Chuyến bay J267 Baku – Quảng Châu (Baiyun), Azal

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay J267 Baku – Quảng Châu (Baiyun), Azal

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Azal
J2 67
08:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 29 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
02:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 30 thá +1
9 339 996 ₫
Azal
J2 67
08:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 20 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
04:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 21 thá +1
10 688 385 ₫
Azal
J2 67
08:45
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 30 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
06:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 31 thá +1
9 620 784 ₫
Azal
J2 67
08:45
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 thá
56g
1 điểm dừng
16:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 3 thá +1
9 840 585 ₫
Azal
J2 67
08:45
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
04:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 4 thá +1
9 245 192 ₫
Azal
J2 67
08:45
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
02:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 7 thá +1
10 489 116 ₫
Azal
J2 67
08:45
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 8 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
02:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 9 thá +1
8 593 038 ₫
Azal
J2 67
08:45
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 15 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
02:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 16 thá +1
9 637 692 ₫
Azal
J2 67
08:45
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 22 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
04:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 23 thá +1
8 672 745 ₫
Azal
J2 67
08:45
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 29 thá
32g
1 điểm dừng
16:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 30 thá +1
8 908 849 ₫
Azal
J2 67
08:45
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 1 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
02:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 2 thá +1
8 713 505 ₫
Azal
J2 67
08:45
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 8 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
04:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 9 thá +1
8 713 505 ₫
Azal
J2 67 Giá tốt nhất
08:45
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 12 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
02:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 13 thá +1
8 558 316 ₫
Azal
J2 67
08:45
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 22 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
04:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 23 thá +1
8 716 222 ₫
Azal
J2 67
08:45
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 5 thá
24g 40ph
1 điểm dừng
09:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 6 thá +1
9 119 290 ₫
Azal
J2 67
08:45
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 16 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
02:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 17 thá +1
8 960 478 ₫
Azal
J2 67
08:45
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 28 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
02:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 1 thá +1
8 598 170 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 9 469 219 ₫ · cao nhất: 10 137 979 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 9 668 186 ₫ 26.09.2026 — 9 900 969 ₫ 27.09.2026 — 9 469 219 ₫ 28.09.2026 — 10 137 979 ₫ 29.09.2026 — 9 625 917 ₫ 30.09.2026 — 10 090 275 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
không có dữ liệu
2
không có dữ liệu
3
không có dữ liệu
4
không có dữ liệu
5
không có dữ liệu
6
không có dữ liệu
7
không có dữ liệu
8
không có dữ liệu
9
không có dữ liệu
10
không có dữ liệu
11
không có dữ liệu
12
không có dữ liệu
13
không có dữ liệu
14
không có dữ liệu
15
không có dữ liệu
16
không có dữ liệu
17
không có dữ liệu
18
không có dữ liệu
19
không có dữ liệu
20
không có dữ liệu
21
không có dữ liệu
22
không có dữ liệu
23
không có dữ liệu
24
không có dữ liệu
25
9 668 186 ₫
26
9 900 969 ₫
27
Giá tốt
9 469 219 ₫
28
10 137 979 ₫
29
9 625 917 ₫
30
10 090 275 ₫

Điểm đến phổ biến từ Baku

Tất cả →
BAK
Azerbaijan → Slovakia
BTS
từ
1 134 930 ₫
BAK
Azerbaijan → Hungary
BUD
từ
1 223 091 ₫
BAK
Azerbaijan → Azerbaijan
NAJ
từ
1 249 660 ₫
BAK
Azerbaijan → Kazakhstan
SCO
từ
1 506 597 ₫
BAK
Azerbaijan → Ý
FCO
từ
1 675 372 ₫
BAK
Azerbaijan → Ba Lan
WAW
từ
1 774 705 ₫
BAK
Azerbaijan → Thụy Sĩ
EAP
từ
1 793 424 ₫

Điểm đến phổ biến đến Quảng Châu

Tất cả →
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
1 621 630 ₫
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
1 765 647 ₫
BKK
Thái Lan → Trung Quốc
CAN
từ
1 822 711 ₫
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
2 322 997 ₫
NHA
Việt Nam → Trung Quốc
CAN
từ
2 463 090 ₫
SWA
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
3 209 142 ₫
DPS
Indonesia → Trung Quốc
CAN
từ
3 354 065 ₫
VVO
Nga → Trung Quốc
CAN
từ
3 681 954 ₫
CSX
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
3 946 137 ₫

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Thống kê chuyến bay J267, Azal, Baku - Quảng Châu (Baiyun)

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Thời gian trung bình

21g 58ph

Khoảng cách

6 142 km

Giá

9 200 809 ₫

Chuyến bay mỗi ngày

3

Các chuyến bay khác của Azal trên tuyến Baku – Quảng Châu (Baiyun)

Tất cả →
T3, T6, CN
Giá từ
8 691 465 ₫
T6
Giá từ
9 138 613 ₫
T4, T6, T7
Giá từ
9 236 134 ₫
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
9 410 042 ₫
T2, T3, T4, T6, T7
Giá từ
9 519 640 ₫
T4
Giá từ
10 323 662 ₫
T7
Giá từ
11 386 733 ₫
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Интернет за рубежом

eSIM · Китай

Все тарифы

chinacom

3 гб

трафик

30

дней

chinacom

5 гб

трафик

30

дней

chinacom

10 гб

трафик

30

дней

chinacom

трафик

10

дней

chinacom

1 гб

трафик

7

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay J267 Azal hoạt động trên tuyến Baku – Quảng Châu (Baiyun) vào các ngày sau: thứ ba, thứ sáu, chủ nhật.
Có. Chuyến bay J257 khởi hành lúc 18:35 từ Baku.