13:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
2 827 329 ₫
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
3g 10ph
Bay thẳng
03:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
3 039 674 ₫
00:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
3g 20ph
Bay thẳng
03:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
2 865 605 ₫
09:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
12:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
2 597 667 ₫
11:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
3g 25ph
Bay thẳng
14:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
3 040 889 ₫
13:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
3g 25ph
Bay thẳng
17:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
2 929 704 ₫
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
3g 20ph
Bay thẳng
02:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
+1
2 776 596 ₫
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3g 10ph
Bay thẳng
03:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
2 821 860 ₫
09:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g 50ph
Bay thẳng
12:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
2 615 894 ₫
13:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
2 551 492 ₫
13:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
3 255 362 ₫
13:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3g 25ph
Bay thẳng
17:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
2 818 823 ₫
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3g 20ph
Bay thẳng
02:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá
+1
2 740 750 ₫
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
3g 10ph
Bay thẳng
03:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá
2 842 518 ₫
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
3g 5ph
Bay thẳng
05:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá
2 709 460 ₫
13:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá
2 537 517 ₫
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
3g 10ph
Bay thẳng
03:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá
2 905 705 ₫
09:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
3g
Bay thẳng
12:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá
2 700 346 ₫
13:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá
2 580 351 ₫
13:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
3g 25ph
Bay thẳng
17:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá
2 460 356 ₫
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
3g 20ph
Bay thẳng
02:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 18 thá
+1
2 914 515 ₫
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
3g 10ph
Bay thẳng
03:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 18 thá
2 755 635 ₫
13:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 18 thá
3 146 911 ₫
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
3g 20ph
Bay thẳng
02:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 19 thá
+1
2 936 084 ₫
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
3g 10ph
Bay thẳng
03:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 19 thá
3 041 801 ₫
13:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 19 thá
2 810 924 ₫
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
3g 20ph
Bay thẳng
02:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 20 thá
+1
2 963 120 ₫
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
3g 10ph
Bay thẳng
03:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 20 thá
2 723 130 ₫
00:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
3g 20ph
Bay thẳng
03:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 20 thá
3 071 876 ₫
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
3g 5ph
Bay thẳng
05:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 20 thá
3 110 760 ₫
09:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
2g 50ph
Bay thẳng
12:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 20 thá
2 740 446 ₫
13:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 20 thá
2 732 548 ₫
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
3g 20ph
Bay thẳng
02:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 21 thá
+1
2 900 237 ₫
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
3g 10ph
Bay thẳng
03:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 21 thá
3 046 358 ₫
00:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
3g 20ph
Bay thẳng
03:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 21 thá
2 841 606 ₫
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
3g 5ph
Bay thẳng
05:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 21 thá
2 806 975 ₫
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
3g 20ph
Bay thẳng
02:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 22 thá
+1
2 756 850 ₫
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
3g 10ph
Bay thẳng
03:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 22 thá
2 799 988 ₫
00:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
3g 20ph
Bay thẳng
03:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 22 thá
2 817 304 ₫
09:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
3g
Bay thẳng
12:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 22 thá
2 846 771 ₫
12:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 22 thá
3g 25ph
Bay thẳng
15:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 22 thá
2 825 810 ₫
13:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 22 thá
3 088 888 ₫
13:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
3g 25ph
Bay thẳng
17:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 22 thá
2 506 835 ₫
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
3g 20ph
Bay thẳng
02:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá
+1
2 553 922 ₫
23:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
3g 5ph
Bay thẳng
02:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá
+1
3 478 340 ₫
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
3g 10ph
Bay thẳng
03:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá
2 831 278 ₫
00:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
3g 20ph
Bay thẳng
03:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá
2 901 756 ₫
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
3g 5ph
Bay thẳng
05:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá
3 139 316 ₫
13:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá
3 371 408 ₫
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
3g 20ph
Bay thẳng
02:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 24 thá
+1
3 466 189 ₫