00:00
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
17:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
2 649 721 ₫
23:00
Thessaloniki (SKG)
T2, 2 Thá
48g 45ph
1 điểm dừng
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 5 Thá
+1
5 118 384 ₫
23:05
Thessaloniki (SKG)
T2, 2 Thá
16g 30ph
2 điểm dừng
17:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
+1
4 375 475 ₫
02:40
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
16:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
9 032 350 ₫
00:15
Esenboğa (ESB)
T3, 3 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
17:30
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
3 354 963 ₫
22:15
Podgorica (TGD)
T2, 2 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
19:55
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
+1
5 364 649 ₫
22:15
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
5 999 937 ₫
00:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
03:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
2 464 548 ₫
23:30
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
04:10
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
+1
3 293 555 ₫
00:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
2 317 042 ₫
00:35
King Halid (RUH)
T3, 3 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
13:05
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
5 035 452 ₫
16:35
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 2 Thá
48g 10ph
3 điểm dừng
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 5 Thá
+1
19 846 797 ₫
01:40
Narimanovo (ASF)
T3, 3 Thá
31g 10ph
1 điểm dừng
08:50
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
3 845 594 ₫
22:45
Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 2 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
4 336 857 ₫
02:45
Aktobe (AKX)
T3, 3 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
07:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
4 643 581 ₫
07:45
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
40g
3 điểm dừng
17:45
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
10 395 353 ₫
22:50
Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 2 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
5 323 500 ₫
00:55
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
07:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
3 910 167 ₫
22:55
Paleze (BRI)
T2, 2 Thá
26g
2 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
4 216 574 ₫
02:55
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
07:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
4 597 999 ₫
00:55
Koroleva Aliya (AMM)
T3, 3 Thá
35g 40ph
1 điểm dừng
13:35
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
6 409 851 ₫
23:00
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
15:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
+1
3 946 885 ₫
01:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
04:20
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
2 322 740 ₫
03:10
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
38g 50ph
2 điểm dừng
17:00
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
5 403 900 ₫
23:10
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
15:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
+1
5 659 344 ₫
23:10
Malaga (AGP)
T2, 2 Thá
22g 55ph
3 điểm dừng
01:05
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
6 170 550 ₫
01:10
Bukhara (BHK)
T3, 3 Thá
11g
1 điểm dừng
11:10
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
12 776 969 ₫
00:20
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
05:05
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
3 365 726 ₫
01:20
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
25g 35ph
2 điểm dừng
11:55
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
12 640 858 ₫
01:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
10:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
3 887 060 ₫
03:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
07:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
5 238 351 ₫
17:30
John F. Kennedy (JFK)
T2, 2 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
05:10
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
14 354 900 ₫
01:35
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T3, 3 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
19:30
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
5 485 249 ₫
01:40
Keln-Bonn (CGN)
T3, 3 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
17:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
2 373 069 ₫
01:40
Medina (MED)
T3, 3 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
13:05
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
5 567 232 ₫
01:40
Manohar (GOX)
T3, 3 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
10:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
8 437 579 ₫
01:40
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
34g
3 điểm dừng
08:40
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
10 765 067 ₫
04:15
Indira Gandi (DEL)
T3, 3 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
16:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
5 792 922 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
17:00
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
7 827 298 ₫
01:45
Bole (ADD)
T3, 3 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
13:05
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
10 552 038 ₫
03:55
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
43g
1 điểm dừng
21:55
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
5 477 969 ₫
04:00
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
38g
1 điểm dừng
17:00
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
7 800 076 ₫
08:00
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
38g
2 điểm dừng
17:00
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
11 007 217 ₫
02:05
Hamad (DOH)
T3, 3 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
17:30
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
6 165 485 ₫
02:05
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
22g
3 điểm dừng
09:05
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
11 068 625 ₫
18:05
Newark Liberty (EWR)
T2, 2 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
12 926 374 ₫
04:40
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
34g 25ph
1 điểm dừng
13:35
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
8 045 708 ₫
00:15
Keln-Bonn (CGN)
T3, 3 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
2 507 597 ₫
00:15
Keln-Bonn (CGN)
T3, 3 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
2 841 542 ₫
04:30
Surgut (SGC)
T3, 3 Thá
29g 20ph
2 điểm dừng
08:50
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
5 423 208 ₫