Chuyến bay Antalya – Minsk (Minsk Natsionalnyi aeroport), Pegasus Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Antalya – Minsk (Minsk Natsionalnyi aeroport), Pegasus Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Pegasus
PC 2029
03:50
Antalya (AYT)
T2, 21 thá
12g 20ph
2 điểm dừng
16:10
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 21 thá
6 941 070 ₫
Pegasus
PC 2021
06:15
Antalya (AYT)
T2, 21 thá
59g 15ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 23 thá +1
7 446 517 ₫
Pegasus
PC 2029
03:35
Antalya (AYT)
T3, 22 thá
37g 55ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 23 thá +1
6 540 670 ₫
Pegasus
PC 4521
00:35
Antalya (AYT)
T4, 23 thá
16g 55ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 23 thá
7 033 634 ₫
Pegasus
PC 2001
04:35
Antalya (AYT)
T4, 23 thá
36g 55ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 24 thá +1
7 092 399 ₫
Pegasus
PC 2029
03:45
Antalya (AYT)
T5, 24 thá
13g 45ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 24 thá
7 127 415 ₫
Pegasus
PC 2029
02:00
Antalya (AYT)
T6, 25 thá
15g 30ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 25 thá
6 930 413 ₫
Pegasus
PC 1576
16:35
Antalya (AYT)
T6, 25 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
18:55
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 26 thá +1
6 182 594 ₫
Pegasus
PC 4035
00:45
Antalya (AYT)
T7, 26 thá
40g 45ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 27 thá +1
6 499 565 ₫
Pegasus
PC 2029
03:55
Antalya (AYT)
T7, 26 thá
37g 35ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 27 thá +1
7 191 053 ₫
Pegasus
PC 2001
04:35
Antalya (AYT)
T7, 26 thá
36g 55ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 27 thá +1
7 224 851 ₫
Pegasus
PC 2011
09:50
Antalya (AYT)
T7, 26 thá
31g 40ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 27 thá +1
7 647 173 ₫
Pegasus
PC 2023
19:45
Antalya (AYT)
T7, 26 thá
21g 45ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 27 thá +1
7 995 201 ₫
Pegasus
PC 2029
03:40
Antalya (AYT)
CN, 27 thá
37g 50ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 28 thá +1
7 543 648 ₫
Pegasus
PC 4491
20:35
Antalya (AYT)
CN, 27 thá
22g 20ph
2 điểm dừng
18:55
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 28 thá +1
7 367 351 ₫
Pegasus
PC 4997
00:05
Antalya (AYT)
T2, 28 thá
17g 25ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 28 thá
6 964 515 ₫
Pegasus
PC 4459
02:45
Antalya (AYT)
T2, 28 thá
16g 10ph
2 điểm dừng
18:55
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 28 thá
7 347 863 ₫
Pegasus
PC 2029
03:50
Antalya (AYT)
T2, 28 thá
13g 40ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 28 thá
7 402 062 ₫
Pegasus
PC 2025
20:00
Antalya (AYT)
T2, 28 thá
45g 30ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 30 thá +1
7 388 665 ₫
Pegasus
PC 2027
21:05
Antalya (AYT)
T2, 28 thá
43g 5ph
2 điểm dừng
16:10
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 30 thá +1
6 764 163 ₫
Pegasus
PC 2003
05:40
Antalya (AYT)
T3, 29 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 30 thá +1
6 647 240 ₫
Pegasus
PC 4521
00:35
Antalya (AYT)
T4, 30 thá
16g 55ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 30 thá
7 205 668 ₫
Pegasus
PC 2029
03:35
Antalya (AYT)
T4, 30 thá
13g 55ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 30 thá
6 843 330 ₫
Pegasus
PC 2005
06:05
Antalya (AYT)
T4, 30 thá
35g 25ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 1 thá +1
5 675 016 ₫
Pegasus
PC 2031
02:20
Antalya (AYT)
T5, 1 thá
15g 10ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 1 thá
7 982 108 ₫
Pegasus
PC 2029
03:45
Antalya (AYT)
T5, 1 thá
13g 45ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 1 thá
7 641 084 ₫
Pegasus
PC 4061
04:10
Antalya (AYT)
T5, 1 thá
11g 50ph
2 điểm dừng
16:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 1 thá
