08:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
2 452 761 ₫
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
3g
Bay thẳng
03:00
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá
2 594 933 ₫
00:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
04:00
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá
3 117 140 ₫
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
3g
Bay thẳng
05:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá
3 049 699 ₫
04:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
08:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá
2 650 222 ₫
07:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
11:00
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá
2 726 776 ₫
08:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá
2 409 016 ₫
09:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
12:20
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá
2 457 318 ₫
10:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
4g 30ph
Bay thẳng
14:40
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá
4 061 608 ₫
13:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
3g
Bay thẳng
16:55
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá
2 595 844 ₫
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
2g 45ph
Bay thẳng
01:40
Thành Đô (CTU)
T3, 15 thá
+1
2 649 310 ₫
23:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:25
Thành Đô (CTU)
T3, 15 thá
+1
2 703 688 ₫
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
2g 55ph
Bay thẳng
02:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 15 thá
2 557 871 ₫
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3g
Bay thẳng
03:00
Thành Đô (CTU)
T3, 15 thá
3 092 837 ₫
04:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
3g
Bay thẳng
07:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 15 thá
2 748 344 ₫
05:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g 35ph
Bay thẳng
07:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 15 thá
2 525 062 ₫
08:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 15 thá
2 789 963 ₫
08:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:20
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 15 thá
2 554 833 ₫
09:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g 50ph
Bay thẳng
12:20
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 15 thá
2 431 193 ₫
10:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
4g 30ph
Bay thẳng
14:40
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 15 thá
2 171 456 ₫
11:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3g
Bay thẳng
14:35
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 15 thá
2 810 013 ₫
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
2g 45ph
Bay thẳng
01:40
Thành Đô (CTU)
T4, 16 thá
+1
2 631 387 ₫
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
3g
Bay thẳng
03:00
Thành Đô (CTU)
T4, 16 thá
2 621 970 ₫
00:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
2g 55ph
Bay thẳng
03:40
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 16 thá
2 646 576 ₫
04:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
3g 5ph
Bay thẳng
08:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 16 thá
2 543 897 ₫
05:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 35ph
Bay thẳng
07:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 16 thá
2 583 997 ₫
08:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 16 thá
2 806 367 ₫
08:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:20
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 16 thá
2 554 833 ₫
09:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
12:20
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 16 thá
2 869 555 ₫
10:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
4g 30ph
Bay thẳng
14:40
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 16 thá
2 221 885 ₫
11:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:55
Thành Đô (CTU)
T4, 16 thá
3 072 483 ₫
13:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:35
Thành Đô (CTU)
T4, 16 thá
2 556 960 ₫
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
2g 45ph
Bay thẳng
01:40
Thành Đô (CTU)
T5, 17 thá
+1
2 623 185 ₫
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
3g
Bay thẳng
03:00
Thành Đô (CTU)
T5, 17 thá
3 121 393 ₫
06:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 17 thá
3g 5ph
Bay thẳng
09:35
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 17 thá
2 577 010 ₫
08:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 17 thá
2 775 381 ₫
08:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:20
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 17 thá
2 554 529 ₫
10:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
4g 30ph
Bay thẳng
14:40
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 17 thá
2 290 540 ₫
11:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:55
Thành Đô (CTU)
T5, 17 thá
2 707 941 ₫
13:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:15
Thành Đô (CTU)
T5, 17 thá
2 538 125 ₫
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 17 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:50
Thành Đô (CTU)
T5, 17 thá
2 523 240 ₫
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 17 thá
3g
Bay thẳng
02:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 18 thá
+1
3 007 473 ₫
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
3g
Bay thẳng
03:00
Thành Đô (CTU)
T6, 18 thá
2 854 669 ₫
00:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
2g 55ph
Bay thẳng
03:40
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 18 thá
3 273 589 ₫
01:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
2g 45ph
Bay thẳng
04:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 18 thá
2 915 122 ₫
01:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
2g 55ph
Bay thẳng
04:25
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 18 thá
3 369 281 ₫
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
3g
Bay thẳng
05:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 18 thá
3 140 531 ₫
05:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
2g 35ph
Bay thẳng
07:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 18 thá
2 931 223 ₫
07:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
3g 5ph
Bay thẳng
11:00
Thành Đô (CTU)
T6, 18 thá
2 856 492 ₫
10:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
4g 30ph
Bay thẳng
14:40
Thành Đô (CTU)
T6, 18 thá
3 255 362 ₫