Vé máy bay giá rẻ từ Bangkok (Suvarnabhumi) đến Thành Đô

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Bangkok đến Thành Đô

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Thai Lion Air
SL 932
10:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
13:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
3 157 847 ₫
Thai AirAsia
FD 562
15:05
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
18:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
2 782 976 ₫
Spring Airlines
9C 6880
15:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
3g 5ph
Bay thẳng
18:20
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
2 344 918 ₫
Spring Airlines
9C 7502
04:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
07:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá
2 894 465 ₫
Thai Lion Air
SL 932
10:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
3g
Bay thẳng
13:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá
2 466 736 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 306
20:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
06:35
Thành Đô (CTU)
T3, 15 thá +1
3 194 909 ₫
Spring Airlines
9C 7502
04:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
3g 5ph
Bay thẳng
07:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 15 thá
2 238 897 ₫
China Southern Airlines
CZ 364
12:00
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
02:40
Thành Đô (CTU)
T4, 16 thá +1
3 190 352 ₫
Thai AirAsia
FD 562
15:05
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 15 thá
2g 55ph
Bay thẳng
18:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 15 thá
2 450 027 ₫
Sichuan Airlines
3U 3938
18:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
3g 5ph
Bay thẳng
21:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 15 thá
2 919 983 ₫
Spring Airlines
9C 7502
04:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 16 thá
3g 5ph
Bay thẳng
07:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 16 thá
2 568 200 ₫
Thai Lion Air
SL 0932
10:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 16 thá
3g
Bay thẳng
13:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 16 thá
2 779 330 ₫
Thai Lion Air
SL 932
10:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 16 thá
3g
Bay thẳng
13:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 16 thá
3 021 143 ₫
China Southern Airlines
CZ 8024
11:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 16 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
02:40
Thành Đô (CTU)
T5, 17 thá +1
2 893 250 ₫
Sichuan Airlines
3U 3938
18:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 16 thá
3g 5ph
Bay thẳng
21:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 16 thá
2 909 351 ₫
Spring Airlines
9C 7502
04:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 17 thá
3g 5ph
Bay thẳng
07:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 17 thá
2 572 757 ₫
Thai Lion Air
SL 0932
10:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T5, 17 thá
3g
Bay thẳng
13:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 17 thá
2 184 215 ₫
China Southern Airlines
CZ 8020
12:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 17 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
12:40
Thành Đô (CTU)
T6, 18 thá +1
2 534 783 ₫
Thai AirAsia
FD 562
15:05
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T5, 17 thá
2g 55ph
Bay thẳng
18:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 17 thá
2 782 976 ₫
Sichuan Airlines
3U 3938
18:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 17 thá
3g 5ph
Bay thẳng
21:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 17 thá
2 933 046 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 306
20:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 17 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
06:35
Thành Đô (CTU)
T6, 18 thá +1
2 910 566 ₫
Spring Airlines
9C 7502
04:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 18 thá
3g 5ph
Bay thẳng
07:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 18 thá
2 625 008 ₫
Sichuan Airlines
3U 3936
11:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 18 thá
3g 5ph
Bay thẳng
14:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 18 thá
2 919 983 ₫
Spring Airlines
9C 6880
15:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 18 thá
3g 5ph
Bay thẳng
18:20
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 18 thá
2 344 614 ₫
Spring Airlines
9C 7502
04:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 19 thá
3g 5ph
Bay thẳng
07:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 19 thá
2 656 905 ₫
Thai Lion Air
SL 932
10:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 19 thá
3g
Bay thẳng
13:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 19 thá
2 371 043 ₫
China Southern Airlines
CZ 8020
12:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 19 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
03:45
Thành Đô (CTU)
CN, 20 thá +1
2 864 694 ₫
Thai AirAsia
FD 562
15:05
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 19 thá
2g 55ph
Bay thẳng
18:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 19 thá
3 116 532 ₫
Thai AirAsia
FD 562
15:05
