Vé máy bay giá rẻ từ Belgrade (Nikola Tesla) đến London-Luton

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Belgrade đến London-Luton

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Wizz Air
W6 4025
15:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 20 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
23:15
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 20 thá
2 594 528 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 20 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
11:05
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 21 thá +1
1 688 072 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 21 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 22 thá +1
2 343 631 ₫
Wizz Air
W6 4091
09:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 22 thá
5g
1 điểm dừng
14:45
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 22 thá
1 626 870 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 22 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 23 thá +1
2 019 353 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 23 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
13:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 24 thá +1
1 645 748 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 24 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
18:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T6, 25 thá +1
2 121 052 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 25 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T7, 26 thá +1
2 137 494 ₫
Wizz Air
W6 4093
03:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 26 thá
11g
1 điểm dừng
14:45
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T7, 26 thá
2 117 702 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 27 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
18:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 28 thá +1
2 314 096 ₫
Air Bagan
W9 4001
09:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 28 thá
3g
Bay thẳng
12:30
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 28 thá
1 823 568 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 28 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 29 thá +1
1 961 501 ₫
Wizz Air
W6 4091
09:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 29 thá
5g
1 điểm dừng
14:45
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 29 thá
1 665 540 ₫
Wizz Air
W6 4115
16:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 29 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
11:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 30 thá +1
1 639 354 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 29 thá
39g 35ph
1 điểm dừng
10:50
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 1 thá +1
1 706 037 ₫
Air Bagan
W9 4001
08:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 30 thá
2g 40ph
Bay thẳng
11:20
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 30 thá
2 227 317 ₫
Wizz Air
W6 4115
16:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 30 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
11:20
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 1 thá +1
1 829 963 ₫
easyJet Switzerland
DS 1492
18:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 30 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
20:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 1 thá +1
2 024 225 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 30 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
13:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 1 thá +1
1 688 986 ₫
Wizz Air
W6 4091
09:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 1 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
14:45
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T6, 2 thá +1
1 468 233 ₫
Wizz Air
W6 4039
16:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 1 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
13:05
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T6, 2 thá +1
1 843 665 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 1 thá
47g 40ph
1 điểm dừng
18:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T7, 3 thá +1
1 802 254 ₫
Air Bagan
W9 4001
09:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 2 thá
3g
Bay thẳng
12:30
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T6, 2 thá
2 138 712 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 2 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T7, 3 thá +1
2 207 526 ₫
Wizz Air
W6 4093
03:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 3 thá
11g
1 điểm dừng
14:45
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T7, 3 thá
1 703 296 ₫
Wizz Air
W6 4091
09:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 3 thá
29g
1 điểm dừng
14:45
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 4 thá +1
2 132 318 ₫
Wizz Air
W6 4115
16:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 3 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
10:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 4 thá +1
1 999 562 ₫
Wizz Air
W6 4037
15:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 4 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
01:05
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 5 thá +1
2 162 766 ₫
Wizz Air
W6 4115
16:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 4 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
10:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 5 thá +1
1 910 043 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 4 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 5 thá +1
1 625 043 ₫
Air Bagan
W9 4001
09:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 5 thá
3g
Bay thẳng
12:30
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 5 thá
1 746 229 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 5 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 6 thá +1
1 514 819 ₫
Wizz Air
W6 4091
09:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 6 thá
5g
1 điểm dừng
14:45
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 6 thá
1 506 598 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 6 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 7 thá +1
1 636 918 ₫
Air Bagan
W9 4001
08:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 7 thá
2g 40ph
Bay thẳng
11:20
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 7 thá
1 586 983 ₫
Wizz Air
W6 4115
16:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 7 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
11:20
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 8 thá +1
1 532 784 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 7 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
13:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 8 thá +1
1 515 733 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 8 thá
47g 40ph
1 điểm dừng
18:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T7, 10 thá +1
1 498 682 ₫
Air Bagan
W9 4001
09:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 9 thá
3g
Bay thẳng
12:30
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T6, 9 thá
1 804 386 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 9 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T7, 10 thá +1
1 734 963 ₫
Wizz Air
W6 4093
03:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 10 thá
11g
1 điểm dừng
14:45
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T7, 10 thá
1 598 858 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 10 thá
42g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 12 thá +1
1 909 129 ₫
Air Bagan
W9 4001
09:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 11 thá
3g
Bay thẳng
12:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 11 thá
2 162 157 ₫
Wizz Air
W6 4037
15:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 11 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
01:05
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 12 thá +1
1 998 039 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 11 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 12 thá +1
2 396 307 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 12 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 13 thá +1
1 725 524 ₫
Wizz Air
W6 4091
09:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 13 thá
5g
1 điểm dừng
14:45
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 13 thá
1 547 095 ₫
Wizz Air
W6 4115
16:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 13 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
10:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 14 thá +1
1 593 986 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 13 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 14 thá +1
1 446 005 ₫
Wizz Air
W6 4115
16:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 14 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
11:20
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 15 thá +1
1 477 063 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1 249 916 ₫ · cao nhất: 1 539 178 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 1 427 127 ₫ 22.09.2026 — 1 406 422 ₫ 23.09.2026 — 1 539 178 ₫ 24.09.2026 — 1 249 916 ₫ 25.09.2026 — 1 453 313 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 1 444 787 ₫ 28.09.2026 — 1 355 269 ₫ 29.09.2026 — 1 486 198 ₫ 30.09.2026 — 1 512 688 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
1 427 127 ₫
22
placeholder
1 406 422 ₫
23
placeholder
1 539 178 ₫
24
Giá tốt
1 249 916 ₫
25
placeholder
1 453 313 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
1 444 787 ₫
28
Giá tốt
1 355 269 ₫
29
placeholder
1 486 198 ₫
30
placeholder
1 512 688 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Belgrade đến London-Luton

