12:15
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
33g 35ph
2 điểm dừng
01:50
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
10 348 065 ₫
09:15
Murtala Mahammed (LOS)
T2, 2 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
02:00
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
19 681 245 ₫
16:20
Inin (YIN)
T2, 2 Thá
7g 15ph
Bay thẳng
23:35
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
7 082 550 ₫
13:25
Roshchino (TJM)
T2, 2 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
10:00
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
+1
13 223 093 ₫
11:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
10:10
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
+1
12 587 875 ₫
11:35
Phú Quốc (PQC)
T2, 2 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
21:30
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
3 677 325 ₫
12:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
27g 45ph
2 điểm dừng
20:20
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
+1
10 831 161 ₫
11:35
Dar es Salaam (DAR)
T2, 2 Thá
51g 45ph
3 điểm dừng
20:20
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
18 223 045 ₫
16:40
Nam Thông (NTG)
T2, 2 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
19:20
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
3 282 382 ₫
11:40
Strigino (GOJ)
T2, 2 Thá
21g 45ph
2 điểm dừng
14:25
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
+1
9 937 528 ₫
15:45
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
04:00
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
+1
3 146 810 ₫
11:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
14:50
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
4 961 126 ₫
14:45
Shah Dzhalal (DAC)
T2, 2 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
03:00
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
+1
7 179 614 ₫
11:55
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
43g 35ph
2 điểm dừng
12:30
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
12 278 859 ₫
12:00
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
33g 35ph
2 điểm dừng
02:35
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
13 117 117 ₫
17:15
Kashgar (KHG)
T2, 2 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
10:30
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
+1
11 397 956 ₫
16:20
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
01:50
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
+1
3 703 421 ₫
12:20
Kathmandu (KTM)
T2, 2 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
00:40
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
+1
8 855 813 ₫
14:20
Andijan (AZN)
T2, 2 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
00:55
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
9 957 896 ₫
17:30
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
19:35
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
2 196 847 ₫
12:30
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
34g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
9 989 402 ₫
12:30
Gelendzhik (GDZ)
T2, 2 Thá
50g 25ph
2 điểm dừng
19:55
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
19 300 942 ₫
17:40
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
51g 10ph
1 điểm dừng
20:50
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
5 205 220 ₫
12:40
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
44g 40ph
3 điểm dừng
14:20
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
8 509 562 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
47g 5ph
2 điểm dừng
16:45
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
9 592 232 ₫
15:45
Shah Dzhalal (DAC)
T2, 2 Thá
32g 15ph
2 điểm dừng
02:00
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
8 337 073 ₫
17:45
Inin (YIN)
T2, 2 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
18:15
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
+1
10 364 932 ₫
12:45
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
42g 50ph
3 điểm dừng
12:35
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
13 302 973 ₫
12:50
Gimhe (PUS)
T2, 2 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
04:00
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
+1
3 551 300 ₫
12:55
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
21:50
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
3 976 157 ₫
18:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
21:30
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
3 703 739 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
+1
6 926 291 ₫
17:00
Kyzyl (KYZ)
T2, 2 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
02:35
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
14 191 832 ₫
18:05
Huntsyao (SHA)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
20:30
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
2 263 361 ₫
19:05
Gimpo (GMP)
T2, 2 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
14:55
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
+1
3 339 030 ₫
18:15
Hắc Hà (HEK)
T2, 2 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
01:00
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
5 734 781 ₫
13:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
39g 20ph
3 điểm dừng
09:35
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
6 683 470 ₫
13:15
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
34g
1 điểm dừng
02:15
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
10 374 479 ₫
19:20
Gimpo (GMP)
T2, 2 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
14:55
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
+1
3 384 221 ₫
16:05
Kathmandu (KTM)
T2, 2 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
10:05
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
+1
6 415 189 ₫
19:20
Narita (NRT)
T2, 2 Thá
54g 10ph
1 điểm dừng
00:30
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
+1
7 220 986 ₫
13:20
Adler (AER)
T2, 2 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
10:00
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
+1
12 484 446 ₫
13:25
Cam Ranh (CXR)
T2, 2 Thá
55g 50ph
1 điểm dừng
22:15
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
3 101 937 ₫
16:25
Manas (BSZ)
T2, 2 Thá
24g 40ph
3 điểm dừng
19:05
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
+1
7 898 212 ₫
13:30
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
22:00
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
3 898 505 ₫
18:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
00:40
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
+1
4 839 557 ₫
19:30
Narita (NRT)
T2, 2 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
+1
6 683 788 ₫
14:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 2 Thá
56g 45ph
2 điểm dừng
03:15
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
+1
14 244 024 ₫
18:35
Ôn Châu (WNZ)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
20:50
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
2 360 744 ₫
20:35
Khabarovsk (KHV)
T2, 2 Thá
30g 25ph
1 điểm dừng
01:00
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
9 575 047 ₫