09:20
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
22g 35ph
2 điểm dừng
07:55
Strasbourg (SXB)
T6, 30 Thá
+1
4 231 669 ₫
09:20
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
14g 5ph
2 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T6, 30 Thá
+1
6 904 869 ₫
09:20
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
14g 5ph
2 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T6, 30 Thá
+1
7 865 243 ₫
09:20
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
13g 40ph
2 điểm dừng
23:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 29 Thá
8 809 453 ₫
09:20
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
39g 15ph
3 điểm dừng
04:35
Koltsovo (SVX)
T7, 31 Thá
+1
10 265 545 ₫
09:40
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
39g 50ph
3 điểm dừng
08:30
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T7, 31 Thá
+1
19 277 532 ₫
09:45
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
07:55
Strasbourg (SXB)
T6, 30 Thá
+1
4 669 384 ₫
10:20
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
12g
2 điểm dừng
22:20
Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 29 Thá
11 386 933 ₫
10:30
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
21:45
Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 29 Thá
11 171 720 ₫
10:30
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
42g 30ph
3 điểm dừng
12:00
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T7, 31 Thá
+1
20 171 029 ₫
13:30
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:00
Paris-Orly (ORY)
T5, 29 Thá
3 027 873 ₫
13:30
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:00
Paris-Orly (ORY)
T5, 29 Thá
3 027 873 ₫
13:30
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:05
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 29 Thá
3 314 401 ₫
13:40
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
33g 55ph
1 điểm dừng
23:35
Niamey (NIM)
T6, 30 Thá
+1
14 436 992 ₫
12:55
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
18:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
2 283 979 ₫
12:55
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
04:10
Jeddah (JED)
T6, 30 Thá
+1
4 150 528 ₫
12:55
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
01:35
Medina (MED)
T6, 30 Thá
+1
4 651 318 ₫
12:55
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
11:20
Alicante (ALC)
T6, 30 Thá
+1
5 869 376 ₫
12:55
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
+1
6 132 449 ₫
14:55
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
22g
1 điểm dừng
16:55
Tashkent (TAS)
T6, 30 Thá
+1
8 882 986 ₫
12:55
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T6, 30 Thá
+1
9 599 305 ₫
12:55
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
23g 50ph
3 điểm dừng
19:45
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 30 Thá
+1
9 760 635 ₫
15:25
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
16:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 30 Thá
+1
15 593 562 ₫
13:35
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
17:05
Alicante (ALC)
T6, 30 Thá
+1
22 737 732 ₫
14:25
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:35
Karfagen (TUN)
T5, 29 Thá
1 933 110 ₫
14:35
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:15
Marseille (MRS)
T5, 29 Thá
4 484 916 ₫
15:45
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
13:15
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 30 Thá
+1
6 927 690 ₫
15:45
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
13:15
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 30 Thá
+1
6 927 690 ₫
16:25
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:50
Karfagen (TUN)
T5, 29 Thá
2 296 974 ₫
18:25
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
11:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 30 Thá
+1
4 312 809 ₫
18:25
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
11:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 30 Thá
+1
4 312 809 ₫
18:45
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
23:20
Beauvais-Tillé (BVA)
T6, 30 Thá
+1
4 404 726 ₫
16:45
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:15
Marseille (MRS)
T5, 29 Thá
5 327 383 ₫
17:55
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
16g
2 điểm dừng
09:55
Paris-Orly (ORY)
T6, 30 Thá
+1
4 450 051 ₫
17:55
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
14g 45ph
2 điểm dừng
08:40
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 30 Thá
+1
4 450 051 ₫
17:55
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
14g 45ph
2 điểm dừng
08:40
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 30 Thá
+1
4 450 051 ₫
18:00
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
05:25
Pulkovo (LED)
T6, 30 Thá
+1
10 898 505 ₫
18:00
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
21:35
Niamey (NIM)
T6, 30 Thá
+1
15 284 848 ₫
18:20
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:10
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T5, 29 Thá
5 040 856 ₫
18:20
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:10
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T5, 29 Thá
5 355 275 ₫
18:30
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
21:05
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 29 Thá
6 875 075 ₫
18:30
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
21:05
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 29 Thá
6 875 075 ₫
19:25
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
20:30
Lisbon (LIS)
T5, 29 Thá
4 472 238 ₫
21:30
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
00:45
Nouakchott (NKC)
T6, 30 Thá
+1
5 692 832 ₫
21:35
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
2g
Bay thẳng
23:35
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T5, 29 Thá
6 378 090 ₫
21:35
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
52g
3 điểm dừng
01:35
Leken (LIL)
CN, 1 Thá
+1
10 953 021 ₫
22:00
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
11:35
Touggourt (TGR)
T7, 31 Thá
+1
5 258 921 ₫
22:40
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
10g
1 điểm dừng
11:40
Dubai (DXB)
T6, 30 Thá
+1
8 416 111 ₫
22:40
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
21:20
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 30 Thá
+1
12 000 875 ₫
22:50
Huari Bumeden (ALG)
T5, 29 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
10:35
Al-Masira (AGA)
T6, 30 Thá
+1
3 750 531 ₫