Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Thành Đô

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Thành Đô

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Hebei Airlines
NS 7074 🔥 Ưu đãi hot
08:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
2 452 761 ₫
China Eastern
MU 6641
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
3g
Bay thẳng
03:00
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá
2 594 933 ₫
China Southern Airlines
CZ 8847
00:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
04:00
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá
3 117 140 ₫
China Southern Airlines
CZ 6107
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
3g
Bay thẳng
05:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá
3 049 699 ₫
Hainan Airlines
HU 7247
04:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
08:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá
2 650 222 ₫
Hainan Airlines
HU 7847
07:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
11:00
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá
2 726 776 ₫
Hebei Airlines
NS 8001
08:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá
2 409 016 ₫
Xiamen Airlines
MF 8437
09:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
12:20
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá
2 457 318 ₫
China United Airlines
KN 5102
10:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
4g 30ph
Bay thẳng
14:40
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá
4 061 608 ₫
Air China
CA 4118
13:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
3g
Bay thẳng
16:55
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá
2 595 844 ₫
Sichuan Airlines
3U 8890
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
2g 45ph
Bay thẳng
01:40
Thành Đô (CTU)
T3, 15 thá +1
2 649 310 ₫
Sichuan Airlines
3U 8900
23:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:25
Thành Đô (CTU)
T3, 15 thá +1
2 703 688 ₫
Hainan Airlines
HU 7147
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
2g 55ph
Bay thẳng
02:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 15 thá
2 557 871 ₫
China Eastern
MU 6641
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3g
Bay thẳng
03:00
Thành Đô (CTU)
T3, 15 thá
3 092 837 ₫
Hainan Airlines
HU 7247
04:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
3g
Bay thẳng
07:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 15 thá
2 748 344 ₫
China Eastern
MU 6844
05:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g 35ph
Bay thẳng
07:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 15 thá
2 525 062 ₫
Hebei Airlines
NS 8001
08:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 15 thá
2 789 963 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5611
08:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:20
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 15 thá
2 554 833 ₫
Xiamen Airlines
MF 8437
09:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g 50ph
Bay thẳng
12:20
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 15 thá
2 431 193 ₫
China United Airlines
KN 5102 🔥 Ưu đãi hot Giá tốt nhất
10:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
4g 30ph
Bay thẳng
14:40
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 15 thá
2 171 456 ₫
China United Airlines
KN 5157
11:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3g
Bay thẳng
14:35
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 15 thá
2 810 013 ₫
Sichuan Airlines
3U 8890
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
2g 45ph
Bay thẳng
01:40
Thành Đô (CTU)
T4, 16 thá +1
2 631 387 ₫
China Eastern
MU 6641
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
3g
Bay thẳng
03:00
Thành Đô (CTU)
T4, 16 thá
2 621 970 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9195
00:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
2g 55ph
Bay thẳng
03:40
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 16 thá
2 646 576 ₫
Hainan Airlines
HU 7247
04:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
3g 5ph
Bay thẳng
08:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 16 thá
2 543 897 ₫
China Eastern
MU 6844
05:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 35ph
Bay thẳng
07:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 16 thá
2 583 997 ₫
Hebei Airlines
NS 8001
08:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 16 thá
2 806 367 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5611
08:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:20
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 16 thá
2 554 833 ₫
Xiamen Airlines
MF 8437 🔥 Ưu đãi hot
09:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
12:20
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 16 thá
2 869 555 ₫
China United Airlines
KN 5102
10:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
4g 30ph
Bay thẳng
14:40
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 16 thá
2 221 885 ₫
China Southern Airlines
CZ 8849
11:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:55
Thành Đô (CTU)
T4, 16 thá
3 072 483 ₫
Sichuan Airlines
3U 8896
13:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:35
Thành Đô (CTU)
T4, 16 thá
2 556 960 ₫
Sichuan Airlines
3U 8890
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
2g 45ph
Bay thẳng
01:40
Thành Đô (CTU)
T5, 17 thá +1
2 623 185 ₫
China Eastern
MU 6641
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
3g
Bay thẳng
03:00
Thành Đô (CTU)
T5, 17 thá
3 121 393 ₫
Hainan Airlines
HU 7347
06:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 17 thá
3g 5ph
Bay thẳng
09:35
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 17 thá
2 577 010 ₫
Hebei Airlines
NS 8001
08:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 17 thá
2 775 381 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5611
08:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:20
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 17 thá
2 554 529 ₫
China United Airlines
KN 5102 🔥 Ưu đãi hot
10:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
4g 30ph
Bay thẳng
14:40
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 17 thá
2 290 540 ₫
China Southern Airlines
CZ 8849
11:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:55
Thành Đô (CTU)
T5, 17 thá
2 707 941 ₫
China Eastern
MU 6649
13:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:15
Thành Đô (CTU)
T5, 17 thá
2 538 125 ₫
Sichuan Airlines
3U 8896
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 17 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:50
Thành Đô (CTU)
T5, 17 thá
2 523 240 ₫
Hainan Airlines
HU 7147
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 17 thá
3g
Bay thẳng
02:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 18 thá +1
3 007 473 ₫
China Eastern
MU 6641
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
3g
Bay thẳng
03:00
Thành Đô (CTU)
T6, 18 thá
2 854 669 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9195
00:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
2g 55ph
Bay thẳng
03:40
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 18 thá
3 273 589 ₫
Xiamen Airlines
MF 8245
01:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
2g 45ph
Bay thẳng
04:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 18 thá
2 915 122 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9199
01:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
2g 55ph
Bay thẳng
04:25
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 18 thá
3 369 281 ₫
China Southern Airlines
CZ 6107
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
3g
Bay thẳng
05:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 18 thá
3 140 531 ₫
China Eastern
MU 6844
05:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
2g 35ph
Bay thẳng
07:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 18 thá
2 931 223 ₫
Hainan Airlines
HU 7847
07:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
3g 5ph
Bay thẳng
11:00
Thành Đô (CTU)
T6, 18 thá
2 856 492 ₫
China Eastern
MU 8058
10:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
4g 30ph
Bay thẳng
14:40
Thành Đô (CTU)
T6, 18 thá
3 255 362 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2221885 ₫ · cao nhất: 3471657 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2668753 ₫ 14.09.2026 — 2409016 ₫ 15.09.2026 — 2232821 ₫ 16.09.2026 — 2221885 ₫ 17.09.2026 — 2290540 ₫ 18.09.2026 — 2854669 ₫ 19.09.2026 — 2584908 ₫ 20.09.2026 — 2667538 ₫ 21.09.2026 — 2721307 ₫ 22.09.2026 — 2374081 ₫ 23.09.2026 — 3090710 ₫ 24.09.2026 — 3471657 ₫ 25.09.2026 — 2923021 ₫ 26.09.2026 — 3004131 ₫ 27.09.2026 — 2545416 ₫ 28.09.2026 — 2858011 ₫ 29.09.2026 — 2987423 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2668753 ₫
14
placeholder
2409016 ₫
15
Giá tốt
2232821 ₫
16
Giá tốt
2221885 ₫
17
Giá tốt
2290540 ₫
18
placeholder
2854669 ₫
19
placeholder
2584908 ₫
20
placeholder
2667538 ₫
21
placeholder
2721307 ₫
22
Giá tốt
2374081 ₫
23
placeholder
3090710 ₫
24
placeholder
3471657 ₫
25
placeholder
2923021 ₫
26
placeholder
3004131 ₫
27
placeholder
2545416 ₫
28
placeholder
2858011 ₫
29
placeholder
2987423 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Thành Đô