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 20 thá
2g 55ph
Bay thẳng
18:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 20 thá
2 571 541 ₫
Spring Airlines
9C 6880
15:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 20 thá
3g 5ph
Bay thẳng
18:20
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 20 thá
2 548 454 ₫
China Southern Airlines
CZ 8158
19:40
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 20 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
05:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 21 thá +1
2 816 392 ₫
Spring Airlines
9C 7502
04:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 21 thá
3g 5ph
Bay thẳng
07:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 21 thá
2 198 189 ₫
Spring Airlines
9C 6880 🔥 Ưu đãi hot
15:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 21 thá
3g 5ph
Bay thẳng
18:20
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 21 thá
2 424 813 ₫
Spring Airlines
9C 7502
04:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 22 thá
3g 5ph
Bay thẳng
07:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 22 thá
2 492 861 ₫
Thai AirAsia
FD 562
15:05
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 22 thá
2g 55ph
Bay thẳng
18:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 22 thá
2 389 878 ₫
Spring Airlines
9C 7502 🔥 Ưu đãi hot
04:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 23 thá
3g 5ph
Bay thẳng
07:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 23 thá
2 191 202 ₫
Thai Lion Air
SL 932 🔥 Ưu đãi hot
10:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 23 thá
3g
Bay thẳng
13:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 23 thá
2 069 992 ₫
Spring Airlines
9C 6880 🔥 Ưu đãi hot
15:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 23 thá
3g 5ph
Bay thẳng
18:20
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 23 thá
2 160 216 ₫
Spring Airlines
9C 7502 🔥 Ưu đãi hot
04:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 24 thá
3g 5ph
Bay thẳng
07:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 24 thá
2 232 213 ₫
Thai Lion Air
SL 932
10:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T5, 24 thá
3g
Bay thẳng
13:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 24 thá
2 056 322 ₫
Spring Airlines
9C 7502 🔥 Ưu đãi hot
04:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 25 thá
3g 5ph
Bay thẳng
07:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 25 thá
2 136 217 ₫
Spring Airlines
9C 6880
15:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 25 thá
3g 5ph
Bay thẳng
18:20
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 25 thá
2 025 943 ₫
Thai Lion Air
SL 932
10:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 26 thá
3g
Bay thẳng
13:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 26 thá
2 049 638 ₫
Thai AirAsia
FD 562
15:05
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 27 thá
2g 55ph
Bay thẳng
18:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 27 thá
2 521 721 ₫
Spring Airlines
9C 6880
15:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 27 thá
3g 5ph
Bay thẳng
18:20
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 27 thá
2 226 745 ₫
China Southern Airlines
CZ 3036
20:00
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 27 thá
16g
1 điểm dừng
12:00
Thành Đô (CTU)
T2, 28 thá +1
2 909 047 ₫
Spring Airlines
9C 7502
04:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 28 thá
3g 5ph
Bay thẳng
07:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 28 thá
2 943 678 ₫
Spring Airlines
9C 7502 🔥 Ưu đãi hot
04:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 29 thá
3g 5ph
Bay thẳng
07:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 29 thá
2 248 618 ₫
Thai Lion Air
SL 932
10:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 29 thá
3g
Bay thẳng
13:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 29 thá
2 075 460 ₫
Spring Airlines
9C 7502 🔥 Ưu đãi hot
04:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 30 thá
3g 5ph
Bay thẳng
07:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 30 thá
2 223 707 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2025943 ₫ · cao nhất: 2943678 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2344918 ₫ 14.09.2026 — 2466736 ₫ 15.09.2026 — 2238897 ₫ 16.09.2026 — 2893250 ₫ 17.09.2026 — 2184215 ₫ 18.09.2026 — 2344614 ₫ 19.09.2026 — 2371043 ₫ 20.09.2026 — 2548454 ₫ 21.09.2026 — 2424813 ₫ 22.09.2026 — 2389878 ₫ 23.09.2026 — 2069992 ₫ 24.09.2026 — 2056322 ₫ 25.09.2026 — 2025943 ₫ 26.09.2026 — 2049638 ₫ 27.09.2026 — 2226745 ₫ 28.09.2026 — 2943678 ₫ 29.09.2026 — 2075460 ₫ 30.09.2026 — 2041133 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2344918 ₫
14
placeholder
2466736 ₫
15
placeholder
2238897 ₫
16
placeholder
2893250 ₫
17
placeholder
2184215 ₫
18
placeholder
2344614 ₫
19
placeholder
2371043 ₫
20
placeholder
2548454 ₫
21
placeholder
2424813 ₫
22
placeholder
2389878 ₫
23
placeholder
2069992 ₫
24
Giá tốt
2056322 ₫
25
Giá tốt
2025943 ₫
26
Giá tốt
2049638 ₫
27
placeholder
2226745 ₫
28
placeholder
2943678 ₫
29
placeholder
2075460 ₫
30
Giá tốt
2041133 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Bangkok đến Thành Đô

