Chuyến bay Brisbane – Mátxcơva, Qantas Airways

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Brisbane – Mátxcơva, Qantas Airways

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Qantas Airways
QF 629
05:30
Brisbane (BNE)
T7, 19 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá +1
21 060 818 ₫
Qantas Airways
QF 559
10:50
Brisbane (BNE)
T6, 25 thá
54g 30ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 27 thá +1
20 482 715 ₫
Qantas Airways
QF 501
19:00
Brisbane (BNE)
T7, 3 thá
46g 20ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 5 thá +1
19 929 522 ₫
Qantas Airways
QF 5051
01:05
Brisbane (BNE)
T3, 6 thá
39g 50ph
3 điểm dừng
16:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 7 thá +1
21 662 009 ₫
Qantas Airways
QF 559
09:50
Brisbane (BNE)
T3, 6 thá
55g 30ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 8 thá +1
18 546 388 ₫
Qantas Airways
QF 605
19:00
Brisbane (BNE)
CN, 1 thá
46g
2 điểm dừng
17:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 thá +1
16 303 846 ₫
Qantas Airways
QF 1251
19:00
Brisbane (BNE)
T4, 4 thá
47g 15ph
2 điểm dừng
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 thá +1
21 010 389 ₫
Qantas Airways
QF 1251
19:00
Brisbane (BNE)
T5, 12 thá
46g
2 điểm dừng
17:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 14 thá +1
19 852 664 ₫
Qantas Airways
QF 559
09:50
Brisbane (BNE)
T6, 20 thá
55g 10ph
2 điểm dừng
17:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 22 thá +1
20 080 199 ₫
Qantas Airways
QF 5557
08:55
Brisbane (BNE)
T7, 21 thá
56g 5ph
2 điểm dừng
17:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 23 thá +1
20 263 686 ₫
Qantas Airways
QF 557
08:55
Brisbane (BNE)
T7, 21 thá
56g 5ph
2 điểm dừng
17:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 23 thá +1
20 275 533 ₫
Qantas Airways
QF 605
19:00
Brisbane (BNE)
T7, 21 thá
41g 5ph
2 điểm dừng
12:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 23 thá +1
20 686 251 ₫
Qantas Airways
QF 541
05:20
Brisbane (BNE)
T4, 25 thá
35g 40ph
2 điểm dừng
17:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 26 thá +1
18 851 996 ₫
Qantas Airways
QF 503
19:35
Brisbane (BNE)
T4, 25 thá
45g 25ph
2 điểm dừng
17:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 27 thá +1
20 330 518 ₫
Qantas Airways
QF 559
09:50
Brisbane (BNE)
T6, 27 thá
55g 10ph
2 điểm dừng
17:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 29 thá +1
20 119 084 ₫
Qantas Airways
QF 535
03:20
Brisbane (BNE)
T7, 28 thá
37g 40ph
2 điểm dừng
17:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 29 thá +1
20 234 826 ₫
Qantas Airways
QF 519
23:10
Brisbane (BNE)
T7, 28 thá
41g 50ph
2 điểm dừng
17:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 30 thá +1
19 349 596 ₫
Qantas Airways
QF 537
04:20
Brisbane (BNE)
T4, 9 thá
36g 40ph
2 điểm dừng
17:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 10 thá +1
21 160 459 ₫
Qantas Airways
QF 559
09:50
Brisbane (BNE)
T6, 11 thá
55g 10ph
2 điểm dừng
17:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá +1
21 283 796 ₫
Qantas Airways
QF 533
02:25
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
38g 35ph
2 điểm dừng
17:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
22 164 469 ₫
Qantas Airways
QF 535
03:20
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
37g 40ph
2 điểm dừng
17:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
21 962 148 ₫
Qantas Airways
QF 637
08:20
Brisbane (BNE)
T4, 16 thá
56g 40ph
2 điểm dừng
17:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá +1
23 039 371 ₫
Qantas Airways
QF 557
09:10
Brisbane (BNE)
T7, 19 thá
55g 50ph
2 điểm dừng
17:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá +1
20 267 939 ₫
Qantas Airways
QF 8029
09:50
Brisbane (BNE)
CN, 20 thá
50g 5ph
2 điểm dừng
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá +1
19 278 206 ₫
Qantas Airways
QF 529
01:45
Brisbane (BNE)
T2, 21 thá
39g 15ph
2 điểm dừng
17:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá +1
20 242 117 ₫
Qantas Airways
QF 1251
19:00
Brisbane (BNE)
T4, 23 thá
40g 35ph
2 điểm dừng
11:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 25 thá +1
24 448 934 ₫
Qantas Airways
QF 1271
09:55
Brisbane (BNE)
T5, 24 thá
55g 5ph
2 điểm dừng
17:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 26 thá +1
23 022 966 ₫
Qantas Airways
QF 1287
06:15
Brisbane (BNE)
T7, 26 thá
58g 45ph
2 điểm dừng
17:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 28 thá +1
22 670 879 ₫
Qantas Airways
QF 5557
