23:00
Larnaca (LCA)
T2, 2 Thá
62g 25ph
2 điểm dừng
19:25
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
+1
16 341 795 ₫
00:20
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:30
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
4 204 862 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
29g
2 điểm dừng
10:25
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
16 284 186 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
53g 50ph
2 điểm dừng
11:30
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
+1
9 428 969 ₫
05:55
Manado (MDC)
T3, 3 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
05:10
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
7 001 140 ₫
06:05
Sinchzhen (CGO)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:30
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
2 416 118 ₫
01:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
37g
3 điểm dừng
19:05
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
7 847 240 ₫
06:30
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:55
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
1 892 251 ₫
01:30
Adler (AER)
T3, 3 Thá
51g 30ph
1 điểm dừng
10:00
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
+1
8 866 485 ₫
16:30
Edmonton (YEG)
T2, 2 Thá
50g 25ph
3 điểm dừng
08:55
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
+1
17 799 443 ₫
03:35
Roshchino (TJM)
T3, 3 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
08:50
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
13 087 174 ₫
06:40
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:20
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
2 042 289 ₫
01:40
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
22:15
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
2 758 610 ₫
01:45
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
21:15
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
3 381 552 ₫
01:55
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
21:15
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
3 266 966 ₫
06:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
6g
1 điểm dừng
12:55
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
3 835 781 ₫
02:00
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
03:25
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
2 657 318 ₫
07:00
Lâm Nghi (LYI)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:45
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
3 386 933 ₫
08:00
Jeju (CJU)
T3, 3 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
00:10
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
3 950 684 ₫
02:00
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
35g
3 điểm dừng
17:00
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
9 131 109 ₫
03:00
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
38g 10ph
2 điểm dừng
21:10
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
13 721 195 ₫
02:00
Medina (MED)
T3, 3 Thá
19g
1 điểm dừng
02:00
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
14 574 576 ₫
06:10
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
01:30
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
2 897 252 ₫
02:15
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
04:35
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
3 771 524 ₫
02:15
Chulman (NER)
T3, 3 Thá
21g
2 điểm dừng
22:15
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
13 452 773 ₫
07:20
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:50
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
1 663 079 ₫
07:20
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:55
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
2 063 497 ₫
07:20
Thành Đô (CTU)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:40
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
3 359 078 ₫
07:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
10:35
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
3 394 847 ₫
02:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
19:25
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
5 886 933 ₫
05:20
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
74g 40ph
1 điểm dừng
10:00
Baiyun (CAN)
T6, 6 Thá
+1
9 775 260 ₫
07:25
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:50
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
1 696 316 ₫
02:25
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
17:55
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
4 357 432 ₫
08:30
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
16:50
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
2 932 704 ₫
07:30
Inin (YIN)
T3, 3 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
01:40
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
6 484 237 ₫
08:30
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
00:05
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
7 449 671 ₫
23:30
Lisbon (LIS)
T2, 2 Thá
40g 40ph
3 điểm dừng
00:10
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
+1
18 538 238 ₫
02:35
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
04:45
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
3 129 906 ₫
07:40
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:05
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
2 346 480 ₫
06:45
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
02:00
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
2 916 878 ₫
07:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
11:00
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
3 659 154 ₫
07:50
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:55
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
4 227 969 ₫
03:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
05:50
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
3 590 149 ₫
08:05
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
02:00
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
4 974 994 ₫
03:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
19:25
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
5 964 168 ₫
03:10
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
37g 35ph
1 điểm dừng
16:45
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
3 351 798 ₫
08:15
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:20
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
2 004 621 ₫
03:15
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
19:00
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
2 879 843 ₫
08:15
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
15:45
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
3 577 171 ₫
03:20
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
41g 40ph
1 điểm dừng
22:00
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
2 501 266 ₫