7 819 208 ₫
Pegasus
PC 2025
20:10
Antalya (AYT)
T5, 1 thá
21g
2 điểm dừng
17:10
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 2 thá +1
7 851 788 ₫
Pegasus
PC 4001
20:15
Antalya (AYT)
T5, 1 thá
21g 15ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 2 thá +1
7 108 537 ₫
Pegasus
PC 2029
02:00
Antalya (AYT)
T6, 2 thá
20g 45ph
2 điểm dừng
22:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 2 thá
8 007 381 ₫
Pegasus
PC 2003
05:45
Antalya (AYT)
T6, 2 thá
59g 45ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 4 thá +1
8 518 918 ₫
Pegasus
PC 2023
19:10
Antalya (AYT)
T6, 2 thá
22g
2 điểm dừng
17:10
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 3 thá +1
7 471 180 ₫
Pegasus
PC 2025
20:10
Antalya (AYT)
T6, 2 thá
45g 20ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 4 thá +1
7 707 766 ₫
Pegasus
PC 4315
02:00
Antalya (AYT)
T7, 3 thá
39g 30ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 4 thá +1
7 712 942 ₫
Pegasus
PC 2029
03:40
Antalya (AYT)
CN, 4 thá
13g 50ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 4 thá
7 956 532 ₫
Pegasus
PC 2007
07:10
Antalya (AYT)
CN, 4 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 5 thá +1
7 500 107 ₫
Pegasus
PC 2029
03:50
Antalya (AYT)
T2, 5 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
16:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 6 thá +1
7 133 505 ₫
Pegasus
PC 2029
03:35
Antalya (AYT)
T3, 6 thá
37g 55ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 7 thá +1
7 200 188 ₫
Pegasus
PC 2005
06:25
Antalya (AYT)
T3, 6 thá
35g 5ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 7 thá +1
7 006 534 ₫
Pegasus
PC 2007
08:00
Antalya (AYT)
T3, 6 thá
33g 30ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 7 thá +1
6 025 479 ₫
Pegasus
PC 2025
20:10
Antalya (AYT)
T3, 6 thá
45g 20ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 8 thá +1
7 252 559 ₫
Pegasus
PC 2007
07:35
Antalya (AYT)
T4, 7 thá
33g 55ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 8 thá +1
7 155 733 ₫
Pegasus
PC 2023
19:00
Antalya (AYT)
T4, 7 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 8 thá +1
7 099 403 ₫
Pegasus
PC 2029
03:45
Antalya (AYT)
T5, 8 thá
13g 45ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 8 thá
7 361 870 ₫
Pegasus
PC 4089
15:35
Antalya (AYT)
T5, 8 thá
25g 55ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 9 thá +1
7 049 162 ₫
Pegasus
PC 2029
02:00
Antalya (AYT)
T6, 9 thá
20g 45ph
2 điểm dừng
22:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 9 thá
7 592 061 ₫
Pegasus
PC 2003
05:40
Antalya (AYT)
T7, 10 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 11 thá +1
9 084 958 ₫
Pegasus
PC 2007
08:55
Antalya (AYT)
T7, 10 thá
31g 5ph
2 điểm dừng
16:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 11 thá +1
8 620 007 ₫
Pegasus
PC 2009
11:10
Antalya (AYT)
CN, 11 thá
30g 20ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 12 thá +1
9 066 689 ₫
Pegasus
PC 2013
14:05
Antalya (AYT)
CN, 11 thá
27g 25ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 12 thá +1
8 774 382 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2 452 942 ₫ · cao nhất: 5 692 980 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 2 455 987 ₫ 21.09.2026 — 3 244 606 ₫ 22.09.2026 — 2 452 942 ₫ 23.09.2026 — 2 512 925 ₫ 24.09.2026 — 4 324 923 ₫ 25.09.2026 — 4 324 923 ₫ 26.09.2026 — 5 640 609 ₫ 27.09.2026 — 5 692 980 ₫ 28.09.2026 — 4 795 355 ₫ 29.09.2026 — 4 842 246 ₫ 30.09.2026 — 5 653 093 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
Giá tốt
2 455 987 ₫
21
placeholder
3 244 606 ₫
22
Giá tốt
2 452 942 ₫
23
placeholder
2 512 925 ₫
24
placeholder
4 324 923 ₫
25
placeholder
4 324 923 ₫
26
placeholder
5 640 609 ₫
27
placeholder
5 692 980 ₫
28
placeholder
4 795 355 ₫
29
placeholder
4 842 246 ₫
30
placeholder
5 653 093 ₫