08:55
Brisbane (BNE)
T7, 26 thá
56g 5ph
2 điểm dừng
17:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 28 thá +1
22 399 599 ₫
Qantas Airways
QF 557
08:55
Brisbane (BNE)
T7, 26 thá
56g 5ph
2 điểm dừng
17:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 28 thá +1
22 748 041 ₫
Qantas Airways
QF 1285
20:45
Brisbane (BNE)
T7, 26 thá
44g 15ph
2 điểm dừng
17:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 28 thá +1
24 027 887 ₫
Qantas Airways
QF 511
21:40
Brisbane (BNE)
CN, 27 thá
43g 20ph
2 điểm dừng
17:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 29 thá +1
20 242 117 ₫
Qantas Airways
QF 1287
06:15
Brisbane (BNE)
T3, 29 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
17:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 30 thá +1
22 777 204 ₫
Qantas Airways
QF 547
06:50
Brisbane (BNE)
T3, 29 thá
34g 10ph
2 điểm dừng
17:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 30 thá +1
22 569 111 ₫
Qantas Airways
QF 501
19:00
Brisbane (BNE)
T5, 31 thá
46g
2 điểm dừng
17:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 2 thá +1
22 497 418 ₫
Qantas Airways
QF 559
09:50
Brisbane (BNE)
T6, 1 thá
50g 15ph
2 điểm dừng
12:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 3 thá +1
19 136 643 ₫
Qantas Airways
QF 509 Giá tốt nhất
20:45
Brisbane (BNE)
T6, 1 thá
41g 55ph
2 điểm dừng
14:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 3 thá +1
16 287 745 ₫
Qantas Airways
QF 541
05:20
Brisbane (BNE)
T3, 5 thá
30g 45ph
2 điểm dừng
12:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 6 thá +1
19 671 912 ₫
Qantas Airways
QF 501
19:00
Brisbane (BNE)
T3, 5 thá
43g 40ph
2 điểm dừng
14:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 7 thá +1
22 105 839 ₫
Qantas Airways
QF 513
22:30
Brisbane (BNE)
T6, 8 thá
46g 20ph
4 điểm dừng
20:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 10 thá +1
25 413 755 ₫
Qantas Airways
QF 5557
08:55
Brisbane (BNE)
T7, 9 thá
50g
4 điểm dừng
10:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 11 thá +1
25 737 590 ₫
Qantas Airways
QF 1255
23:05
Brisbane (BNE)
T7, 9 thá
45g 45ph
3 điểm dừng
20:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 11 thá +1
23 441 582 ₫
Qantas Airways
QF 1259
01:25
Brisbane (BNE)
CN, 10 thá
43g 25ph
3 điểm dừng
20:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 11 thá +1
23 862 325 ₫
Qantas Airways
QF 8029
09:50
Brisbane (BNE)
T2, 11 thá
52g 50ph
2 điểm dừng
14:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 13 thá +1
19 629 382 ₫
Qantas Airways
QF 559
09:50
Brisbane (BNE)
T6, 15 thá
52g 50ph
2 điểm dừng
14:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 17 thá +1
21 108 208 ₫
Qantas Airways
QF 503
19:15
Brisbane (BNE)
T6, 5 thá
40g 50ph
2 điểm dừng
12:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 7 thá +1
16 876 481 ₫
Qantas Airways
QF 51
00:35
Brisbane (BNE)
T7, 13 thá
27g 15ph
2 điểm dừng
03:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 14 thá +1
20 350 872 ₫
Qantas Airways
QF 3871
00:35
Brisbane (BNE)
T7, 13 thá
27g 15ph
2 điểm dừng
03:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 14 thá +1
21 084 209 ₫
Qantas Airways
QF 5051
00:35
Brisbane (BNE)
CN, 14 thá
27g 15ph
2 điểm dừng
03:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 15 thá +1
21 942 099 ₫
Qantas Airways
QF 97
04:05
Brisbane (BNE)
T7, 20 thá
38g 5ph
2 điểm dừng
18:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 21 thá +1
22 157 178 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 15306519 ₫ · cao nhất: 18708609 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 15835409 ₫ 15.09.2026 — 18020840 ₫ 16.09.2026 — 16597302 ₫ 17.09.2026 — 18605322 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 18461936 ₫ 20.09.2026 — 18708609 ₫ 21.09.2026 — 17226138 ₫ 22.09.2026 — 15797132 ₫ 23.09.2026 — 18333435 ₫ 24.09.2026 — 17691233 ₫ 25.09.2026 — 15306519 ₫ 26.09.2026 — 17942159 ₫ 27.09.2026 — 16036515 ₫ 28.09.2026 — 17765964 ₫ 29.09.2026 — 18589525 ₫ 30.09.2026 — 16704235 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
Giá tốt
15835409 ₫
15
placeholder
18020840 ₫
16
placeholder
16597302 ₫
17
placeholder
18605322 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
18461936 ₫
20
placeholder
18708609 ₫
21
placeholder
17226138 ₫
22
Giá tốt
15797132 ₫
23
placeholder
18333435 ₫
24
placeholder
17691233 ₫
25
Giá tốt
15306519 ₫
26
placeholder
17942159 ₫
27
Giá tốt
16036515 ₫
28
placeholder
17765964 ₫
29
placeholder
18589525 ₫
30
placeholder
16704235 ₫

