Vé máy bay giá rẻ từ Boston (Edvard Logan) đến Mátxcơva

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Boston đến Mátxcơva

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air Canada
AC 8607
19:35
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 13 thá
26g 10ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
13 894 526 ₫
Etihad Airways
EY 8 🔥 Ưu đãi hot
20:40
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 13 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
19 787 350 ₫
Condor
DE 2039
20:45
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 13 thá
32g 50ph
3 điểm dừng
05:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
15 471 171 ₫
United Airlines
UA 1693
22:00
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 13 thá
27g 50ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
15 143 387 ₫
Air Canada
AC 8363
22:50
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 13 thá
27g
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
16 409 259 ₫
United Airlines
UA 2136
23:23
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 13 thá
26g 27ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
12 427 243 ₫
Icelandair
FI 630
00:50
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 14 thá
28g 40ph
3 điểm dừng
05:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
18 509 630 ₫
American Airlines
AA 202
01:55
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 14 thá
23g 55ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
16 827 268 ₫
Qatar Airways
QR 744
02:00
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 14 thá
40g
2 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
18 222 857 ₫
United Airlines
UA 570
11:30
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 14 thá
34g 15ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
15 218 118 ₫
Etihad Airways
EY 8
20:35
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 14 thá
32g 50ph
1 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
19 114 770 ₫
Etihad Airways
EY 8 🔥 Ưu đãi hot
20:40
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 14 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
18 684 914 ₫
Condor
DE 2039
20:45
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 14 thá
34g 50ph
3 điểm dừng
07:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
15 830 852 ₫
United Airlines
UA 2136
23:23
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 14 thá
26g 27ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
15 899 812 ₫
Icelandair
FI 630
00:50
Boston, Edvard Logan (BOS)
T3, 15 thá
25g
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
12 190 291 ₫
Virgin Atlantic
VS 158
01:30
Boston, Edvard Logan (BOS)
T3, 15 thá
24g 20ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
13 104 077 ₫
Swiss
LX 9721
01:40
Boston, Edvard Logan (BOS)
T3, 15 thá
44g 5ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
13 558 843 ₫
Icelandair
FI 632
03:00
Boston, Edvard Logan (BOS)
T3, 15 thá
44g 55ph
3 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
11 973 388 ₫
United Airlines
UA 1833
10:00
Boston, Edvard Logan (BOS)
T3, 15 thá
40g 5ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
18 334 042 ₫
Air Canada
AC 8607
19:35
Boston, Edvard Logan (BOS)
T3, 15 thá
29g 30ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
15 204 447 ₫
Etihad Airways
EY 8 🔥 Ưu đãi hot
20:35
Boston, Edvard Logan (BOS)
T3, 15 thá
20g 35ph
Bay thẳng
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
20 529 801 ₫
Etihad Airways
EY 8 🔥 Ưu đãi hot
20:40
Boston, Edvard Logan (BOS)
T3, 15 thá
19g 40ph
Bay thẳng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
19 170 363 ₫
Condor
DE 2039
20:45
Boston, Edvard Logan (BOS)
T3, 15 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
16 153 776 ₫
Air Canada
AC 8611
22:50
Boston, Edvard Logan (BOS)
T3, 15 thá
36g 10ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
14 732 365 ₫
United Airlines
UA 2136
23:23
Boston, Edvard Logan (BOS)
T3, 15 thá
25g 42ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
15 439 273 ₫
Icelandair
FI 630
00:50
Boston, Edvard Logan (BOS)
T4, 16 thá
23g 5ph
3 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
14 979 343 ₫
Aer Lingus
EI 7998
01:15
Boston, Edvard Logan (BOS)
T4, 16 thá
24g 35ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
15 653 442 ₫
Air France
AF 158
01:30
