21:00
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 12 thá
20g 55ph
2 điểm dừng
17:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
CN, 13 thá
+1
23 184 580 ₫
21:10
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 12 thá
34g 50ph
3 điểm dừng
08:00
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
13 554 894 ₫
21:25
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
10:00
Milan, Milan-Linate (LIN)
CN, 13 thá
+1
5 684 124 ₫
21:25
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
10:00
Milan, Milan-Linate (LIN)
CN, 13 thá
+1
8 483 808 ₫
21:40
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
09:00
Milan, Milan-Linate (LIN)
CN, 13 thá
+1
9 240 841 ₫
21:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
14:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
CN, 13 thá
+1
3 698 281 ₫
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
41g 55ph
3 điểm dừng
16:10
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
11 700 286 ₫
22:20
Dalaman (DLM)
T7, 12 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
08:00
Milan, Milan-Linate (LIN)
CN, 13 thá
+1
5 488 487 ₫
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
40g 35ph
2 điểm dừng
14:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
13 252 020 ₫
22:25
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
08:00
Milan, Milan-Linate (LIN)
CN, 13 thá
+1
4 080 746 ₫
22:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 12 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
06:10
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
6 219 090 ₫
22:55
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 12 thá
31g 15ph
3 điểm dừng
06:10
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
15 889 179 ₫
23:00
Dubai (DXB)
T7, 12 thá
33g 50ph
2 điểm dừng
08:50
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
7 638 374 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
15g 55ph
2 điểm dừng
14:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
CN, 13 thá
+1
8 528 161 ₫
23:00
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 12 thá
45g 50ph
3 điểm dừng
20:50
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
20 284 647 ₫
23:05
Dubai (DXB)
T7, 12 thá
41g 35ph
2 điểm dừng
16:40
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
6 992 831 ₫
23:05
Dubai (DXB)
T7, 12 thá
41g 35ph
2 điểm dừng
16:40
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
11 560 241 ₫
23:15
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
14g 40ph
2 điểm dừng
13:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
CN, 13 thá
+1
10 593 596 ₫
23:25
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
38g 30ph
2 điểm dừng
13:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
8 699 192 ₫
23:35
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
15g 20ph
2 điểm dừng
14:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
CN, 13 thá
+1
12 140 470 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
43g 25ph
2 điểm dừng
19:20
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
8 098 305 ₫
00:05
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
38g 50ph
3 điểm dừng
14:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
11 007 655 ₫
00:05
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
20g 45ph
3 điểm dừng
20:50
Milan, Milan-Linate (LIN)
CN, 13 thá
24 870 588 ₫
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
38g 45ph
2 điểm dừng
14:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
6 916 277 ₫
00:15
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
37g 55ph
3 điểm dừng
14:10
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
23 929 765 ₫
00:20
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
35g 50ph
3 điểm dừng
12:10
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
14 707 151 ₫
00:25
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
38g 30ph
2 điểm dừng
14:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
6 666 565 ₫
00:25
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
17g 30ph
2 điểm dừng
17:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
CN, 13 thá
13 331 004 ₫
00:25
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
55g 45ph
3 điểm dừng
08:10
Milan, Milan-Linate (LIN)
T3, 15 thá
+1
27 652 652 ₫
00:35
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
39g 35ph
2 điểm dừng
16:10
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
7 868 643 ₫
00:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
33g 55ph
3 điểm dừng
10:35
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
13 987 484 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
38g
2 điểm dừng
14:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
5 476 943 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
38g
2 điểm dừng
14:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
5 895 255 ₫
00:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
33g 40ph
2 điểm dừng
10:35
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
6 209 369 ₫
01:00
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
37g 55ph
2 điểm dừng
14:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
9 112 036 ₫
01:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
29g 55ph
4 điểm dừng
07:10
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
20 530 105 ₫
01:15
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
30g 50ph
3 điểm dừng
08:05
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
22 135 610 ₫
01:25
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
39g 35ph
3 điểm dừng
17:00
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
5 934 139 ₫
01:30
Atyrau (GUW)
CN, 13 thá
37g 25ph
2 điểm dừng
14:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
9 784 920 ₫
01:35
Cairo, Sphinx (SPX)
CN, 13 thá
14g 20ph
2 điểm dừng
15:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
CN, 13 thá
7 415 396 ₫
01:35
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
54g 30ph
3 điểm dừng
08:05
Milan, Milan-Linate (LIN)
T3, 15 thá
+1
12 512 911 ₫
01:40
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
08:35
Milan, Milan-Linate (LIN)
CN, 13 thá
7 546 935 ₫
01:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
37g 15ph
3 điểm dừng
14:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
11 962 148 ₫
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
13:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
9 739 352 ₫
01:50
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
38g 20ph
3 điểm dừng
16:10
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
16 073 273 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
36g 55ph
2 điểm dừng
14:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
7 299 350 ₫
02:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
35g 55ph
2 điểm dừng
13:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
7 678 778 ₫
02:00
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
07:35
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
7 725 864 ₫
02:00
Paphos (PFO)
CN, 13 thá
40g 40ph
2 điểm dừng
18:40
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
12 097 940 ₫
02:15
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
20:10
Milan, Milan-Linate (LIN)
CN, 13 thá
7 286 287 ₫