Chuyến bay phổ biến của Qantas Airways Brisbane – Mátxcơva

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
QF509 T6 ₫16 287 745
QF605 T7CN ₫16 303 846
QF503 T3T4T6CN ₫16 876 481
QF559 T3T6 ₫18 546 388
QF541 T3T4 ₫18 851 996
QF8029 T2CN ₫19 278 206
QF519 T7 ₫19 349 596
QF1251 T4T5 ₫19 852 664
QF501 T2T3T5T6T7 ₫19 929 522
QF5559 T2 ₫19 939 547

Điểm đến phổ biến từ Brisbane

Tất cả →
BNE
SYD
từ
₫700 832
BNE
MEL
từ
₫877 332
BNE
AVV
từ
₫877 332
BNE
PPP
từ
₫921 380
BNE
NTL
từ
₫1 089 677
BNE
CNS
từ
₫1 251 899
BNE
CBR
từ
₫1 379 185
BNE
MKY
từ
₫1 503 737
BNE
TSV
từ
₫1 758 309

Điểm đến phổ biến đến Mátxcơva

Tất cả →
NSK
Russia → Russia
MOW
từ
₫253 964
KZN
Russia → Russia
MOW
từ
₫376 086
AER
Russia → Russia
MOW
từ
₫467 829
KGD
MOW
từ
₫475 120
KUF
Russia → Russia
MOW
từ
₫497 296
CEK
MOW
từ
₫510 055
LED
MOW
từ
₫510 055
UFA
Russia → Russia
MOW
từ
₫633 696
SVX
MOW
từ
₫661 948

Thống kê chuyến bay Brisbane – Mátxcơva, Qantas Airways

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

QF 509

₫16 287 745

Chuyến bay nhanh nhất

QF 51

27g 15ph

Thời gian trung bình

45g 53ph

Khoảng cách

1 332 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Brisbane – Mátxcơva

China Eastern
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫12 949 754
China Southern Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫14 430 099
Virgin Australia
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫14 981 469
VietJet Air
T2, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫16 029 224
Air Jamaica Express
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫16 090 893
Singapore Airlines
T6
Giá từ
₫16 685 400
Batik Air Malaysia
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫17 116 775
Malaysia Airlines
T2, T3, T5, T6, CN
Giá từ
₫17 903 882
China Airlines
T5, CN
Giá từ
₫19 780 363
Qatar Airways
T2, T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫19 900 662
Philippine Airlines
T2, T3, T7
Giá từ
₫20 243 636
Air Niugini
T2, T5
Giá từ
₫23 250 501

Câu hỏi thường gặp

Vé Qantas Airways rẻ nhất Brisbane – Mátxcơva có giá 16 303 846 ₫, chuyến bay QF605, khởi hành lúc 19:00.
Chuyến bay Qantas Airways nhanh nhất Brisbane – Mátxcơva mất 35g 40ph, chuyến bay QF541, khởi hành lúc 05:20.
Chuyến bay Qantas Airways đầu tiên Brisbane – Mátxcơva (QF629) khởi hành lúc 05:30.