Chuyến bay phổ biến của Pegasus Airlines Antalya – Minsk (Minsk Natsionalnyi aeroport)

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
PC1580 T2T4T6CN 4 339 234 ₫
PC1574 T2T4T6 4 880 915 ₫
PC1576 T3T4T5T6T7 5 099 841 ₫
PC2005 T3T4T5 5 675 016 ₫
PC2025 T2T3T4T5T6 5 779 150 ₫
PC2021 T2T3T5T6T7 5 844 310 ₫
PC2019 T3 5 848 877 ₫
PC2007 T3T4T7CN 5 848 877 ₫
PC2003 T3T4T6T7 6 016 954 ₫
PC2023 T2T3T4T5T6T7CN 6 187 162 ₫

Điểm đến phổ biến từ Antalya

Tất cả →
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Romania
CLJ
từ
353 509 ₫
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LGW
từ
379 694 ₫
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LON
từ
379 694 ₫
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LTN
từ
418 973 ₫
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
424 758 ₫
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Đức
DUS
từ
441 505 ₫
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Bắc Síp
ECN
từ
473 172 ₫
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Đức
HAM
từ
518 845 ₫
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
ESB
từ
520 063 ₫

Điểm đến phổ biến đến Minsk

Tất cả →
MOW
Russia → Belarus
MSQ
từ
631 809 ₫
LED
Russia → Belarus
MSQ
từ
651 601 ₫
GOJ
Russia → Belarus
MSQ
từ
954 565 ₫
KZN
Russia → Belarus
MSQ
từ
1 185 670 ₫
MRV
Russia → Belarus
MSQ
từ
1 222 208 ₫
PEE
Russia → Belarus
MSQ
từ
1 283 410 ₫
AER
Russia → Belarus
MSQ
từ
1 283 410 ₫
MMK
Russia → Belarus
MSQ
từ
1 372 929 ₫
KGD
Russia → Belarus
MSQ
từ
1 375 365 ₫

Thống kê chuyến bay Antalya – Minsk (Minsk Natsionalnyi aeroport), Pegasus Airlines

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

PC 1580

4 339 234 ₫

Chuyến bay nhanh nhất

PC 1580

10g 30ph

Thời gian trung bình

27g 55ph

Khoảng cách

9 767 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Antalya – Minsk (Minsk Natsionalnyi aeroport)

Pobeda
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
2 452 942 ₫
Utair
T2
Giá từ
3 261 353 ₫
Azur Air
T2
Giá từ
3 757 970 ₫
Island Express
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
4 795 355 ₫
AJet
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
5 125 113 ₫
Aeroflot
T3, T4, T5, T6
Giá từ
5 419 247 ₫
Azimuth
T7, CN
Giá từ
5 738 653 ₫
Turkish Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
5 863 188 ₫
Azal
T2, T4, T6, T7, CN
Giá từ
6 254 453 ₫
S7 Airlines
T4, T5, T6
Giá từ
6 681 038 ₫
Sun Express
T5
Giá từ
7 372 222 ₫

Internet ở nước ngoài

eSIM · Belarus

Tất cả các gói

norachtelecom

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫474284

Mua

norachtelecom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫679380

Mua

norachtelecom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫243551

Mua

Câu hỏi thường gặp

Vé Pegasus Airlines rẻ nhất Antalya – Minsk có giá 5 675 016 ₫, chuyến bay PC2005, khởi hành lúc 06:05.
Chuyến bay Pegasus Airlines nhanh nhất Antalya – Minsk mất 12g 20ph, chuyến bay PC2029, khởi hành lúc 03:50.
Chuyến bay Pegasus Airlines đầu tiên Antalya – Minsk(PC2029)khởi hành lúc 03:50.