22:50
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
+1
2 268 668 ₫
12:50
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
3 130 506 ₫
14:00
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
3 108 330 ₫
14:25
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
2 458 230 ₫
15:30
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
2 861 656 ₫
22:50
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
+1
2 255 605 ₫
14:40
Tam Á (SYX)
T3, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
2 900 237 ₫
22:50
Tam Á (SYX)
T3, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá
+1
2 069 385 ₫
23:00
Tam Á (SYX)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá
+1
2 192 721 ₫
01:30
Tam Á (SYX)
T4, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
03:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá
2 278 085 ₫
12:50
Tam Á (SYX)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá
2 745 307 ₫
14:40
Tam Á (SYX)
T4, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá
2 320 007 ₫
15:10
Tam Á (SYX)
T4, 16 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
01:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá
+1
3 900 905 ₫
22:50
Tam Á (SYX)
T4, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá
+1
1 728 234 ₫
23:00
Tam Á (SYX)
T4, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá
+1
2 245 884 ₫
14:10
Tam Á (SYX)
T5, 17 thá
1g 55ph
Bay thẳng
16:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá
2 580 959 ₫
14:40
Tam Á (SYX)
T5, 17 thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá
2 011 058 ₫
22:50
Tam Á (SYX)
T5, 17 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 18 thá
+1
1 657 452 ₫
01:30
Tam Á (SYX)
T6, 18 thá
1g 45ph
Bay thẳng
03:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 18 thá
2 060 879 ₫
14:25
Tam Á (SYX)
T6, 18 thá
1g 55ph
Bay thẳng
16:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 18 thá
3 179 416 ₫
15:30
Tam Á (SYX)
T6, 18 thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 18 thá
2 015 918 ₫
22:50
Tam Á (SYX)
T6, 18 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 19 thá
+1
2 302 692 ₫
23:00
Tam Á (SYX)
T6, 18 thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 19 thá
+1
3 109 849 ₫
14:00
Tam Á (SYX)
T7, 19 thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 19 thá
2 451 850 ₫
14:40
Tam Á (SYX)
T7, 19 thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 19 thá
1 678 717 ₫
22:50
Tam Á (SYX)
T7, 19 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 20 thá
+1
2 131 357 ₫
01:30
Tam Á (SYX)
CN, 20 thá
1g 45ph
Bay thẳng
03:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 20 thá
2 179 962 ₫
14:00
Tam Á (SYX)
CN, 20 thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 20 thá
2 362 841 ₫
14:40
Tam Á (SYX)
CN, 20 thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 20 thá
2 320 007 ₫
22:50
Tam Á (SYX)
CN, 20 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 21 thá
+1
1 771 979 ₫
01:30
Tam Á (SYX)
T2, 21 thá
1g 45ph
Bay thẳng
03:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 21 thá
2 059 360 ₫
14:25
Tam Á (SYX)
T2, 21 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 21 thá
2 600 097 ₫
15:30
Tam Á (SYX)
T2, 21 thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 21 thá
1 991 008 ₫
14:15
Tam Á (SYX)
T3, 22 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 22 thá
2 298 439 ₫
14:40
Tam Á (SYX)
T3, 22 thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 22 thá
1 994 653 ₫
22:50
Tam Á (SYX)
T3, 22 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá
+1
2 154 444 ₫
23:00
Tam Á (SYX)
T3, 22 thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá
+1
3 320 676 ₫
01:30
Tam Á (SYX)
T4, 23 thá
1g 45ph
Bay thẳng
03:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá
2 285 072 ₫
14:00
Tam Á (SYX)
T4, 23 thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá
2 258 035 ₫
14:40
Tam Á (SYX)
T4, 23 thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá
2 028 981 ₫
23:00
Tam Á (SYX)
T4, 23 thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 24 thá
+1
2 484 355 ₫
14:00
Tam Á (SYX)
T5, 24 thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 24 thá
2 468 558 ₫
14:10
Tam Á (SYX)
T5, 24 thá
1g 55ph
Bay thẳng
16:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 24 thá
3 074 306 ₫
14:40
Tam Á (SYX)
T5, 24 thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 24 thá
2 285 680 ₫
14:25
Tam Á (SYX)
T6, 25 thá
1g 55ph
Bay thẳng
16:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 25 thá
2 456 103 ₫
15:30
Tam Á (SYX)
T6, 25 thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 25 thá
2 320 007 ₫
22:50
Tam Á (SYX)
T6, 25 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 26 thá
+1
2 443 648 ₫
23:00
Tam Á (SYX)
T6, 25 thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 26 thá
+1
2 809 709 ₫
14:40
Tam Á (SYX)
T7, 26 thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 26 thá
2 320 007 ₫
22:50
Tam Á (SYX)
T7, 26 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 27 thá
+1
3 652 713 ₫