Vé máy bay giá rẻ từ Antalya đến Tbilisi (Shota Rustaveli)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Antalya đến Tbilisi

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

AJet
VF 4003
08:45
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
14g
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
3 143 569 ₫
AJet
VF 4005
10:25
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
3 152 379 ₫
AJet
VF 3041
14:50
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
3 047 269 ₫
AJet
VF 5315
15:20
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
3 142 354 ₫
AJet
VF 4009
18:20
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
4g 25ph
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
3 056 383 ₫
AJet
VF 5241
19:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
26g
1 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá +1
3 046 054 ₫
AJet
VF 3045
20:50
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
24g 25ph
1 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá +1
3 060 939 ₫
Pegasus
PC 2021
06:15
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
15g
1 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
2 979 829 ₫
AJet
VF 3035
10:45
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
3 030 561 ₫
AJet
VF 3037
12:40
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
3 050 611 ₫
AJet
VF 3043
18:00
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
21:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 15 thá +1
3 337 688 ₫
Pegasus
PC 2027
21:05
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
00:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá +1
3 168 175 ₫
AJet
VF 5241
21:40
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
00:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá +1
3 290 905 ₫
AJet
VF 3039
02:15
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
00:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá +1
3 335 257 ₫
Pegasus
PC 2029
03:35
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
21:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 15 thá
3 325 232 ₫
Pegasus
PC 2003
05:40
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
21:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 15 thá
2 710 371 ₫
Pegasus
PC 2005
06:25
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
00:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá +1
3 201 288 ₫
AJet
VF 3031
06:25
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
00:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá +1
3 266 906 ₫
Turkish Airlines
TK 2433
19:35
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
07:30
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá +1
3 078 255 ₫
Pegasus
PC 2025
20:10
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
21:30
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá +1
2 719 789 ₫
AJet
VF 3045
20:35
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
21:30
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá +1
3 212 528 ₫
AJet
VF 5241
21:40
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
21:30
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá +1
3 230 451 ₫
Pegasus
PC 4955
01:30
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
20g
1 điểm dừng
21:30
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
3 388 420 ₫
AJet
VF 4013
01:45
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
21g
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
3 145 088 ₫
Pegasus
PC 2005
06:05
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
21:30
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
2 727 687 ₫
Pegasus
PC 2007
07:35
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
21:30
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
2 709 764 ₫
AJet
VF 3033
08:00
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
3 244 729 ₫
AJet
VF 4003
08:45
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
14g
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
3 224 983 ₫
AJet
VF 4005
10:25
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
3 261 134 ₫
AJet
VF 4007
16:25
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
3 174 251 ₫
AJet
VF 4009
18:20
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
4g 25ph
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
3 125 646 ₫
AJet
VF 3045
20:50
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 17 thá +1
3 296 677 ₫
AJet
VF 5241
21:55
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 17 thá +1
3 310 954 ₫
Pegasus
PC 2005
06:25
Antalya (AYT)
T5, 17 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 17 thá
2 717 054 ₫
AJet
VF 3037
13:35
Antalya (AYT)
T5, 17 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 17 thá
2 872 593 ₫
AJet
VF 4013
01:45
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
21g
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 18 thá
2 304 818 ₫
AJet
VF 3049
02:15
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
67g 25ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 20 thá +1
3 338 903 ₫
Pegasus
PC 2001
04:35
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
41g 5ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 19 thá +1
2 699 131 ₫
AJet
VF 4003
08:45
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
14g
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 18 thá
3 222 553 ₫
AJet
VF 4005
10:25
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 18 thá
3 221 338 ₫
AJet
VF 3043
18:00
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
27g 40ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 19 thá +1
3 048 484 ₫
AJet
VF 4009
18:20
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
4g 25ph
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 18 thá
3 056 383 ₫
AJet
VF 5241
21:55
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
50g 40ph
1 điểm dừng
00:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 21 thá +1
3 321 283 ₫
AJet
VF 3039
01:35
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
44g 5ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 20 thá +1
3 250 197 ₫
Pegasus
PC 4269
04:55
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 19 thá
2 931 527 ₫
AJet
VF 3033
07:55
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 19 thá
3 015 372 ₫
AJet
VF 3045
20:55
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 20 thá +1
3 337 991 ₫
AJet
VF 3049
02:15
Antalya (AYT)
CN, 20 thá
19g 25ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 20 thá
3 030 561 ₫
AJet
VF 4013
05:30
Antalya (AYT)
CN, 20 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 20 thá
2 768 698 ₫
AJet
VF 4001
06:30
Antalya (AYT)
CN, 20 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 20 thá
2 731 636 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2484963 ₫ · cao nhất: 3075521 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 2719789 ₫ 16.09.2026 — 2630172 ₫ 17.09.2026 — 2717054 ₫ 18.09.2026 — 2699131 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 2657513 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 3075521 ₫ 23.09.2026 — 2642627 ₫ 24.09.2026 — 2793912 ₫ 25.09.2026 — 2607996 ₫ 26.09.2026 — 2484963 ₫ 27.09.2026 — 2501975 ₫ 28.09.2026 — 2782065 ₫ 29.09.2026 — 2522936 ₫ 30.09.2026 — 2658424 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
2719789 ₫
16
placeholder
2630172 ₫
17
placeholder
2717054 ₫
18
placeholder
2699131 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
2657513 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
3075521 ₫
23
placeholder
2642627 ₫
24
placeholder
2793912 ₫
25
placeholder
2607996 ₫
26
Giá tốt
2484963 ₫
27
Giá tốt
2501975 ₫
28
placeholder
2782065 ₫
29
Giá tốt
2522936 ₫
30
placeholder
2658424 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Antalya đến Tbilisi

