Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Quảng Châu (Baiyun)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Quảng Châu

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

9 Air
AQ 1002
13:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
2 827 329 ₫
Xiamen Airlines
MF 8395
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
3g 10ph
Bay thẳng
03:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
3 039 674 ₫
China Eastern
MU 6303
00:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
3g 20ph
Bay thẳng
03:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
2 865 605 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5921
09:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
12:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
2 597 667 ₫
Hainan Airlines
HU 7813
11:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
3g 25ph
Bay thẳng
14:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
3 040 889 ₫
China Eastern
MU 6311
13:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
3g 25ph
Bay thẳng
17:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
2 929 704 ₫
China Eastern
MU 6297
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
3g 20ph
Bay thẳng
02:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá +1
2 776 596 ₫
Xiamen Airlines
MF 8395
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3g 10ph
Bay thẳng
03:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
2 821 860 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5921 🔥 Ưu đãi hot
09:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g 50ph
Bay thẳng
12:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
2 615 894 ₫
9 Air
AQ 1002
13:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
2 551 492 ₫
China Southern Airlines
CZ 3114
13:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
3 255 362 ₫
China Eastern
MU 6311
13:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3g 25ph
Bay thẳng
17:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
2 818 823 ₫
China Eastern
MU 6297
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3g 20ph
Bay thẳng
02:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá +1
2 740 750 ₫
Xiamen Airlines
MF 8395
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
3g 10ph
Bay thẳng
03:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá
2 842 518 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5945
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
3g 5ph
Bay thẳng
05:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá
2 709 460 ₫
9 Air
AQ 1002 🔥 Ưu đãi hot
13:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá
2 537 517 ₫
Xiamen Airlines
MF 8395
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
3g 10ph
Bay thẳng
03:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá
2 905 705 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5921
09:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
3g
Bay thẳng
12:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá
2 700 346 ₫
9 Air
AQ 1002
13:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá
2 580 351 ₫
China Eastern
MU 6311 🔥 Ưu đãi hot
13:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
3g 25ph
Bay thẳng
17:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá
2 460 356 ₫
China Eastern
MU 6297
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
3g 20ph
Bay thẳng
02:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 18 thá +1
2 914 515 ₫
Xiamen Airlines
MF 8395 🔥 Ưu đãi hot
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
3g 10ph
Bay thẳng
03:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 18 thá
2 755 635 ₫
9 Air
AQ 1002
13:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 18 thá
3 146 911 ₫
China Eastern
MU 6297
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
3g 20ph
Bay thẳng
02:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 19 thá +1
2 936 084 ₫
Xiamen Airlines
MF 8395
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
3g 10ph
Bay thẳng
03:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 19 thá
3 041 801 ₫
9 Air
AQ 1002
13:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 19 thá
2 810 924 ₫
China Eastern
MU 6297
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
3g 20ph
Bay thẳng
02:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 20 thá +1
2 963 120 ₫
Xiamen Airlines
MF 8395 🔥 Ưu đãi hot
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
3g 10ph
Bay thẳng
03:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 20 thá
2 723 130 ₫
China Eastern
MU 6303
00:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
3g 20ph
Bay thẳng
03:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 20 thá
3 071 876 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5945
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
3g 5ph
Bay thẳng
05:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 20 thá
3 110 760 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5921
09:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
2g 50ph
Bay thẳng
12:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 20 thá
2 740 446 ₫
9 Air
AQ 1002 🔥 Ưu đãi hot
13:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 20 thá
2 732 548 ₫
China Eastern
MU 6297
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
3g 20ph
Bay thẳng
02:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 21 thá +1
2 900 237 ₫
Xiamen Airlines
MF 8395
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
3g 10ph
Bay thẳng
03:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 21 thá
3 046 358 ₫
China Eastern
MU 6303
00:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
3g 20ph
Bay thẳng
03:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 21 thá
2 841 606 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5945
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
3g 5ph
Bay thẳng
05:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 21 thá
2 806 975 ₫
China Eastern
MU 6297
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
3g 20ph
Bay thẳng
02:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 22 thá +1
2 756 850 ₫
Xiamen Airlines
MF 8395 🔥 Ưu đãi hot
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
3g 10ph
Bay thẳng
03:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 22 thá
2 799 988 ₫
China Eastern
MU 6303
00:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
3g 20ph
Bay thẳng
03:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 22 thá
2 817 304 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5921
09:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
3g
Bay thẳng
12:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 22 thá
2 846 771 ₫
Hainan Airlines
HU 7815
12:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 22 thá
3g 25ph
Bay thẳng
15:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 22 thá
2 825 810 ₫
9 Air
AQ 1002
13:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 22 thá
3 088 888 ₫
China Eastern
MU 6311 🔥 Ưu đãi hot
13:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
3g 25ph
Bay thẳng
17:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 22 thá
2 506 835 ₫
China Eastern
MU 6297 🔥 Ưu đãi hot
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
3g 20ph
Bay thẳng
02:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá +1
2 553 922 ₫
China Southern Airlines
CZ 3116
23:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
3g 5ph
Bay thẳng
02:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá +1
3 478 340 ₫
Xiamen Airlines
MF 8395
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
3g 10ph
Bay thẳng
03:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá
2 831 278 ₫
China Eastern
MU 6303
00:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
3g 20ph
Bay thẳng
03:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá
2 901 756 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5945
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
3g 5ph
Bay thẳng
05:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá
3 139 316 ₫
9 Air
AQ 1002
13:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá
3 371 408 ₫
China Eastern
MU 6297
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
3g 20ph
Bay thẳng
02:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 24 thá +1
3 466 189 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2551492 ₫ · cao nhất: 3791239 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2779634 ₫ 14.09.2026 — 2597667 ₫ 15.09.2026 — 2551492 ₫ 16.09.2026 — 2580351 ₫ 17.09.2026 — 2580351 ₫ 18.09.2026 — 2936084 ₫ 19.09.2026 — 2810924 ₫ 20.09.2026 — 3071876 ₫ 21.09.2026 — 2806975 ₫ 22.09.2026 — 2817304 ₫ 23.09.2026 — 2831278 ₫ 24.09.2026 — 3791239 ₫ 25.09.2026 — 3136582 ₫ 26.09.2026 — 2806975 ₫ 27.09.2026 — 2930008 ₫ 28.09.2026 — 2843429 ₫ 29.09.2026 — 3210098 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2779634 ₫
14
Giá tốt
2597667 ₫
15
Giá tốt
2551492 ₫
16
Giá tốt
2580351 ₫
17
Giá tốt
2580351 ₫
18
placeholder
2936084 ₫
19
placeholder
2810924 ₫
20
placeholder
3071876 ₫
21
placeholder
2806975 ₫
22
placeholder
2817304 ₫
23
placeholder
2831278 ₫
24
placeholder
3791239 ₫
25
placeholder
3136582 ₫
26
placeholder
2806975 ₫
27
placeholder
2930008 ₫
28
placeholder
2843429 ₫
29
placeholder
3210098 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Quảng Châu

