11:15
Domodedovo (DME)
CN, 1 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
02:30
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
+1
7 241 672 ₫
11:15
Adnan Menderes (ADB)
CN, 1 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
03:05
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
+1
8 313 523 ₫
16:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 1 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
21:40
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
+1
9 128 549 ₫
12:05
Adnan Menderes (ADB)
CN, 1 Thá
13g
1 điểm dừng
03:05
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
+1
6 473 746 ₫
12:10
Petropavlovsk (PPK)
CN, 1 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
04:00
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
+1
3 548 117 ₫
12:20
Adnan Menderes (ADB)
CN, 1 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
01:55
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
+1
5 017 456 ₫
14:25
Petropavlovsk (PPK)
CN, 1 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
17:30
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
+1
6 388 775 ₫
12:30
Pashkovskii (KRR)
CN, 1 Thá
55g 45ph
1 điểm dừng
22:15
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
+1
8 673 140 ₫
09:30
London-Stansted (STN)
CN, 1 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
03:05
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
+1
9 489 439 ₫
12:35
Domodedovo (DME)
CN, 1 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
02:30
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
+1
7 211 757 ₫
10:45
Frants iozef Shtraus (MUC)
CN, 1 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
01:55
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
+1
8 928 054 ₫
17:45
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
00:05
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
+1
10 392 619 ₫
13:00
Hrabrovo (KGD)
CN, 1 Thá
57g 55ph
1 điểm dừng
01:55
Shymkent (CIT)
T4, 4 Thá
+1
8 564 936 ₫
13:05
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:30
Shymkent (CIT)
CN, 1 Thá
1 046 072 ₫
15:10
Orenburg (REN)
CN, 1 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
17:30
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
+1
6 497 297 ₫
15:15
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
48g 20ph
2 điểm dừng
15:35
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
+1
7 203 165 ₫
15:20
Pavlodar (PWQ)
CN, 1 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
09:55
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
+1
6 190 190 ₫
13:20
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
30g 20ph
1 điểm dừng
17:40
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
+1
7 324 416 ₫
12:20
Hrabrovo (KGD)
CN, 1 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
17:10
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
+1
10 102 698 ₫
15:25
Petropavlovsk (PPK)
CN, 1 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
14:55
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
+1
3 972 338 ₫
13:25
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
02:05
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
+1
6 773 533 ₫
20:30
Knevichi (VVO)
CN, 1 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
17:15
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
+1
12 189 114 ₫
11:40
Stuttgart (STR)
CN, 1 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
03:05
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
+1
6 738 526 ₫
13:55
London-Stansted (STN)
CN, 1 Thá
10g
1 điểm dừng
04:55
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
+1
7 259 494 ₫
16:00
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
+1
6 090 579 ₫
14:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
03:05
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
+1
7 064 728 ₫
13:00
Hrabrovo (KGD)
CN, 1 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
17:15
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
+1
7 737 817 ₫
19:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 1 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
03:55
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
+1
8 046 515 ₫
19:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 1 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
03:55
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
+1
8 214 867 ₫
14:05
Gumrak (VOG)
CN, 1 Thá
56g 50ph
1 điểm dừng
00:55
Shymkent (CIT)
T4, 4 Thá
+1
7 380 746 ₫
14:05
Ofira (SSH)
CN, 1 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
02:55
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
+1
7 222 896 ₫
16:15
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
38g 45ph
1 điểm dừng
07:00
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
+1
5 185 808 ₫
14:20
Adler (AER)
CN, 1 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
17:15
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
+1
7 907 123 ₫
14:25
Medina (MED)
CN, 1 Thá
29g 15ph
3 điểm dừng
21:40
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
+1
12 613 017 ₫
14:30
Narimanovka (KSN)
CN, 1 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
06:55
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
+1
4 103 773 ₫
14:45
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
21:40
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
+1
6 080 713 ₫
12:50
Frederik Shopen (WAW)
CN, 1 Thá
55g
2 điểm dừng
23:50
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
+1
8 410 269 ₫
21:50
Khabarovsk (KHV)
CN, 1 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
00:05
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
+1
14 324 222 ₫
16:55
Aktobe (AKX)
CN, 1 Thá
54g 55ph
1 điểm dừng
23:50
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
+1
4 577 641 ₫
20:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
03:55
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
+1
8 783 571 ₫
15:05
Kazan (KZN)
CN, 1 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
12:40
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
+1
26 741 836 ₫
21:10
Incheon (ICN)
CN, 1 Thá
37g 50ph
3 điểm dừng
07:00
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
+1
10 426 672 ₫
15:15
London-Gatwick (LGW)
CN, 1 Thá
56g 40ph
1 điểm dừng
04:55
Shymkent (CIT)
T4, 4 Thá
+1
7 905 214 ₫
13:15
Nikola Tesla (BEG)
CN, 1 Thá
53g
3 điểm dừng
22:15
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
+1
12 715 174 ₫
15:20
Ofira (SSH)
CN, 1 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
03:45
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
+1
7 105 145 ₫
20:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 1 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
03:55
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
+1
8 036 649 ₫
13:20
Nikola Tesla (BEG)
CN, 1 Thá
57g 45ph
2 điểm dừng
03:05
Shymkent (CIT)
T4, 4 Thá
+1
8 989 157 ₫
19:25
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 1 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
02:30
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
+1
10 243 680 ₫
14:30
Ofira (SSH)
CN, 1 Thá
57g 35ph
2 điểm dừng
03:05
Shymkent (CIT)
T4, 4 Thá
+1
7 744 182 ₫
20:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 1 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
03:55
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
+1
8 911 824 ₫