16:05
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:30
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
789 234 ₫
21:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
47g 50ph
1 điểm dừng
20:50
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
7 504 405 ₫
21:20
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 12 thá
46g 15ph
1 điểm dừng
19:35
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
8 840 452 ₫
21:40
Antalya (AYT)
T7, 12 thá
45g 15ph
1 điểm dừng
18:55
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
7 622 274 ₫
21:45
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T7, 12 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
05:00
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
9 720 214 ₫
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T7, 12 thá
16g
2 điểm dừng
14:00
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
+1
7 946 412 ₫
22:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 12 thá
48g 25ph
2 điểm dừng
23:05
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
9 695 000 ₫
23:30
Trịnh Châu, Sinchzhen (CGO)
T7, 12 thá
19g
2 điểm dừng
18:30
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
+1
10 177 411 ₫
23:35
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
24g 20ph
2 điểm dừng
23:55
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
+1
9 324 989 ₫
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
12:00
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
+1
6 856 431 ₫
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
12:00
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
7 744 395 ₫
00:40
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
35g 20ph
1 điểm dừng
12:00
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
10 630 962 ₫
01:00
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
35g
1 điểm dừng
12:00
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
8 895 133 ₫
01:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
58g 55ph
1 điểm dừng
12:00
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá
+1
6 743 727 ₫
01:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
27g 55ph
2 điểm dừng
05:00
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
7 678 474 ₫
01:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
34g 45ph
1 điểm dừng
12:00
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
8 061 547 ₫
02:00
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
67g 55ph
2 điểm dừng
21:55
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá
+1
10 122 729 ₫
02:20
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:30
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
917 431 ₫
02:20
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:30
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
1 026 794 ₫
02:20
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:00
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
1 557 203 ₫
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
9g
1 điểm dừng
12:00
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
6 663 528 ₫
03:05
Kostanay, Narimanovka (KSN)
CN, 13 thá
38g 50ph
1 điểm dừng
17:55
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
2 914 515 ₫
03:10
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
32g 20ph
2 điểm dừng
11:30
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
10 344 189 ₫
03:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
32g
2 điểm dừng
11:30
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
12 450 635 ₫
03:55
Atyrau (GUW)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:00
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
2 664 803 ₫
04:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
31g 30ph
3 điểm dừng
11:30
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
6 297 466 ₫
04:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
CN, 13 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
17:30
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
3 109 241 ₫
04:30
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
32g 10ph
1 điểm dừng
12:40
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
9 115 074 ₫
04:50
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
40g
1 điểm dừng
20:50
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
9 016 951 ₫
05:00
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
21g
1 điểm dừng
02:00
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
3 585 880 ₫
05:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
30g 10ph
3 điểm dừng
11:30
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
8 231 970 ₫
06:10
Uralsk (URA)
CN, 13 thá
36g 20ph
1 điểm dừng
18:30
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
5 180 145 ₫
06:20
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá
46g 10ph
3 điểm dừng
04:30
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá
+1
11 724 285 ₫
06:30
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
26g 50ph
3 điểm dừng
09:20
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
11 437 815 ₫
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
26g 40ph
3 điểm dừng
09:20
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
9 788 566 ₫
06:50
Medina (MED)
CN, 13 thá
28g 40ph
2 điểm dừng
11:30
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
6 830 306 ₫
06:55
Kostanay, Narimanovka (KSN)
CN, 13 thá
11g
1 điểm dừng
17:55
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
3 426 697 ₫
07:10
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
28g 50ph
2 điểm dừng
12:00
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
9 321 344 ₫
07:10
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
28g 20ph
2 điểm dừng
11:30
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
9 449 845 ₫
07:15
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
21g 45ph
2 điểm dừng
05:00
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
10 155 538 ₫
07:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
35g 10ph
3 điểm dừng
18:30
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
6 466 675 ₫
07:20
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
29g 10ph
3 điểm dừng
12:30
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
10 474 512 ₫
07:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
46g 10ph
1 điểm dừng
05:30
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá
+1
10 956 012 ₫
07:20
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
8g
1 điểm dừng
15:20
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
11 178 686 ₫
07:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
11:30
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
7 264 415 ₫
07:50
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
39g 15ph
1 điểm dừng
23:05
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
7 773 255 ₫
08:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
12:00
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
5 213 561 ₫
08:10
Petropavlovsk (PPK)
CN, 13 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
19:40
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
7 815 177 ₫
08:15
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
12:40
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
8 996 598 ₫
08:25
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
33g 5ph
1 điểm dừng
17:30
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
2 858 011 ₫