Chuyến bay đến Quảng Châu (Baiyun)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Quảng Châu (Baiyun)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Spring Airlines
9C 6719
06:40
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
1 978 857 ₫
Air China
CA 810
06:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
14:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
4 400 024 ₫
Ryanair
FR 1400
06:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
08:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
8 741 114 ₫
Aeroflot
SU 7
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
01:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
10 167 082 ₫
Azimuth
A4 6153
06:45
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
34g 55ph
3 điểm dừng
17:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
12 541 467 ₫
United Airlines
UA 820
06:45
Los Angeles (LAX)
CN, 13 thá
68g 55ph
2 điểm dừng
03:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá +1
17 343 095 ₫
Pobeda
DP 6962
06:50
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
CN, 13 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
01:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
16 642 263 ₫
Ural Airlines
U6 274
07:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
49g
2 điểm dừng
08:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá +1
10 757 640 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
58g
2 điểm dừng
17:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá +1
12 824 594 ₫
SCAT
DV 844
07:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
33g 15ph
2 điểm dừng
16:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
14 221 702 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
CN, 13 thá
33g 25ph
1 điểm dừng
16:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
13 686 737 ₫
Azimuth
A4 6305
07:10
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
57g 50ph
3 điểm dừng
17:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá +1
16 156 814 ₫
Xiamen Airlines
MF 852
07:15
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
01:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
3 917 917 ₫
9 Air
AQ 1166
07:15
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
6g 40ph
Bay thẳng
13:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
6 235 494 ₫
China Eastern
MU 2462
07:20
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
17:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
5 675 011 ₫
Sichuan Airlines
3U 8205
07:40
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
5 805 942 ₫
Air Arabia
G9 306
07:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
34g
2 điểm dừng
17:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
10 116 350 ₫
Nordwind Airlines
N4 60
07:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
01:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
10 691 111 ₫
Air Arabia
G9 247
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
33g 40ph
2 điểm dừng
17:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
11 562 063 ₫
Spring Airlines
9C 6254
08:05
Y Ninh, Inin (YIN)
CN, 13 thá
19g
1 điểm dừng
03:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
6 613 403 ₫
China Eastern
MU 6734
08:05
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
8 802 783 ₫
Spring Airlines
9C 7652
08:10
Y Ninh, Inin (YIN)
CN, 13 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
17:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
6 258 886 ₫
Air China
CA 812
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
02:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
5 908 621 ₫
Air Arabia
G9 299
08:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
33g 25ph
2 điểm dừng
17:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
9 478 097 ₫
China Southern Airlines
CZ 2370
08:20
Y Ninh, Inin (YIN)
CN, 13 thá
7g 30ph
Bay thẳng
15:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
4 621 787 ₫
Pobeda
DP 6912
08:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
01:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
12 083 966 ₫
Cambodia Angkor Air
K6 831
08:25
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
20g 10ph
1 điểm dừng
04:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
5 218 118 ₫
Air China
CA 956
08:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
7g
1 điểm dừng
15:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
13 160 581 ₫
9 Air
AQ 1036
08:35
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
2 770 217 ₫
Flynas
XY 332
08:35
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
35g 25ph
2 điểm dừng
20:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
13 463 758 ₫
Spring Airlines
9C 6726
08:50
Ninh Ba (NGB)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
1 898 050 ₫
9 Air
AQ 1192
08:50
Kashgar (KHG)
CN, 13 thá
8g 55ph
Bay thẳng
17:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
9 612 674 ₫
Azal
J2 67
08:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
03:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
10 849 080 ₫
Sichuan Airlines
3U 3910
09:00
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
02:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
3 502 339 ₫
China United Airlines
KN 878
09:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
11:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
5 876 724 ₫
SCAT
DV 788
09:00
Atyrau (GUW)
CN, 13 thá
27g 10ph
2 điểm dừng
12:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
10 143 083 ₫
9 Air
AQ 1730
09:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
6g 35ph
Bay thẳng
15:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
6 061 729 ₫
SCAT
DV 751
09:10
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
27g
2 điểm dừng
12:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
9 484 477 ₫
Wizz Air
W6 7637
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
41g 10ph
2 điểm dừng
02:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá +1
12 954 614 ₫
Loong Air
GJ 8076
09:25
Hành Dương (HNY)
CN, 13 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
16:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
3 999 635 ₫
China Eastern
MU 9668
09:30
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
17:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
5 375 782 ₫
MIAT Mongolian Airlines
OM 223
09:55
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
03:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
8 045 750 ₫
Air China
CA 870
10:00
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
09:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
8 736 861 ₫
Air Canada
AC 700
10:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
45g 30ph
2 điểm dừng
07:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá +1
35 730 300 ₫
China Southern Airlines
CZ 3295
10:05
Nam Ninh (NNG)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
2 816 696 ₫
Pobeda
DP 769
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
33g 55ph
2 điểm dừng
20:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
13 783 037 ₫
Air China
CA 734
10:25
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
00:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
2 360 411 ₫
China Eastern
MU 2792
10:25
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
01:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
3 454 341 ₫
Air Macau
NX 226
10:25
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
01:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
16 206 027 ₫
Air Arabia
G9 299
10:30
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
34g
2 điểm dừng
20:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
10 167 993 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1538672 ₫ · cao nhất: 2166292 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1613099 ₫ 14.09.2026 — 1734309 ₫ 15.09.2026 — 1625251 ₫ 16.09.2026 — 1597910 ₫ 17.09.2026 — 1773802 ₫ 18.09.2026 — 1597910 ₫ 19.09.2026 — 1597910 ₫ 20.09.2026 — 1755271 ₫ 21.09.2026 — 1628592 ₫ 22.09.2026 — 1538672 ₫ 23.09.2026 — 1944833 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 2166292 ₫ 26.09.2026 — 1867367 ₫ 27.09.2026 — 1912328 ₫ 28.09.2026 — 2070903 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1613099 ₫
14
placeholder
1734309 ₫
15
placeholder
1625251 ₫
16
Giá tốt
1597910 ₫
17
placeholder
1773802 ₫
18
Giá tốt
1597910 ₫
19
Giá tốt
1597910 ₫
20
placeholder
1755271 ₫
21
placeholder
1628592 ₫
22
Giá tốt
1538672 ₫
23
placeholder
1944833 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
2166292 ₫
26
placeholder
1867367 ₫
27
placeholder
1912328 ₫
28
placeholder
2070903 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Quảng Châu (Baiyun)

