Chuyến bay đến Shymkent

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Shymkent

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

FlyArystan
FS 7105 🔥 Ưu đãi hot
16:05
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:30
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
789 234 ₫
S7 Airlines
S7 5310
21:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
47g 50ph
1 điểm dừng
20:50
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá +1
7 504 405 ₫
Azimuth
A4 6033
21:20
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 12 thá
46g 15ph
1 điểm dừng
19:35
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá +1
8 840 452 ₫
Pegasus
PC 230
21:40
Antalya (AYT)
T7, 12 thá
45g 15ph
1 điểm dừng
18:55
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá +1
7 622 274 ₫
Red Vings
WZ 902
21:45
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T7, 12 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
05:00
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá +1
9 720 214 ₫
AJet
VF 1992
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T7, 12 thá
16g
2 điểm dừng
14:00
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá +1
7 946 412 ₫
Air Serbia
JU 106
22:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 12 thá
48g 25ph
2 điểm dừng
23:05
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá +1
9 695 000 ₫
Spring Airlines
9C 7151
23:30
Trịnh Châu, Sinchzhen (CGO)
T7, 12 thá
19g
2 điểm dừng
18:30
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá +1
10 177 411 ₫
Shandong Airlines
SC 8014
23:35
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
24g 20ph
2 điểm dừng
23:55
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá +1
9 324 989 ₫
Pobeda
DP 408
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
12:00
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá +1
6 856 431 ₫
Pobeda
DP 6544
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
12:00
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
7 744 395 ₫
Pobeda
DP 6548
00:40
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
35g 20ph
1 điểm dừng
12:00
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá +1
10 630 962 ₫
Aeroflot
SU 1009
01:00
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
35g
1 điểm dừng
12:00
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá +1
8 895 133 ₫
Alrosa
6R 9817
01:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
58g 55ph
1 điểm dừng
12:00
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá +1
6 743 727 ₫
Pobeda
DP 404
01:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
27g 55ph
2 điểm dừng
05:00
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá +1
7 678 474 ₫
Pobeda
DP 6526
01:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
34g 45ph
1 điểm dừng
12:00
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá +1
8 061 547 ₫
AJet
VF 256
02:00
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
67g 55ph
2 điểm dừng
21:55
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá +1
10 122 729 ₫
SCAT
DV 0706
02:20
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:30
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
917 431 ₫
SCAT
DV 706
02:20
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:30
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
1 026 794 ₫
SCAT
DV 702
02:20
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:00
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
1 557 203 ₫
Rossiya
FV 6019
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
9g
1 điểm dừng
12:00
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
6 663 528 ₫
Qazaq Air
IQ 366
03:05
Kostanay, Narimanovka (KSN)
CN, 13 thá
38g 50ph
1 điểm dừng
17:55
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá +1
2 914 515 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 851
03:10
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
32g 20ph
2 điểm dừng
11:30
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá +1
10 344 189 ₫
Thai AirAsia
FD 647
03:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
32g
2 điểm dừng
11:30
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá +1
12 450 635 ₫
FlyArystan
FS 7225
03:55
Atyrau (GUW)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:00
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
2 664 803 ₫
LC Peru
W4 6011
04:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
31g 30ph
3 điểm dừng
11:30
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá +1
6 297 466 ₫
FlyArystan
FS 7162
04:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
CN, 13 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
17:30
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
3 109 241 ₫
Smartavia
5N 534
04:30
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
32g 10ph
1 điểm dừng
12:40
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá +1
9 115 074 ₫
S7 Airlines
S7 5306
04:50
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
40g
1 điểm dừng
20:50
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá +1
9 016 951 ₫
FlyArystan
FS 7126
05:00
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
21g
1 điểm dừng
02:00
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá +1
3 585 880 ₫
Air Serbia
JU 310
05:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
30g 10ph
3 điểm dừng
11:30
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá +1
8 231 970 ₫
FlyArystan
FS 7166
06:10
Uralsk (URA)
CN, 13 thá
36g 20ph
1 điểm dừng
18:30
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá +1
5 180 145 ₫
Sierra National Airlines
LJ 511
06:20
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá
46g 10ph
3 điểm dừng
04:30
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá +1
11 724 285 ₫
Shandong Airlines
SC 4614
06:30
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
26g 50ph
3 điểm dừng
09:20
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá +1
11 437 815 ₫
Tarom
RO 212
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
26g 40ph
3 điểm dừng
09:20
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá +1
9 788 566 ₫
Air Arabia
G9 178
06:50
Medina (MED)
CN, 13 thá
28g 40ph
2 điểm dừng
11:30
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá +1
6 830 306 ₫
FlyArystan
FS 7342
06:55
Kostanay, Narimanovka (KSN)
CN, 13 thá
11g
1 điểm dừng
17:55
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
3 426 697 ₫
Azimuth
A4 6305
07:10
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
28g 50ph
2 điểm dừng
12:00
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá +1
9 321 344 ₫
Air Arabia
G9 146
07:10
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
28g 20ph
2 điểm dừng
11:30
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá +1
9 449 845 ₫
Pobeda
DP 6838
07:15
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
21g 45ph
2 điểm dừng
05:00
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá +1
10 155 538 ₫
Wizz Air
W6 4032
07:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
35g 10ph
3 điểm dừng
18:30
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá +1
6 466 675 ₫
Flynas
XY 278
07:20
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
29g 10ph
3 điểm dừng
12:30
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá +1
10 474 512 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 969
07:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
46g 10ph
1 điểm dừng
05:30
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá +1
10 956 012 ₫
flydubai
FZ 1855
07:20
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
8g
1 điểm dừng
15:20
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
11 178 686 ₫
S7 Airlines
S7 5501
07:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
11:30
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá +1
7 264 415 ₫
Sun Express
XQ 9190
07:50
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
39g 15ph
1 điểm dừng
23:05
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá +1
7 773 255 ₫
SCAT
DV 802
08:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
12:00
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
5 213 561 ₫
SCAT
DV 738
08:10
Petropavlovsk (PPK)
CN, 13 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
19:40
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
7 815 177 ₫
Nordwind Airlines
N4 282
08:15
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
12:40
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá +1
8 996 598 ₫
FlyArystan
FS 7122
08:25
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
33g 5ph
1 điểm dừng
17:30
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá +1
2 858 011 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 711769 ₫ · cao nhất: 922596 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 794094 ₫ 13.09.2026 — 801081 ₫ 14.09.2026 — 805638 ₫ 15.09.2026 — 899812 ₫ 16.09.2026 — 908318 ₫ 17.09.2026 — 917431 ₫ 18.09.2026 — 917431 ₫ 19.09.2026 — 849383 ₫ 20.09.2026 — 711769 ₫ 21.09.2026 — 907710 ₫ 22.09.2026 — 922596 ₫ 23.09.2026 — 922596 ₫ 24.09.2026 — 908318 ₫ 25.09.2026 — 901331 ₫ 26.09.2026 — 853333 ₫ 27.09.2026 — 892521 ₫ 28.09.2026 — 916824 ₫ 29.09.2026 — 912571 ₫ 30.09.2026 — 893128 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
Giá tốt
794094 ₫
13
Giá tốt
801081 ₫
14
Giá tốt
805638 ₫
15
placeholder
899812 ₫
16
placeholder
908318 ₫
17
placeholder
917431 ₫
18
placeholder
917431 ₫
19
placeholder
849383 ₫
20
Giá tốt
711769 ₫
21
placeholder
907710 ₫
22
placeholder
922596 ₫
23
placeholder
922596 ₫
24
placeholder
908318 ₫
25
placeholder
901331 ₫
26
placeholder
853333 ₫
27
placeholder
892521 ₫
28
placeholder
916824 ₫
29
placeholder
912571 ₫
30
placeholder
893128 ₫