9 Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 285 680
Beijing Capital Airlines
T2, T3, T4, T5, CN
Giá từ
₫2 597 667
China Eastern
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 779 634
Xiamen Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 784 799
Hainan Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 825 810
China United Airlines
T2, T3, T4, T7, CN
Giá từ
₫2 993 803
China Southern Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 255 362
Air China
T4
Giá từ
₫4 044 292
VietJet Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫4 677 076
Hong Kong Express Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫5 102 072

Điểm đến phổ biến từ Bắc Kinh

Tất cả →
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫778 905
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫778 905
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 018 288
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
ICN
từ
₫1 018 288
BJS
Trung Quốc → Hồng Kông
HKG
từ
₫1 021 022
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫1 197 825
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
AOG
từ
₫1 278 632
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
DOY
từ
₫1 280 151
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
CIH
từ
₫1 317 820

Điểm đến phổ biến đến Quảng Châu

Tất cả →
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
₫909 533
HKT
Thái Lan → Trung Quốc
CAN
từ
₫1 521 356
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
₫1 706 361
BKK
Thái Lan → Trung Quốc
CAN
từ
₫1 795 067
NHA
Việt Nam → Trung Quốc
CAN
từ
₫2 302 084
DPS
Indonesia → Trung Quốc
CAN
từ
₫2 586 427
HAK
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
₫2 878 668
NKG
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
₫3 074 913

Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Quảng Châu

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

3g 20ph

Khoảng cách

1 815 km

Giá trung bình

₫4 184 944

Chuyến bay phổ biến nhất

MU 6303

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Bắc Kinh Quảng Châu là ₫4 184 944. Vé rẻ nhất có giá ₫2 551 492, do 9 Air khai thác, chuyến bay 1002, khởi hành từ Bắc Kinh vào 15 Tháng chín lúc 13:10, đến Quảng Châu vào 15 Tháng chín lúc 16:20.
Thời gian bay trung bình là 3 giờ 15 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ 50 phút, chuyến bay 5921, do Beijing Capital Airlines khai thác, khởi hành từ Bắc Kinh vào 14 Tháng chín lúc 09:50, đến Quảng Châu vào 14 Tháng chín lúc 12:40.
Các chuyến bay trên tuyến Bắc Kinh - Quảng Châu được khai thác bởi các hãng hàng không sau: 9 Air, Air China, China Southern Airlines, Hainan Airlines, Beijing Capital Airlines, China United Airlines, Xiamen Airlines, China Eastern, Hong Kong Express Airways, VietJet Air.
Khoảng cách từ Bắc Kinh đến Quảng Châu là 1815 km.