21:00
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
04:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
+1
3 830 123 ₫
21:05
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 12 thá
15g 20ph
2 điểm dừng
12:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
+1
4 910 991 ₫
21:20
Podgorica (TGD)
T7, 12 thá
47g 55ph
3 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
3 539 097 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
11:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
+1
4 668 570 ₫
21:25
Riga (RIX)
T7, 12 thá
15g
2 điểm dừng
12:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
+1
5 744 577 ₫
21:30
Ankara, Esenboğa (ESB)
T7, 12 thá
10g
1 điểm dừng
07:30
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
+1
3 756 607 ₫
21:35
Verona (VRN)
T7, 12 thá
24g 5ph
2 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
+1
4 607 813 ₫
21:40
Colombo, Bandaranaike (CMB)
T7, 12 thá
12g
1 điểm dừng
09:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
+1
9 209 855 ₫
21:55
Aktau (SCO)
T7, 12 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
05:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
+1
2 882 617 ₫
22:00
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
33g 30ph
2 điểm dừng
07:30
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
8 082 204 ₫
22:00
Addis Ababa, Bole (ADD)
T7, 12 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
09:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
+1
9 335 014 ₫
22:20
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
11g
1 điểm dừng
09:20
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
+1
5 493 347 ₫
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
12:30
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
+1
9 226 259 ₫
22:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 12 thá
23g 20ph
2 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
+1
11 616 441 ₫
22:25
Mumbai, Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T7, 12 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
07:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
+1
8 195 212 ₫
22:40
Jeddah (JED)
T7, 12 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
07:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
+1
5 153 108 ₫
23:05
Dubai (DXB)
T7, 12 thá
46g 10ph
1 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
5 541 649 ₫
23:20
Los Angeles (LAX)
T7, 12 thá
40g 50ph
1 điểm dừng
16:10
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
15 873 079 ₫
23:35
Hurghada (HRG)
T7, 12 thá
70g 50ph
1 điểm dừng
22:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 15 thá
+1
4 645 179 ₫
23:50
Colombo, Bandaranaike (CMB)
T7, 12 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
12:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
+1
8 481 682 ₫
23:55
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T7, 12 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
+1
3 699 800 ₫
23:55
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T7, 12 thá
33g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
7 670 575 ₫
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
5 455 982 ₫
00:10
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
37g 55ph
2 điểm dừng
14:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
8 422 747 ₫
00:10
Ashgabat (ASB)
CN, 13 thá
45g 30ph
2 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
25 740 324 ₫
00:15
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
40g 5ph
2 điểm dừng
16:20
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
7 488 304 ₫
00:25
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
13g
1 điểm dừng
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
4 443 466 ₫
00:25
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
03:50
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
5 616 988 ₫
00:25
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
CN, 13 thá
37g 40ph
2 điểm dừng
14:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
6 599 733 ₫
00:30
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
24g 5ph
1 điểm dừng
00:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
4 347 166 ₫
00:30
Ordu-Giresun, Giresun (OGU)
CN, 13 thá
7g
1 điểm dừng
07:30
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
4 434 048 ₫
00:30
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
5 278 267 ₫
00:30
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
30g 10ph
3 điểm dừng
06:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
11 252 506 ₫
00:40
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
12:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
4 016 040 ₫
00:40
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
27g 10ph
2 điểm dừng
03:50
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
8 936 752 ₫
00:45
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá
32g 20ph
1 điểm dừng
09:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
10 592 989 ₫
00:50
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
CN, 13 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
5 852 421 ₫
00:50
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
CN, 13 thá
27g
1 điểm dừng
03:50
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
6 333 313 ₫
00:55
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
55g 50ph
1 điểm dừng
08:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 15 thá
+1
5 340 543 ₫
01:00
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
03:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
2 605 262 ₫
01:00
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
35g 25ph
1 điểm dừng
12:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
4 444 985 ₫
01:00
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
5 053 162 ₫
01:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
12:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
4 147 275 ₫
01:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
17:20
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
5 289 203 ₫
01:05
Magnitogorsk (MQF)
CN, 13 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
17:20
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
10 496 689 ₫
01:10
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
12:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
3 658 181 ₫
01:15
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
35g 50ph
1 điểm dừng
13:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
9 157 604 ₫
01:20
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
36g 45ph
1 điểm dừng
14:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
6 835 774 ₫
01:20
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
39g
3 điểm dừng
16:20
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
11 555 076 ₫
01:25
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
69g 25ph
1 điểm dừng
22:50
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 15 thá
+1
4 167 021 ₫