Vé máy bay giá rẻ từ Antalya đến Astrakhan (Narimanovo)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Antalya đến Astrakhan

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Aeroflot
SU 2129
03:35
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
14g
1 điểm dừng
17:35
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T2, 14 thá
4 986 330 ₫
Island Express
2S 1
04:00
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
50g 20ph
1 điểm dừng
06:20
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T4, 16 thá +1
6 582 113 ₫
Azur Air
ZF 3016
04:20
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
06:15
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T3, 15 thá +1
6 410 475 ₫
Azur Air
ZF 3002
04:25
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
06:20
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T3, 15 thá +1
4 455 313 ₫
AJet
VF 4005
10:25
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
32g 25ph
2 điểm dừng
18:50
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T3, 15 thá +1
7 509 873 ₫
Pobeda
DP 840
10:40
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
06:20
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T3, 15 thá +1
6 543 836 ₫
Turkish Airlines
TK 5313
12:55
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
18:50
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T3, 15 thá +1
7 351 297 ₫
Pobeda
DP 958
13:20
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
06:15
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T3, 15 thá +1
4 878 790 ₫
Utair
UT 784
13:50
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
06:20
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T3, 15 thá +1
4 954 432 ₫
Island Express
2S 11
16:10
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
06:20
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T3, 15 thá +1
6 686 311 ₫
AJet
VF 4009
18:20
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
24g 30ph
2 điểm dừng
18:50
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T3, 15 thá +1
7 576 402 ₫
AJet
VF 5241
21:40
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
50g 25ph
2 điểm dừng
00:05
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T5, 17 thá +1
4 369 342 ₫
Pegasus
PC 2029
03:35
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
44g 30ph
2 điểm dừng
00:05
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T5, 17 thá +1
6 509 205 ₫
Island Express
2S 141
03:50
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
19:25
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T3, 15 thá
6 680 540 ₫
Island Express
2S 1
04:00
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
19:25
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T3, 15 thá
6 267 392 ₫
Island Express
2S 1
04:20
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
18:50
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T3, 15 thá
6 914 454 ₫
IRAERO
IO 1826
06:00
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
42g 5ph
1 điểm dừng
00:05
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T5, 17 thá +1
3 338 599 ₫
Pegasus
PC 4757
09:25
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
38g 40ph
2 điểm dừng
00:05
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T5, 17 thá +1
7 195 152 ₫
Pobeda
DP 840
10:40
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
06:20
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T4, 16 thá +1
5 969 378 ₫
Pobeda
DP 860
12:10
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
06:20
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T4, 16 thá +1
7 833 404 ₫
AJet
VF 4007
16:25
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
26g 10ph
2 điểm dừng
18:35
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T4, 16 thá +1
6 957 895 ₫
AJet
VF 4009
18:20
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
24g 15ph
2 điểm dừng
18:35
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T4, 16 thá +1
7 032 930 ₫
Turkish Airlines
TK 4009
18:20
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
24g 15ph
2 điểm dừng
18:35
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T4, 16 thá +1
7 140 166 ₫
Pegasus
PC 2025
20:10
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
27g 55ph
2 điểm dừng
00:05
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T5, 17 thá +1
6 988 881 ₫
AJet
VF 3045
20:35
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
27g 30ph
2 điểm dừng
00:05
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T5, 17 thá +1
6 897 746 ₫
AJet
VF 5241
21:40
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
26g 25ph
2 điểm dừng
00:05
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T5, 17 thá +1
6 674 464 ₫
Pegasus
PC 2029
03:35
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
20g 30ph
2 điểm dừng
00:05
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T5, 17 thá +1
7 823 076 ₫
Island Express
2S 141
03:55
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
19:25
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T4, 16 thá
7 507 443 ₫
Island Express
2S 1
04:00
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
63g 25ph
1 điểm dừng
19:25
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T6, 18 thá +1
6 267 392 ₫
Island Express
2S 1
04:15
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
19:25
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T4, 16 thá
7 280 819 ₫
IRAERO
IO 1826
06:00
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
18g 5ph
1 điểm dừng
00:05
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T5, 17 thá +1
6 360 958 ₫
Pegasus
PC 2005
06:05
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
18g
2 điểm dừng
00:05
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T5, 17 thá +1
6 988 881 ₫
AJet
VF 3031
06:15
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
24g 5ph
2 điểm dừng
06:20
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T5, 17 thá +1
7 420 256 ₫
Ural Airlines
U6 3580 🔥 Ưu đãi hot Giá tốt nhất
07:40
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
3g 5ph
Bay thẳng
10:45
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T4, 16 thá
1 648 642 ₫
Pobeda
DP 980
09:40
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
32g 55ph
1 điểm dừng
18:35
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T5, 17 thá +1
7 163 862 ₫
AJet
VF 4005
10:25
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
32g 10ph
2 điểm dừng
18:35
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T5, 17 thá +1
7 175 709 ₫
Turkish Airlines
TK 4007
16:25
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
26g 10ph
2 điểm dừng
18:35
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T5, 17 thá +1
7 102 801 ₫
AJet
VF 4009
18:20
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
24g 15ph
2 điểm dừng
18:35
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T5, 17 thá +1
7 411 447 ₫
AJet
VF 3045
20:50
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
33g 30ph
2 điểm dừng
06:20
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T6, 18 thá +1
6 848 533 ₫
AJet
VF 3049
02:15
Antalya (AYT)
T5, 17 thá
27g 50ph
2 điểm dừng
06:05
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T6, 18 thá +1
6 387 691 ₫
Pegasus
PC 2029
03:45
Antalya (AYT)
T5, 17 thá
14g 50ph
2 điểm dừng
18:35
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T5, 17 thá
7 131 964 ₫
IRAERO
IO 1826
06:00
Antalya (AYT)
T5, 17 thá
28g 40ph
1 điểm dừng
10:40
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T6, 18 thá +1
4 300 383 ₫
Pobeda
DP 958
15:15
Antalya (AYT)
T5, 17 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
06:05
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T6, 18 thá +1
6 399 234 ₫
Island Express
2S 197
03:15
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
10:40
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T6, 18 thá
6 390 728 ₫
Aeroflot
SU 2129
03:35
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
02:00
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T7, 19 thá +1
6 134 638 ₫
IRAERO
IO 1826
06:00
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
59g 55ph
1 điểm dừng
17:55
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
CN, 20 thá +1
4 172 489 ₫
IRAERO
IO 1822
19:30
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
46g 25ph
1 điểm dừng
17:55
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
CN, 20 thá +1
4 188 590 ₫
AJet
VF 5241
21:55
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
32g 25ph
2 điểm dừng
06:20
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
CN, 20 thá +1
7 007 109 ₫
AJet
VF 3039
01:35
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
40g 20ph
2 điểm dừng
17:55
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
CN, 20 thá +1
7 732 851 ₫
Pegasus
PC 2029
03:55
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
38g
2 điểm dừng
17:55
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
CN, 20 thá +1
8 093 141 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1648642 ₫ · cao nhất: 7157786 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 3278146 ₫ 14.09.2026 — 4369342 ₫ 15.09.2026 — 3338599 ₫ 16.09.2026 — 1648642 ₫ 17.09.2026 — 4300383 ₫ 18.09.2026 — 4172489 ₫ 19.09.2026 — 5774045 ₫ 20.09.2026 — 4585637 ₫ 21.09.2026 — 5583268 ₫ 22.09.2026 — 4209551 ₫ 23.09.2026 — 4368431 ₫ 24.09.2026 — 5824777 ₫ 25.09.2026 — 4689228 ₫ 26.09.2026 — 4490552 ₫ 27.09.2026 — 4936813 ₫ 28.09.2026 — 7157786 ₫ 29.09.2026 — 7042348 ₫ 30.09.2026 — 6364603 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
Giá tốt
3278146 ₫
14
placeholder
4369342 ₫
15
Giá tốt
3338599 ₫
16
Giá tốt
1648642 ₫
17
placeholder
4300383 ₫
18
Giá tốt
4172489 ₫
19
placeholder
5774045 ₫
20
placeholder
4585637 ₫
21
placeholder
5583268 ₫
22
placeholder
4209551 ₫
23
placeholder
4368431 ₫
24
placeholder
5824777 ₫
25
placeholder
4689228 ₫
26
placeholder
4490552 ₫
27
placeholder
4936813 ₫
28
placeholder
7157786 ₫
29
placeholder
7042348 ₫
30
placeholder
6364603 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Antalya đến Astrakhan

