Vé máy bay giá rẻ từ Antalya đến Shymkent

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Antalya đến Shymkent

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

SCAT
DV 5277
10:00
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
14:00
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
3 377 787 ₫
Pegasus
PC 110
15:25
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
27g 5ph
1 điểm dừng
18:30
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá +1
6 869 190 ₫
Turkish Airlines
TK 3045
20:50
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
45g 40ph
3 điểm dừng
18:30
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá +1
6 369 464 ₫
AJet
VF 3049
02:15
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
68g 10ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá +1
6 093 323 ₫
AJet
VF 4005
10:25
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
18:30
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá +1
5 994 896 ₫
Turkish Airlines
TK 5313
12:55
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
18:30
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá +1
5 092 958 ₫
AJet
VF 5313
12:55
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
18:30
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá +1
5 794 398 ₫
AJet
VF 4007
16:25
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
26g 5ph
2 điểm dừng
18:30
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá +1
5 709 642 ₫
Pegasus
PC 116
18:45
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
4g 20ph
Bay thẳng
23:05
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
5 784 070 ₫
Pegasus
PC 2027
21:05
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
49g 20ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá +1
5 760 678 ₫
AJet
VF 5241
21:40
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
22:10
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá +1
5 442 615 ₫
Turkish Airlines
TK 3039
02:15
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
22:10
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá
5 273 103 ₫
Pegasus
PC 4023
03:00
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
43g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá +1
5 074 124 ₫
AJet
VF 3049
03:15
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
22:10
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá
5 281 305 ₫
Pegasus
PC 2029
03:35
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
22:10
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá
5 646 759 ₫
AJet
VF 3031
06:25
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
32g
2 điểm dừng
14:25
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá +1
4 915 852 ₫
Pegasus
PC 2007
08:00
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
22:10
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá
5 478 158 ₫
Pegasus
PC 2011
09:00
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
22:10
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá
4 475 363 ₫
Pegasus
PC 2009
09:50
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
22:10
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá
5 206 878 ₫
Pegasus
PC 2017
11:30
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
22:10
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá
5 492 740 ₫
Pegasus
PC 2013
13:20
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
22:10
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá
5 089 617 ₫
AJet
VF 3045
20:35
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá +1
5 198 979 ₫
AJet
VF 5241
21:40
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá +1
5 194 726 ₫
AJet
VF 3039
01:35
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá
5 021 265 ₫
Pegasus
PC 2029
03:35
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
18g 50ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá
5 203 536 ₫
Pegasus
PC 2001
04:35
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá
4 931 345 ₫
Pegasus
PC 2005
06:05
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá
5 548 332 ₫
AJet
VF 3031
06:15
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá
5 724 831 ₫
Pegasus
PC 2007
07:35
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá
5 490 917 ₫
AJet
VF 3033
08:00
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá
5 623 671 ₫
Pegasus
PC 4037
08:05
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá
5 312 899 ₫
AJet
VF 4003
08:45
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
33g 45ph
2 điểm dừng
18:30
Shymkent (CIT)
T5, 17 thá +1
5 598 457 ₫
Pegasus
PC 2011
09:00
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá
5 804 119 ₫
Pegasus
PC 2009
10:00
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá
5 490 309 ₫
Pegasus
PC 116
18:45
Antalya (AYT)
T5, 17 thá
4g 20ph
Bay thẳng
23:05
Shymkent (CIT)
T5, 17 thá
4 602 345 ₫
AJet
VF 4013
01:45
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
36g 40ph
2 điểm dừng
14:25
Shymkent (CIT)
T7, 19 thá +1
5 878 850 ₫
Turkish Airlines
TK 4013
01:45
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
31g 35ph
2 điểm dừng
09:20
Shymkent (CIT)
T7, 19 thá +1
6 241 266 ₫
AJet
VF 3049
02:15
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
44g 10ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T7, 19 thá +1
5 839 055 ₫
Pegasus
PC 4665
04:05
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
42g 20ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T7, 19 thá +1
5 528 890 ₫
Pegasus
PC 2001
04:35
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
41g 50ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T7, 19 thá +1
5 079 895 ₫
Pegasus
PC 2003
05:45
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
39g 10ph
2 điểm dừng
20:55
Shymkent (CIT)
T7, 19 thá +1
5 972 720 ₫
AJet
VF 3033
07:55
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
38g 30ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T7, 19 thá +1
5 955 708 ₫
Pegasus
PC 2007
08:15
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
38g 10ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T7, 19 thá +1
5 844 219 ₫
AJet
VF 4003
08:45
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
09:20
Shymkent (CIT)
T7, 19 thá +1
6 297 163 ₫
Sun Express
XQ 9191
15:05
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
27g 25ph
2 điểm dừng
18:30
Shymkent (CIT)
T7, 19 thá +1
5 721 186 ₫
AJet
VF 5241
21:55
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T7, 19 thá +1
5 756 425 ₫
Pegasus
PC 2029
03:55
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T7, 19 thá
5 797 436 ₫
Pegasus
PC 2001
04:35
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T7, 19 thá
4 770 946 ₫
Pegasus
PC 4269
04:55
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T7, 19 thá
5 544 383 ₫
Pegasus
PC 2005
06:20
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
22:25
Shymkent (CIT)
T7, 19 thá
5 315 633 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 3377787 ₫ · cao nhất: 5528890 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 3377787 ₫ 14.09.2026 — 5092958 ₫ 15.09.2026 — 5074124 ₫ 16.09.2026 — 5021265 ₫ 17.09.2026 — 4602345 ₫ 18.09.2026 — 5528890 ₫ 19.09.2026 — 4996051 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 4611155 ₫ 22.09.2026 — 4756668 ₫ 23.09.2026 — 4186767 ₫ 24.09.2026 — 4553132 ₫ 25.09.2026 — 4262713 ₫ 26.09.2026 — 4145149 ₫ 27.09.2026 — 4716265 ₫ 28.09.2026 — 4306762 ₫ 29.09.2026 — 4094113 ₫ 30.09.2026 — 4257853 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
Giá tốt
3377787 ₫
14
placeholder
5092958 ₫
15
placeholder
5074124 ₫
16
placeholder
5021265 ₫
17
placeholder
4602345 ₫
18
placeholder
5528890 ₫
19
placeholder
4996051 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
4611155 ₫
22
placeholder
4756668 ₫
23
Giá tốt
4186767 ₫
24
placeholder
4553132 ₫
25
placeholder
4262713 ₫
26
Giá tốt
4145149 ₫
27
placeholder
4716265 ₫
28
placeholder
4306762 ₫
29
Giá tốt
4094113 ₫
30
placeholder
4257853 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Antalya đến Shymkent

