05:00
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 14 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
4 081 657 ₫
14:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 14 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
19:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
3 100 735 ₫
19:00
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 14 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
19:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
T3, 15 thá
+1
2 097 029 ₫
12:10
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 15 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
19:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
T3, 15 thá
2 647 791 ₫
19:40
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 15 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
10:30
Milan, Milan-Linate (LIN)
T4, 16 thá
+1
3 457 075 ₫
07:05
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 17 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
19:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
T5, 17 thá
3 760 253 ₫
04:20
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 20 thá
63g 35ph
1 điểm dừng
19:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
T3, 22 thá
+1
3 803 998 ₫
14:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 21 thá
29g 20ph
1 điểm dừng
19:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
T3, 22 thá
+1
2 330 032 ₫
19:45
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 27 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
10:35
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 28 thá
+1
3 437 329 ₫
04:15
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 4 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
10:40
Milan, Milan-Linate (LIN)
CN, 4 thá
3 526 034 ₫
12:10
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 16 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
19:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
T6, 16 thá
2 885 048 ₫
19:00
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 16 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
14:10
Milan, Milan-Linate (LIN)
T7, 17 thá
+1
2 292 059 ₫
19:00
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 19 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
19:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
T3, 20 thá
+1
2 041 133 ₫
19:00
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 23 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
14:10
Milan, Milan-Linate (LIN)
T7, 24 thá
+1
2 401 118 ₫
17:05
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 26 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
20:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
T3, 27 thá
+1
2 168 115 ₫
20:45
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 6 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
07:40
Milan, Milan-Linate (LIN)
T7, 7 thá
+1
2 951 880 ₫
20:40
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 19 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
20:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
T6, 20 thá
+1
1 991 616 ₫
06:00
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 3 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
12:25
Milan, Milan-Linate (LIN)
T5, 3 thá
2 660 550 ₫
08:10
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 10 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
20:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
T5, 10 thá
2 205 784 ₫
14:05
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 13 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Linate (LIN)
CN, 13 thá
3 249 286 ₫