10:00
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
14:00
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
3 377 787 ₫
15:25
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
27g 5ph
1 điểm dừng
18:30
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
6 869 190 ₫
20:50
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
45g 40ph
3 điểm dừng
18:30
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá
+1
6 369 464 ₫
02:15
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
68g 10ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá
+1
6 093 323 ₫
10:25
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
18:30
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá
+1
5 994 896 ₫
12:55
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
18:30
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá
+1
5 092 958 ₫
12:55
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
18:30
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá
+1
5 794 398 ₫
16:25
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
26g 5ph
2 điểm dừng
18:30
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá
+1
5 709 642 ₫
18:45
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
4g 20ph
Bay thẳng
23:05
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
5 784 070 ₫
21:05
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
49g 20ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá
+1
5 760 678 ₫
21:40
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
22:10
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá
+1
5 442 615 ₫
02:15
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
22:10
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá
5 273 103 ₫
03:00
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
43g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá
+1
5 074 124 ₫
03:15
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
22:10
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá
5 281 305 ₫
03:35
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
22:10
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá
5 646 759 ₫
06:25
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
32g
2 điểm dừng
14:25
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá
+1
4 915 852 ₫
08:00
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
22:10
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá
5 478 158 ₫
09:00
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
22:10
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá
4 475 363 ₫
09:50
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
22:10
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá
5 206 878 ₫
11:30
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
22:10
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá
5 492 740 ₫
13:20
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
22:10
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá
5 089 617 ₫
20:35
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá
+1
5 198 979 ₫
21:40
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá
+1
5 194 726 ₫
01:35
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá
5 021 265 ₫
03:35
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
18g 50ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá
5 203 536 ₫
04:35
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá
4 931 345 ₫
06:05
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá
5 548 332 ₫
06:15
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá
5 724 831 ₫
07:35
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá
5 490 917 ₫
08:00
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá
5 623 671 ₫
08:05
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá
5 312 899 ₫
08:45
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
33g 45ph
2 điểm dừng
18:30
Shymkent (CIT)
T5, 17 thá
+1
5 598 457 ₫
09:00
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá
5 804 119 ₫
10:00
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá
5 490 309 ₫
18:45
Antalya (AYT)
T5, 17 thá
4g 20ph
Bay thẳng
23:05
Shymkent (CIT)
T5, 17 thá
4 602 345 ₫
01:45
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
36g 40ph
2 điểm dừng
14:25
Shymkent (CIT)
T7, 19 thá
+1
5 878 850 ₫
01:45
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
31g 35ph
2 điểm dừng
09:20
Shymkent (CIT)
T7, 19 thá
+1
6 241 266 ₫
02:15
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
44g 10ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T7, 19 thá
+1
5 839 055 ₫
04:05
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
42g 20ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T7, 19 thá
+1
5 528 890 ₫
04:35
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
41g 50ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T7, 19 thá
+1
5 079 895 ₫
05:45
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
39g 10ph
2 điểm dừng
20:55
Shymkent (CIT)
T7, 19 thá
+1
5 972 720 ₫
07:55
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
38g 30ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T7, 19 thá
+1
5 955 708 ₫
08:15
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
38g 10ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T7, 19 thá
+1
5 844 219 ₫
08:45
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
09:20
Shymkent (CIT)
T7, 19 thá
+1
6 297 163 ₫
15:05
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
27g 25ph
2 điểm dừng
18:30
Shymkent (CIT)
T7, 19 thá
+1
5 721 186 ₫
21:55
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T7, 19 thá
+1
5 756 425 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T7, 19 thá
5 797 436 ₫
04:35
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T7, 19 thá
4 770 946 ₫
04:55
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T7, 19 thá
5 544 383 ₫
06:20
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T7, 19 thá
5 315 633 ₫