Boston, Edvard Logan (BOS)
T4, 16 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
14 592 320 ₫
Virgin Atlantic
VS 9648
01:30
Boston, Edvard Logan (BOS)
T4, 16 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
14 616 927 ₫
Virgin Atlantic
VS 158
01:30
Boston, Edvard Logan (BOS)
T4, 16 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
15 772 829 ₫
United Airlines
UA 1833
10:00
Boston, Edvard Logan (BOS)
T4, 16 thá
29g 20ph
4 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
17 450 939 ₫
United Airlines
UA 721
18:28
Boston, Edvard Logan (BOS)
T4, 16 thá
27g 17ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
13 445 835 ₫
Air Canada
AC 753
19:35
Boston, Edvard Logan (BOS)
T4, 16 thá
30g 15ph
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
15 937 481 ₫
Air Canada
AC 8483
19:35
Boston, Edvard Logan (BOS)
T4, 16 thá
26g 20ph
3 điểm dừng
21:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
18 515 402 ₫
Lufthansa
LH 423
21:45
Boston, Edvard Logan (BOS)
T4, 16 thá
26g 10ph
3 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
16 610 669 ₫
Air Canada
AC 8363
22:50
Boston, Edvard Logan (BOS)
T4, 16 thá
27g
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
15 286 469 ₫
American Airlines
AA 108
00:05
Boston, Edvard Logan (BOS)
T5, 17 thá
25g 45ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
17 370 132 ₫
Icelandair
FI 630
00:50
Boston, Edvard Logan (BOS)
T5, 17 thá
23g 5ph
3 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
17 068 169 ₫
Virgin Atlantic
VS 158
01:30
Boston, Edvard Logan (BOS)
T5, 17 thá
33g 30ph
2 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
14 380 278 ₫
Virgin Atlantic
VS 9648
01:30
Boston, Edvard Logan (BOS)
T5, 17 thá
33g 30ph
2 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
15 244 851 ₫
Virgin Atlantic
VS 4807
01:30
Boston, Edvard Logan (BOS)
T5, 17 thá
24g 20ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
15 631 569 ₫
Qatar Airways
QR 744
02:00
Boston, Edvard Logan (BOS)
T5, 17 thá
43g 25ph
2 điểm dừng
21:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
18 392 065 ₫
United Airlines
UA 1833
10:00
Boston, Edvard Logan (BOS)
T5, 17 thá
31g 5ph
4 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
18 149 645 ₫
United Airlines
UA 721
18:28
Boston, Edvard Logan (BOS)
T5, 17 thá
31g 37ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
16 363 692 ₫
United Airlines
UA 1475
19:13
Boston, Edvard Logan (BOS)
T5, 17 thá
28g 42ph
3 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
17 210 341 ₫
Etihad Airways
EY 8 🔥 Ưu đãi hot
20:35
Boston, Edvard Logan (BOS)
T5, 17 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá +1
19 393 037 ₫
Etihad Airways
EY 8 🔥 Ưu đãi hot
20:40
Boston, Edvard Logan (BOS)
T5, 17 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá +1
18 659 396 ₫
Condor
DE 2039
20:45
Boston, Edvard Logan (BOS)
T5, 17 thá
28g 20ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
14 515 766 ₫
Air Canada
AC 8611
22:50
Boston, Edvard Logan (BOS)
T5, 17 thá
27g
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
12 707 637 ₫
United Airlines
UA 2136
23:23
Boston, Edvard Logan (BOS)
T5, 17 thá
25g 42ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
16 257 974 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 11735221 ₫ · cao nhất: 19391215 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 12427243 ₫ 14.09.2026 — 15830852 ₫ 15.09.2026 — 11973388 ₫ 16.09.2026 — 13445835 ₫ 17.09.2026 — 14515766 ₫ 18.09.2026 — 12494684 ₫ 19.09.2026 — 18418494 ₫ 20.09.2026 — 16120360 ₫ 21.09.2026 — 14880612 ₫ 22.09.2026 — 12335804 ₫ 23.09.2026 — 16328756 ₫ 24.09.2026 — 17226138 ₫ 25.09.2026 — 19391215 ₫ 26.09.2026 — 16019503 ₫ 27.09.2026 — 18346194 ₫ 28.09.2026 — 16760131 ₫ 29.09.2026 — 11735221 ₫ 30.09.2026 — 16758916 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
Giá tốt
12427243 ₫
14
placeholder
15830852 ₫
15
Giá tốt
11973388 ₫
16
placeholder
13445835 ₫
17
placeholder
14515766 ₫
18
placeholder
12494684 ₫
19
placeholder
18418494 ₫
20
placeholder
16120360 ₫
21
placeholder
14880612 ₫
22
Giá tốt
12335804 ₫
23
placeholder
16328756 ₫
24
placeholder
17226138 ₫
25
placeholder
19391215 ₫
26
placeholder
16019503 ₫
27
placeholder
18346194 ₫
28
placeholder
16760131 ₫
29
Giá tốt
11735221 ₫
30
placeholder
16758916 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Boston đến Mátxcơva

