20:10
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
22:55
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
1 587 949 ₫
04:30
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
37g 20ph
2 điểm dừng
18:50
Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 5 Thá
+1
10 312 569 ₫
01:00
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
44g 15ph
2 điểm dừng
02:15
Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 6 Thá
+1
8 858 936 ₫
01:00
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
44g 15ph
2 điểm dừng
02:15
Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 6 Thá
+1
9 626 550 ₫
06:40
Hàng Châu (HGH)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
09:50
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
2 476 699 ₫
06:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
10:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
2 854 229 ₫
06:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
10:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
2 854 229 ₫
07:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
5g
Bay thẳng
12:20
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
2 664 365 ₫
07:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
5g
Bay thẳng
12:20
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
2 664 365 ₫
06:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
17:40
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
3 384 905 ₫
07:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
10:35
Thành Đô (CTU)
T4, 4 Thá
2 933 940 ₫
07:30
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:05
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
2 620 430 ₫
06:30
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
35g 10ph
3 điểm dừng
18:40
Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 5 Thá
+1
10 692 296 ₫
07:45
Huntsyao (SHA)
T4, 4 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
11:15
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
3 020 555 ₫
06:45
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
66g 15ph
1 điểm dừng
02:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 7 Thá
+1
3 448 298 ₫
03:15
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
2 614 153 ₫
07:15
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
59g 15ph
1 điểm dừng
19:30
Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 6 Thá
+1
3 688 059 ₫
03:20
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
22:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
4 124 274 ₫
03:35
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
28g 50ph
2 điểm dừng
09:25
Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 5 Thá
+1
5 189 393 ₫
05:35
Ufa (UFA)
T4, 4 Thá
54g 55ph
4 điểm dừng
15:30
Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 6 Thá
+1
12 935 509 ₫
03:40
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:05
Thành Đô (CTU)
T4, 4 Thá
2 831 320 ₫
05:50
Bolshoe Savino (PEE)
T4, 4 Thá
54g 5ph
2 điểm dừng
14:55
Thành Đô (CTU)
T6, 6 Thá
+1
9 485 643 ₫
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:55
Thành Đô (CTU)
T4, 4 Thá
2 996 077 ₫
04:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
07:05
Thành Đô (CTU)
T4, 4 Thá
3 335 007 ₫
04:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
13:25
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
3 341 597 ₫
09:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
12:15
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
3 374 549 ₫
09:00
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:50
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
5 000 785 ₫
06:00
Ufa (UFA)
T4, 4 Thá
53g 55ph
2 điểm dừng
14:55
Thành Đô (CTU)
T6, 6 Thá
+1
10 436 843 ₫
06:00
Bolshoe Savino (PEE)
T4, 4 Thá
54g 30ph
4 điểm dừng
15:30
Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 6 Thá
+1
12 590 617 ₫
09:05
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:25
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
2 764 161 ₫
08:15
Noibei (HAN)
T4, 4 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
23:00
Thành Đô (CTU)
T4, 4 Thá
3 285 737 ₫
04:20
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
07:00
Thành Đô (CTU)
T4, 4 Thá
3 855 955 ₫
08:20
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
50g 5ph
2 điểm dừng
11:25
Thành Đô (CTU)
T6, 6 Thá
+1
10 251 687 ₫
09:25
Hàng Châu (HGH)
T4, 4 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
13:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
3 439 197 ₫
08:45
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
21:05
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
3 540 248 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
53g 5ph
2 điểm dừng
14:55
Thành Đô (CTU)
T6, 6 Thá
+1
9 038 443 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
29g 35ph
2 điểm dừng
15:25
Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 5 Thá
+1
11 951 357 ₫
04:55
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:20
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
2 641 142 ₫
04:55
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
13:30
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
4 544 171 ₫
09:00
Noibei (HAN)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:10
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
3 419 426 ₫
05:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 4 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
06:55
Thành Đô (CTU)
T5, 5 Thá
+1
6 464 773 ₫
07:00
Ufa (UFA)
T4, 4 Thá
52g 55ph
2 điểm dừng
14:55
Thành Đô (CTU)
T6, 6 Thá
+1
10 395 418 ₫
05:30
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
22:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
4 289 346 ₫
10:45
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
13:10
Thành Đô (CTU)
T4, 4 Thá
3 274 125 ₫
07:55
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
11g
1 điểm dừng
21:55
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
6 071 238 ₫
11:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 4 Thá
11g 55ph
2 điểm dừng
22:55
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
6 921 387 ₫
06:20
Dayun (DYG)
T4, 4 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
19:55
Thành Đô (CTU)
T4, 4 Thá
8 729 013 ₫
08:30
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
61g 15ph
2 điểm dừng
00:45
Thành Đô (CTU)
T7, 7 Thá
+1
11 612 427 ₫
06:50
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
16:10
Thành Đô (CTU)
T5, 5 Thá
+1
8 046 760 ₫
11:10
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
22:55
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
3 189 079 ₫