Ural Airlines
T4
Giá từ
₫1 648 642
Pobeda
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 278 146
IRAERO
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 338 599
Azimuth
T3, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 043 684
Pegasus
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫4 368 431
AJet
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 369 342
Azur Air
T2, T7
Giá từ
₫4 455 313
Utair
T2
Giá từ
₫4 954 432
Aeroflot
T2, T6
Giá từ
₫4 986 330
Island Express
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫5 154 019
Turkish Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫7 102 801
Azal
T2, T4, T7
Giá từ
₫7 169 330
Sun Express
T5
Giá từ
₫9 044 292

Điểm đến phổ biến từ Antalya

Tất cả →
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Romania
CLJ
từ
₫352 695
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LON
từ
₫378 820
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LGW
từ
₫378 820
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LTN
từ
₫418 008
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫423 780
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Đức
DUS
từ
₫440 488
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Bắc Síp
ECN
từ
₫472 082
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Đức
HAM
từ
₫517 650
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
ESB
từ
₫518 865

Điểm đến phổ biến đến Astrakhan

Tất cả →
MRV
ASF
từ
₫567 167
AER
Russia → Russia
ASF
từ
₫573 546
UFA
Russia → Russia
ASF
từ
₫624 886
LED
ASF
từ
₫661 948
KZN
Russia → Russia
ASF
từ
₫911 355
MOW
Russia → Russia
ASF
từ
₫965 733
SVX
ASF
từ
₫1 359 439
KGD
Russia → Russia
ASF
từ
₫1 516 799

Vé máy bay giá rẻ từ Antalya đến Astrakhan

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

26g 10ph

Khoảng cách

1 764 km

Giá trung bình

₫7 329 425

Chuyến bay phổ biến nhất

VF 3031

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Antalya Astrakhan là ₫7 329 425. Vé rẻ nhất có giá ₫3 338 599, do IRAERO khai thác, chuyến bay 1826, khởi hành từ Antalya vào 15 Tháng chín lúc 06:00, đến Astrakhan vào 17 Tháng chín lúc 00:05.
Thời gian bay trung bình là 24 giờ 30 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 14 giờ, chuyến bay 2129, do Аэрофлот khai thác, khởi hành từ Antalya vào 14 Tháng chín lúc 03:35, đến Astrakhan vào 14 Tháng chín lúc 17:35.
Các chuyến bay trên tuyến Antalya - Astrakhan được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Island Express, Азимут, Победа, IRAERO, Azal, Pegasus Airlines, Аэрофлот, Turkish Airlines, Уральские авиалинии, Utair.
Khoảng cách từ Antalya đến Astrakhan là 1764 km.