Các hãng hàng không bay đến Shymkent

FlyArystan
Giá từ
₫711 769
SCAT
Giá từ
₫849 383
Air Astana
Giá từ
₫1 642 870
Pegasus
Giá từ
₫2 204 569
Qazaq Air
Giá từ
₫2 615 590
LC Peru
Giá từ
₫4 008 141
Wizz Air
Giá từ
₫4 041 254
Azal
Giá từ
₫4 082 265
AJet
Giá từ
₫4 158 819
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫4 203 779
Turkish Airlines
Giá từ
₫4 281 244
Sun Express
Giá từ
₫4 290 662
Air Bagan
Giá từ
₫4 324 686
Ryanair UK
Giá từ
₫4 533 690
Ryanair
Giá từ
₫4 544 930
Red Vings
Giá từ
₫4 592 624
Mokulele Airlines
Giá từ
₫4 603 864
S7 Airlines
Giá từ
₫4 693 177
Rossiya
Giá từ
₫4 767 301
Easyjet
Giá từ
₫4 768 212

Điểm đến phổ biến đến Shymkent

ALA
Kazakhstan → Kazakhstan
CIT
từ
₫537 700
GUW
Kazakhstan → Kazakhstan
CIT
từ
₫861 535
SCO
Kazakhstan → Kazakhstan
CIT
từ
₫875 813
KGF
Kazakhstan → Kazakhstan
CIT
từ
₫878 243
NQZ
Kazakhstan → Kazakhstan
CIT
từ
₫945 683
AKX
Kazakhstan → Kazakhstan
CIT
từ
₫1 119 145
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Kazakhstan
CIT
từ
₫1 198 432
KSN
Kazakhstan → Kazakhstan
CIT
từ
₫1 280 758
PPK
Kazakhstan → Kazakhstan
CIT
từ
₫1 315 390

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Kazakhstan

Tất cả các gói

kazaknet

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

kazaknet

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

kazaknet

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫716688

Mua

kazaknet

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

kazaknet

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Shymkent do các hãng hàng không sau khai thác: SCAT, FlyArystan, AJet, Победа, Pegasus Airlines, S7 Airlines, Turkish Airlines, Air Arabia, Ред Вингс, Air Serbia, Qazaq Air, LC Peru, Air Busan, Азимут, Аэрофлот.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay DV0706), do SCAT khai thác, đến Shymkent lúc 03:30.
Vé rẻ nhất đến Shymkent từ Almaty có giá ₫801 081 — đến ngày 13 Tháng chín, chuyến bay FS7105, do FlyArystan khai thác.