08:45
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
14g
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
3 143 569 ₫
10:25
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
3 152 379 ₫
14:50
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
3 047 269 ₫
15:20
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
3 142 354 ₫
18:20
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
4g 25ph
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
3 056 383 ₫
19:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
26g
1 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
3 046 054 ₫
20:50
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
24g 25ph
1 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
3 060 939 ₫
06:15
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
15g
1 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
2 979 829 ₫
10:45
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
3 030 561 ₫
12:40
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
3 050 611 ₫
18:00
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
21:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 15 thá
+1
3 337 688 ₫
21:05
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
00:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
+1
3 168 175 ₫
21:40
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
00:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
+1
3 290 905 ₫
02:15
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
00:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
+1
3 335 257 ₫
03:35
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
21:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 15 thá
3 325 232 ₫
05:40
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
21:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 15 thá
2 710 371 ₫
06:25
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
00:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
+1
3 201 288 ₫
06:25
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
00:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
+1
3 266 906 ₫
19:35
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
07:30
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
+1
3 078 255 ₫
20:10
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
21:30
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
+1
2 719 789 ₫
20:35
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
21:30
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
+1
3 212 528 ₫
21:40
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
21:30
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
+1
3 230 451 ₫
01:30
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
20g
1 điểm dừng
21:30
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
3 388 420 ₫
01:45
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
21g
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
3 145 088 ₫
06:05
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
21:30
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
2 727 687 ₫
07:35
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
21:30
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
2 709 764 ₫
08:00
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
3 244 729 ₫
08:45
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
14g
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
3 224 983 ₫
10:25
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
3 261 134 ₫
16:25
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
3 174 251 ₫
18:20
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
4g 25ph
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
3 125 646 ₫
20:50
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 17 thá
+1
3 296 677 ₫
21:55
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 17 thá
+1
3 310 954 ₫
06:25
Antalya (AYT)
T5, 17 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 17 thá
2 717 054 ₫
13:35
Antalya (AYT)
T5, 17 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 17 thá
2 872 593 ₫
01:45
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
21g
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 18 thá
2 304 818 ₫
02:15
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
67g 25ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 20 thá
+1
3 338 903 ₫
04:35
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
41g 5ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 19 thá
+1
2 699 131 ₫
08:45
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
14g
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 18 thá
3 222 553 ₫
10:25
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 18 thá
3 221 338 ₫
18:00
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
27g 40ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 19 thá
+1
3 048 484 ₫
18:20
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
4g 25ph
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 18 thá
3 056 383 ₫
21:55
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
50g 40ph
1 điểm dừng
00:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 21 thá
+1
3 321 283 ₫
01:35
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
44g 5ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 20 thá
+1
3 250 197 ₫
04:55
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 19 thá
2 931 527 ₫
07:55
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 19 thá
3 015 372 ₫
20:55
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 20 thá
+1
3 337 991 ₫
02:15
Antalya (AYT)
CN, 20 thá
19g 25ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 20 thá
3 030 561 ₫
05:30
Antalya (AYT)
CN, 20 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 20 thá
2 768 698 ₫
06:30
Antalya (AYT)
CN, 20 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 20 thá
2 731 636 ₫