Thai Lion Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 917 492
Spring Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 025 943
Thai AirAsia
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 389 878
China Southern Airlines
T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 816 392
Sichuan Airlines
T3, T4, T5, T6
Giá từ
₫2 909 351
Shenzhen Airlines
T2, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫2 910 566
Kunming Airlines
T2, T3, T5, CN
Giá từ
₫3 218 604
Xiamen Airlines
T2, T4, T6, T7
Giá từ
₫3 314 600
Hainan Airlines
T2, T3, T4
Giá từ
₫3 323 410

Điểm đến phổ biến từ Bangkok

Tất cả →
BKK
Thái Lan → Thái Lan
URT
từ
₫229 358
BKK
Thái Lan → Thái Lan
HKT
từ
₫259 129
BKK
Thái Lan → Thái Lan
NST
từ
₫262 470
BKK
Thái Lan → Thái Lan
KKC
từ
₫264 597
BKK
Thái Lan → Thái Lan
KBV
từ
₫271 280
BKK
Thái Lan → Thái Lan
HDY
từ
₫283 128
BKK
Thái Lan → Thái Lan
UTH
từ
₫284 950
BKK
Thái Lan → Thái Lan
CNX
từ
₫318 671
BKK
Thái Lan → Thái Lan
CEI
từ
₫340 847

Điểm đến phổ biến đến Thành Đô

Tất cả →
YIN
Trung Quốc → Trung Quốc
CTU
từ
₫978 796
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
CTU
từ
₫1 580 594
SIA
Trung Quốc → Trung Quốc
CTU
từ
₫1 648 946
URC
Trung Quốc → Trung Quốc
CTU
từ
₫1 725 500
DYG
CTU
từ
₫1 790 814
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
CTU
từ
₫1 830 306
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
CTU
từ
₫1 975 515
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
CTU
từ
₫2 002 856

Vé máy bay giá rẻ từ Bangkok đến Thành Đô

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

3g

Khoảng cách

1 877 km

Giá trung bình

₫2 871 074

Chuyến bay phổ biến nhất

FD 562

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Bangkok Thành Đô là ₫2 871 074. Vé rẻ nhất có giá ₫2 238 897, do Spring Airlines khai thác, chuyến bay 7502, khởi hành từ Bangkok vào 15 Tháng chín lúc 04:10, đến Thành Đô vào 15 Tháng chín lúc 07:15.
Thời gian bay trung bình là 3 giờ 5 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ 55 phút, chuyến bay 562, do Thai AirAsia khai thác, khởi hành từ Bangkok vào 13 Tháng chín lúc 15:05, đến Thành Đô vào 13 Tháng chín lúc 18:00.
Các chuyến bay trên tuyến Bangkok - Thành Đô được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Sichuan Airlines, Spring Airlines, China Southern Airlines, Thai AirAsia, Hainan Airlines, Kunming Airlines, Xiamen Airlines, Thai Lion Air, Shenzhen Airlines.
Khoảng cách từ Bangkok đến Thành Đô là 1877 km.