9 Air
Giá từ
₫1 414 120
Spring Airlines
Giá từ
₫1 459 991
China Eastern
Giá từ
₫1 470 624
CEBU Pacific Air
Giá từ
₫1 525 002
Shenzhen Airlines
Giá từ
₫1 661 401
China Southern Airlines
Giá từ
₫1 747 372
VietJet Air
Giá từ
₫1 802 054
Hainan Airlines
Giá từ
₫1 803 269
Juneyao Airlines
Giá từ
₫1 867 367
Thai Lion Air
Giá từ
₫2 008 324
Loong Air
Giá từ
₫2 019 868
Thai AirAsia
Giá từ
₫2 052 980
China West Air
Giá từ
₫2 069 992
Beijing Capital Airlines
Giá từ
₫2 084 270
Air China
Giá từ
₫2 249 225
Sichuan Airlines
Giá từ
₫2 257 731
Kunming Airlines
Giá từ
₫2 316 058
Airasia Sdn BHD
Giá từ
₫2 323 653
Lucky Air
Giá từ
₫2 336 412
AirAsia Zest
Giá từ
₫2 350 690

Điểm đến phổ biến đến Quảng Châu

SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
₫909 533
HKT
Thái Lan → Trung Quốc
CAN
từ
₫1 521 356
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
₫1 706 361
BKK
Thái Lan → Trung Quốc
CAN
từ
₫1 795 067
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
₫2 075 764
NHA
Việt Nam → Trung Quốc
CAN
từ
₫2 302 084
DPS
Indonesia → Trung Quốc
CAN
từ
₫2 586 427
HAK
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
₫2 878 668
NKG
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
₫3 074 913

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Quảng Châu do các hãng hàng không sau khai thác: 9 Air, Победа, Air China, China Eastern, Spring Airlines, Аэрофлот, Air Arabia, China Southern Airlines, Air Astana, Hainan Airlines, Vietnam Airlines, Shenzhen Airlines, Sichuan Airlines, Azal, Азимут.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay 9C6719), do Spring Airlines khai thác, đến Quảng Châu lúc 09:05.
Vé rẻ nhất đến Quảng Châu từ Thượng Hải có giá ₫1 613 099 — đến ngày 13 Tháng chín, chuyến bay 9C8929, do Spring Airlines khai thác.