Icelandair
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫11 735 221
Virgin Atlantic
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫12 335 804
United Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫12 427 243
T2
Giá từ
₫13 161 796
Lufthansa
T2, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫13 214 655
British Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫13 543 958
Air France
T3, T4, T5
Giá từ
₫14 263 321
Condor
T2, T3, T5, T6, CN
Giá từ
₫14 515 766
Air Canada
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫14 541 588
Aer Lingus
T2, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫14 944 711
American Airlines
T2, T3, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫15 415 578
TAP Portugal
T2, T3, T6, CN
Giá từ
₫15 434 413
Iberia
T2, T5, T6
Giá từ
₫16 331 794
Qatar Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫16 415 335
Jetblue Airways
T2, T3, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫16 642 566
Etihad Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫18 284 829
Turkish Airlines
T2, T5, T7, CN
Giá từ
₫19 202 260
KLM
T7
Giá từ
₫20 623 671

Điểm đến phổ biến từ Boston

Tất cả →
BOS
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
ORL
từ
₫578 711
BOS
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
WAS
từ
₫993 074
BOS
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
DCA
từ
₫993 074
BOS
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
MIA
từ
₫996 415
BOS
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
FLL
từ
₫1 021 022
BOS
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
IAD
từ
₫1 127 347
BOS
Hoa Kỳ → Puerto Rico
SJU
từ
₫1 359 439
BOS
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
MCO
từ
₫1 427 183
BOS
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
SFB
từ
₫1 601 252

Điểm đến phổ biến đến Mátxcơva

Tất cả →
NSK
Russia → Russia
MOW
từ
₫253 964
KZN
Russia → Russia
MOW
từ
₫376 086
AER
Russia → Russia
MOW
từ
₫467 829
KGD
MOW
từ
₫475 120
KUF
Russia → Russia
MOW
từ
₫497 296
LED
MOW
từ
₫510 055
CEK
MOW
từ
₫510 055
UFA
Russia → Russia
MOW
từ
₫633 696
SVX
MOW
từ
₫661 948

Vé máy bay giá rẻ từ Boston đến Mátxcơva

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

26g 30ph

Khoảng cách

7 211 km

Giá trung bình

₫16 253 721

Chuyến bay phổ biến nhất

FI 630

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Boston Mátxcơva là ₫16 253 721. Vé rẻ nhất có giá ₫11 973 388, do Icelandair khai thác, chuyến bay 632, khởi hành từ Boston vào 15 Tháng chín lúc 03:00, đến Mátxcơva vào 16 Tháng chín lúc 23:55.
Thời gian bay trung bình là 27 giờ 50 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 23 giờ 5 phút, chuyến bay 630, do Icelandair khai thác, khởi hành từ Boston vào 16 Tháng chín lúc 00:50, đến Mátxcơva vào 16 Tháng chín lúc 23:55.
Các chuyến bay trên tuyến Boston - Mátxcơva được khai thác bởi các hãng hàng không sau: American Airlines, Air Canada, Air France, Jetblue Airways, British Airways, Condor, Aer Lingus, Etihad Airways, Icelandair, Iberia.
Khoảng cách từ Boston đến Mátxcơva là 7211 km.