Pegasus
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 171 153
AJet
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 361 322
Sun Express
T2, T3, T4, T5, T7
Giá từ
₫2 412 966
Turkish Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 659 639

Điểm đến phổ biến từ Antalya

Tất cả →
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Romania
CLJ
từ
₫352 695
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LON
từ
₫378 820
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LGW
từ
₫378 820
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LTN
từ
₫418 008
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫423 780
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Đức
DUS
từ
₫440 488
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Bắc Síp
ECN
từ
₫472 082
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Đức
HAM
từ
₫517 650
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
ESB
từ
₫518 865

Điểm đến phổ biến đến Tbilisi

Tất cả →
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Gruzia
TBS
từ
₫1 020 111
RMO
Moldova → Gruzia
TBS
từ
₫1 031 047
BAK
Azerbaijan → Gruzia
TBS
từ
₫1 069 628
EVN
Armenia → Gruzia
TBS
từ
₫1 130 992
MRV
TBS
từ
₫1 350 629
KRR
Russia → Gruzia
TBS
từ
₫1 721 247
AER
Russia → Gruzia
TBS
từ
₫1 815 420
UFA
Russia → Gruzia
TBS
từ
₫1 859 165

Vé máy bay giá rẻ từ Antalya đến Tbilisi

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

9g 55ph

Khoảng cách

1 326 km

Giá trung bình

₫2 983 778

Chuyến bay phổ biến nhất

VF 4003

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Gruzia

Tất cả các gói

gaumarjos

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

gaumarjos

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

gaumarjos

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

gaumarjos

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

gaumarjos

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫793476

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Antalya Tbilisi là ₫2 983 778. Vé rẻ nhất có giá ₫2 709 764, do Pegasus Airlines khai thác, chuyến bay 2007, khởi hành từ Antalya vào 16 Tháng chín lúc 07:35, đến Tbilisi vào 16 Tháng chín lúc 21:30.
Thời gian bay trung bình là 15 giờ 45 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 4 giờ 25 phút, chuyến bay 4009, do AJet khai thác, khởi hành từ Antalya vào 13 Tháng chín lúc 18:20, đến Tbilisi vào 13 Tháng chín lúc 22:45.
Các chuyến bay trên tuyến Antalya - Tbilisi được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Pegasus Airlines, Turkish Airlines, AJet, SunExpress.
Khoảng cách từ Antalya đến Tbilisi là 1326 km.