 390 ₫
Nouvelair Tunisie
BJ 131
13:40
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
13:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá +1
3 087 065 ₫
Nouvelair Tunisie
BJ 131
13:40
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
07:10
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 13 thá +1
3 546 996 ₫
Nouvelair Tunisie
BJ 131
13:40
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
08:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá +1
3 771 797 ₫
ASL Airlines France
5O 444
14:15
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:50
Lille, Leken (LIL)
T7, 12 thá
4 332 888 ₫
Qatar Airways
QR 1380
14:35
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
12:50
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá +1
14 204 690 ₫
Qatar Airways
QR 1380
14:35
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
39g 45ph
2 điểm dừng
06:20
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá +1
51 256 455 ₫
Air Algerie
AH 1542
14:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
17:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 12 thá
3 149 341 ₫
Air Algerie
AH 4002
15:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
26g
3 điểm dừng
17:50
Luân Đôn, London-City (LCY)
CN, 13 thá +1
12 502 886 ₫
ASL Airlines France
5O 162
16:20
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
18:55
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 12 thá
2 574 579 ₫
ASL Airlines France
5O 162
16:20
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
18:55
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 12 thá
2 576 402 ₫
ASL Airlines France
5O 0162
16:20
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
18:55
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 12 thá
2 689 106 ₫
President Airlines
TO 7323
16:30
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:00
Marseille (MRS)
T7, 12 thá
2 432 408 ₫
President Airlines
TO 7323
16:30
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
22:35
Alicante (ALC)
T7, 12 thá
2 963 424 ₫
President Airlines
TO 7323
16:30
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
14g
1 điểm dừng
06:30
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá +1
4 379 671 ₫
President Airlines
TO 7323
16:30
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
14g 5ph
2 điểm dừng
06:35
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá +1
5 491 524 ₫
President Airlines
TO 7323
16:30
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
19g
2 điểm dừng
11:30
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá +1
6 130 992 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 221156 ₫ · cao nhất: 6399234 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 6399234 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 221156 ₫ 17.09.2026 — 242724 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
6399234 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
Giá tốt
221156 ₫
17
placeholder
242724 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Algiers (Huari Bumeden)

Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Tassili Airlines
Giá từ
₫520 992
Vueling Airlines
Giá từ
₫877 635
President Airlines
Giá từ
₫926 545
ASL Airlines France
Giá từ
₫1 342 730
Volotea
Giá từ
₫1 352 755
AJet
Giá từ
₫1 556 291
Iberia
Giá từ
₫1 801 142
Pegasus
Giá từ
₫1 867 064
Tunisair
Giá từ
₫1 912 935
Turkish Airlines
Giá từ
₫2 166 292
Air France
Giá từ
₫2 257 124
Nouvelair Tunisie
Giá từ
₫2 289 325
Alitalia
Giá từ
₫2 588 857
Jetairfly
Giá từ
₫3 460 721
Royal Jordanian
Giá từ
₫3 690 686
EgyptAir
Giá từ
₫4 176 742
Air Nostrum
Giá từ
₫4 624 522
Qatar Airways
Giá từ
₫5 739 109
Saudi Arabian Airlines
Giá từ
₫6 367 033

Điểm đến phổ biến từ Algiers

ALG
Algeria → Algeria
BJA
từ
₫174 980
ALG
Algiers — Jijel
Algeria → Algeria
GJL
từ
₫254 268
ALG
Algiers — Setif
Algeria → Algeria
QSF
từ
₫267 027
ALG
Algeria → Algeria
BLJ
từ
₫303 481
ALG
Algeria → Algeria
BSK
từ
₫344 796
ALG
Algeria → Algeria
CZL
từ
₫346 315
ALG
Algeria → Algeria
LOO
từ
₫382 162
ALG
Algeria → Algeria
ORN
từ
₫417 097
ALG
Algeria → Algeria
AAE
từ
₫454 463

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Algeria

Tất cả các gói

algecom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

algecom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫524718

Mua

algecom

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫998244

Mua

algecom

dữ liệu

10

ngày

₫1075032

Mua

algecom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Algiers do các hãng hàng không sau khai thác: Air Algerie, President Airlines, Volotea, Vueling Airlines, AJet, ASL Airlines France, Turkish Airlines, Pegasus Airlines, Tunisair, Nouvelair Tunisie, Qatar Airways, EgyptAir, Royal Jordanian, Tassili Airlines, Alitalia.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay AH6052), do Air Algerie khai thác, khởi hành từ Algiers lúc 06:40.
Vé rẻ nhất từ Algiers đi Batna có giá ₫333 860 — khởi hành ngày 12 Tháng chín, chuyến bay AH6038, do Air Algerie khai thác.