Pegasus
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 556 352
SCAT
CN
Giá từ
₫3 377 787
AJet
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 094 113
Turkish Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 281 244
Sun Express
T3, T5, T6
Giá từ
₫4 730 846
Azal
T5, T7
Giá từ
₫4 940 762

Điểm đến phổ biến từ Antalya

Tất cả →
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Romania
CLJ
từ
₫352 695
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LON
từ
₫378 820
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LGW
từ
₫378 820
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LTN
từ
₫418 008
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫423 780
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Đức
DUS
từ
₫440 488
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Bắc Síp
ECN
từ
₫472 082
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Đức
HAM
từ
₫517 650
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
ESB
từ
₫518 865

Điểm đến phổ biến đến Shymkent

Tất cả →
ALA
Kazakhstan → Kazakhstan
CIT
từ
₫537 700
GUW
Kazakhstan → Kazakhstan
CIT
từ
₫861 535
SCO
Kazakhstan → Kazakhstan
CIT
từ
₫875 813
KGF
Kazakhstan → Kazakhstan
CIT
từ
₫878 243
NQZ
Kazakhstan → Kazakhstan
CIT
từ
₫945 683
AKX
Kazakhstan → Kazakhstan
CIT
từ
₫1 119 145
KSN
Kazakhstan → Kazakhstan
CIT
từ
₫1 280 758
PPK
Kazakhstan → Kazakhstan
CIT
từ
₫1 315 390

Vé máy bay giá rẻ từ Antalya đến Shymkent

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

18g 32ph

Khoảng cách

3 348 km

Giá trung bình

₫5 532 232

Chuyến bay phổ biến nhất

PC 116

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Kazakhstan

Tất cả các gói

kazaknet

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

kazaknet

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

kazaknet

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫716688

Mua

kazaknet

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

kazaknet

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Antalya Shymkent là ₫5 532 232. Vé rẻ nhất có giá ₫3 377 787, do SCAT khai thác, chuyến bay 5277, khởi hành từ Antalya vào 13 Tháng chín lúc 10:00, đến Shymkent vào 13 Tháng chín lúc 14:00.
Thời gian bay trung bình là 18 giờ 55 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 4 giờ, chuyến bay 5277, do SCAT khai thác, khởi hành từ Antalya vào 13 Tháng chín lúc 10:00, đến Shymkent vào 13 Tháng chín lúc 14:00.
Các chuyến bay trên tuyến Antalya - Shymkent được khai thác bởi các hãng hàng không sau: SCAT, Azal, Pegasus Airlines, Turkish Airlines, AJet, SunExpress.
Khoảng cách từ Antalya đến Shymkent là 3348 km.