China United Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 081 536
Beijing Capital Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 244 972
Air China
T2, T3, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 374 081
Hebei Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 409 016
Xiamen Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 431 193
Virgin Express
T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 453 369
Hainan Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 460 356
Sichuan Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 523 240
China Eastern
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 525 062
Shenzhen Airlines
T2, T3, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 646 576
China Southern Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 667 538
Ecuatoriana
T2, T4
Giá từ
₫3 070 660
Hong Kong Express Airways
T2, T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫5 210 827

Điểm đến phổ biến từ Bắc Kinh

Tất cả →
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫778 905
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫778 905
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 018 288
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
ICN
từ
₫1 018 288
BJS
Trung Quốc → Hồng Kông
HKG
từ
₫1 021 022
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫1 197 825
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
AOG
từ
₫1 278 632
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
DOY
từ
₫1 280 151
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
CIH
từ
₫1 317 820

Điểm đến phổ biến đến Thành Đô

Tất cả →
BKK
Thái Lan → Trung Quốc
CTU
từ
₫349 961
YIN
Trung Quốc → Trung Quốc
CTU
từ
₫978 796
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
CTU
từ
₫1 580 594
SIA
Trung Quốc → Trung Quốc
CTU
từ
₫1 648 946
URC
Trung Quốc → Trung Quốc
CTU
từ
₫1 725 500
DYG
CTU
từ
₫1 790 814
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
CTU
từ
₫1 830 306
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
CTU
từ
₫2 002 856

Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Thành Đô

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

3g

Khoảng cách

1 477 km

Giá trung bình

₫3 211 921

Chuyến bay phổ biến nhất

3U 8896

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Bắc Kinh Thành Đô là ₫3 211 921. Vé rẻ nhất có giá ₫2 221 885, do China United Airlines khai thác, chuyến bay 5102, khởi hành từ Bắc Kinh vào 16 Tháng chín lúc 10:10, đến Thành Đô vào 16 Tháng chín lúc 14:40.
Thời gian bay trung bình là 2 giờ 55 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ 35 phút, chuyến bay 6844, do China Eastern khai thác, khởi hành từ Bắc Kinh vào 15 Tháng chín lúc 05:20, đến Thành Đô vào 15 Tháng chín lúc 07:55.
Các chuyến bay trên tuyến Bắc Kinh - Thành Đô được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Sichuan Airlines, Air China, China Southern Airlines, Ecuatoriana, Hainan Airlines, Beijing Capital Airlines, China United Airlines, Xiamen Airlines, China Eastern, Hebei Airlines.
Khoảng cách từ Bắc Kinh đến Thành Đô là 1477 km.