Air Bagan
T2, T3, T4, T5, T6, CN
Giá từ
699 405 ₫
Wizz Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
1 303 506 ₫
Air Serbia
T7
Giá từ
2 595 441 ₫

Điểm đến phổ biến từ Belgrade

Tất cả →
BEG
Serbia → Đức
FMM
từ
332 804 ₫
BEG
Serbia → Đức
DTM
từ
413 492 ₫
BEG
Serbia → Ý
PSA
từ
486 569 ₫
BEG
Serbia → Síp
LCA
từ
503 620 ₫
BEG
Serbia → Ý
MIL
từ
600 142 ₫
BEG
Serbia → Đức
BER
từ
660 735 ₫
BEG
Serbia → Vương quốc Anh
LON
từ
681 440 ₫
BEG
FDH
từ
713 107 ₫
BEG
PMO
từ
714 020 ₫

Điểm đến phổ biến đến London-Luton

Tất cả →
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LTN
từ
372 387 ₫
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LTN
từ
418 973 ₫
DUB
Dublin — Luân Đôn
Ireland → Vương quốc Anh
LTN
từ
443 637 ₫
VLC
Valencia — Luân Đôn
Tây Ban Nha → Vương quốc Anh
LTN
từ
444 246 ₫
DTM
Dortmund — Luân Đôn
Đức → Vương quốc Anh
LTN
từ
455 816 ₫
MAD
Tây Ban Nha → Vương quốc Anh
LTN
từ
461 601 ₫
MIL
Ý → Vương quốc Anh
LTN
từ
474 390 ₫
ROM
Roma — Luân Đôn
Ý → Vương quốc Anh
LTN
từ
591 312 ₫
PAR
Paris — Luân Đôn
Pháp → Vương quốc Anh
LTN
từ
843 732 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Belgrade đến London-Luton

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

3g 5ph

Khoảng cách

1 709 km

Giá trung bình

1 588 201 ₫

Chuyến bay phổ biến nhất

W9 4001

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Vương quốc Anh

Tất cả các gói

ukimobile

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫282007

Mua

ukimobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫333281

Mua

ukimobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫410192

Mua

ukimobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫499921

Mua

ukimobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫705017

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Belgrade London-Luton là ₫1 588 201. Vé rẻ nhất có giá ₫1 626 870, do Wizz Air khai thác, chuyến bay 4091, khởi hành từ Belgrade vào 22 Tháng chín lúc 09:45, đến London-Luton vào 22 Tháng chín lúc 14:45.
Thời gian bay trung bình là 18 giờ 10 phút.Chuyến bay nhanh nhất mất 5 giờ, chuyến bay 4091, do Wizz Air khai thác, khởi hành từ Belgrade vào 22 Tháng chín lúc 09:45, đến London-Luton vào 22 Tháng chín lúc 14:45.
Các chuyến bay trên tuyến Belgrade - London-Luton được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Air Serbia, Wizz Air, Air Bagan.
Khoảng cách từ Belgrade đến London-Luton là 1709 km.