03:50
Antalya (AYT)
T2, 21 thá
12g 20ph
2 điểm dừng
16:10
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 21 thá
6 941 070 ₫
06:15
Antalya (AYT)
T2, 21 thá
59g 15ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 23 thá
+1
7 446 517 ₫
03:35
Antalya (AYT)
T3, 22 thá
37g 55ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 23 thá
+1
6 540 670 ₫
00:35
Antalya (AYT)
T4, 23 thá
16g 55ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 23 thá
7 033 634 ₫
04:35
Antalya (AYT)
T4, 23 thá
36g 55ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 24 thá
+1
7 092 399 ₫
03:45
Antalya (AYT)
T5, 24 thá
13g 45ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 24 thá
7 127 415 ₫
02:00
Antalya (AYT)
T6, 25 thá
15g 30ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 25 thá
6 930 413 ₫
16:35
Antalya (AYT)
T6, 25 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
18:55
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 26 thá
+1
6 182 594 ₫
00:45
Antalya (AYT)
T7, 26 thá
40g 45ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 27 thá
+1
6 499 565 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T7, 26 thá
37g 35ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 27 thá
+1
7 191 053 ₫
04:35
Antalya (AYT)
T7, 26 thá
36g 55ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 27 thá
+1
7 224 851 ₫
09:50
Antalya (AYT)
T7, 26 thá
31g 40ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 27 thá
+1
7 647 173 ₫
19:45
Antalya (AYT)
T7, 26 thá
21g 45ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 27 thá
+1
7 995 201 ₫
03:40
Antalya (AYT)
CN, 27 thá
37g 50ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 28 thá
+1
7 543 648 ₫
20:35
Antalya (AYT)
CN, 27 thá
22g 20ph
2 điểm dừng
18:55
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 28 thá
+1
7 367 351 ₫
00:05
Antalya (AYT)
T2, 28 thá
17g 25ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 28 thá
6 964 515 ₫
02:45
Antalya (AYT)
T2, 28 thá
16g 10ph
2 điểm dừng
18:55
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 28 thá
7 347 863 ₫
03:50
Antalya (AYT)
T2, 28 thá
13g 40ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 28 thá
7 402 062 ₫
20:00
Antalya (AYT)
T2, 28 thá
45g 30ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 30 thá
+1
7 388 665 ₫
21:05
Antalya (AYT)
T2, 28 thá
43g 5ph
2 điểm dừng
16:10
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 30 thá
+1
6 764 163 ₫
05:40
Antalya (AYT)
T3, 29 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 30 thá
+1
6 647 240 ₫
00:35
Antalya (AYT)
T4, 30 thá
16g 55ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 30 thá
7 205 668 ₫
03:35
Antalya (AYT)
T4, 30 thá
13g 55ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 30 thá
6 843 330 ₫
06:05
Antalya (AYT)
T4, 30 thá
35g 25ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 1 thá
+1
5 675 016 ₫
02:20
Antalya (AYT)
T5, 1 thá
15g 10ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 1 thá
7 982 108 ₫
03:45
Antalya (AYT)
T5, 1 thá
13g 45ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 1 thá
7 641 084 ₫
04:10
Antalya (AYT)
T5, 1 thá
11g 50ph
2 điểm dừng
16:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 1 thá
7 819 208 ₫
20:10
Antalya (AYT)
T5, 1 thá
21g
2 điểm dừng
17:10
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 2 thá
+1
7 851 788 ₫
20:15
Antalya (AYT)
T5, 1 thá
21g 15ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 2 thá
+1
7 108 537 ₫
02:00
Antalya (AYT)
T6, 2 thá
20g 45ph
2 điểm dừng
22:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 2 thá
8 007 381 ₫
05:45
Antalya (AYT)
T6, 2 thá
59g 45ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 4 thá
+1
8 518 918 ₫
19:10
Antalya (AYT)
T6, 2 thá
22g
2 điểm dừng
17:10
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 3 thá
+1
7 471 180 ₫
20:10
Antalya (AYT)
T6, 2 thá
45g 20ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 4 thá
+1
7 707 766 ₫
02:00
Antalya (AYT)
T7, 3 thá
39g 30ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 4 thá
+1
7 712 942 ₫
03:40
Antalya (AYT)
CN, 4 thá
13g 50ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 4 thá
7 956 532 ₫
07:10
Antalya (AYT)
CN, 4 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 5 thá
+1
7 500 107 ₫
03:50
Antalya (AYT)
T2, 5 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
16:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 6 thá
+1
7 133 505 ₫
03:35
Antalya (AYT)
T3, 6 thá
37g 55ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 7 thá
+1
7 200 188 ₫
06:25
Antalya (AYT)
T3, 6 thá
35g 5ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 7 thá
+1
7 006 534 ₫
08:00
Antalya (AYT)
T3, 6 thá
33g 30ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 7 thá
+1
6 025 479 ₫
20:10
Antalya (AYT)
T3, 6 thá
45g 20ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 8 thá
+1
7 252 559 ₫
07:35
Antalya (AYT)
T4, 7 thá
33g 55ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 8 thá
+1
7 155 733 ₫
19:00
Antalya (AYT)
T4, 7 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 8 thá
+1
7 099 403 ₫
03:45
Antalya (AYT)
T5, 8 thá
13g 45ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 8 thá
7 361 870 ₫
15:35
Antalya (AYT)
T5, 8 thá
25g 55ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 9 thá
+1
7 049 162 ₫
02:00
Antalya (AYT)
T6, 9 thá
20g 45ph
2 điểm dừng
22:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 9 thá
7 592 061 ₫
05:40
Antalya (AYT)
T7, 10 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 11 thá
+1
9 084 958 ₫
08:55
Antalya (AYT)
T7, 10 thá
31g 5ph
2 điểm dừng
16:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 11 thá
+1
8 620 007 ₫
11:10
Antalya (AYT)
CN, 11 thá
30g 20ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 12 thá
+1
9 066 689 ₫
14:05
Antalya (AYT)
CN, 11 thá
27g 25ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 12 thá
+1
8 774 382 ₫