07:00
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:10
Adelaide (ADL)
CN, 1 Thá
4 436 340 ₫
07:10
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
2g
Bay thẳng
09:10
Townsville (TSV)
CN, 1 Thá
3 675 097 ₫
07:15
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
6g 15ph
Bay thẳng
11:30
Ngura-Rai (DPS)
CN, 1 Thá
7 696 445 ₫
00:15
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
30g 15ph
3 điểm dừng
06:30
Knevichi (VVO)
T2, 2 Thá
+1
17 609 787 ₫
00:15
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
38g 50ph
4 điểm dừng
08:05
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
19 640 828 ₫
01:20
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
31g 5ph
2 điểm dừng
08:25
Knevichi (VVO)
T2, 2 Thá
+1
33 638 212 ₫
08:50
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
15:40
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
3 439 277 ₫
08:50
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:40
Canberra (CBR)
CN, 1 Thá
4 092 317 ₫
08:50
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
13g 20ph
2 điểm dừng
01:10
Faleolo (APW)
T2, 2 Thá
+1
11 414 187 ₫
10:10
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
01:05
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
+1
10 454 995 ₫
10:10
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
65g 10ph
2 điểm dừng
17:20
London-Gatwick (LGW)
T3, 3 Thá
+1
15 949 183 ₫
10:10
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
27g 20ph
2 điểm dừng
13:30
Knevichi (VVO)
T2, 2 Thá
+1
17 507 630 ₫
03:10
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
52g 15ph
3 điểm dừng
00:25
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
+1
19 699 385 ₫
03:15
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
38g 25ph
3 điểm dừng
10:40
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
19 538 035 ₫
10:45
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:25
Proserpine (PPP)
CN, 1 Thá
4 509 218 ₫
11:10
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
03:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 2 Thá
+1
9 503 442 ₫
04:10
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
10g 20ph
Bay thẳng
12:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 1 Thá
10 402 485 ₫
11:10
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
00:55
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
+1
10 560 335 ₫
11:10
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
36g 10ph
1 điểm dừng
18:20
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
+1
14 805 727 ₫
11:10
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
34g 25ph
1 điểm dừng
14:35
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
20 153 840 ₫
04:10
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
41g 5ph
2 điểm dừng
15:15
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
+1
21 485 696 ₫
11:35
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
21:55
Hồng Kông (HKG)
CN, 1 Thá
14 007 568 ₫
12:15
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
34g 15ph
1 điểm dừng
20:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
+1
10 299 055 ₫
13:00
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
9g
Bay thẳng
19:00
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 1 Thá
9 276 215 ₫
06:00
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
55g 10ph
2 điểm dừng
06:10
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
+1
20 688 174 ₫
06:00
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
63g 25ph
2 điểm dừng
15:25
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
+1
23 901 497 ₫
14:55
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
17:15
Cairns (CNS)
CN, 1 Thá
5 994 787 ₫
07:55
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
08:25
Knevichi (VVO)
T2, 2 Thá
+1
22 940 078 ₫
16:15
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
19:05
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 2 Thá
+1
17 205 615 ₫
16:30
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
18:35
Coffs Harbour (CFS)
CN, 1 Thá
5 160 984 ₫
09:35
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
06:45
Nadi (NAN)
T2, 2 Thá
+1
8 175 722 ₫
17:15
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
20:40
Avalon (AVV)
CN, 1 Thá
2 927 857 ₫
17:15
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
20:40
Avalon (AVV)
CN, 1 Thá
4 902 569 ₫
17:15
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
34g
2 điểm dừng
01:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
+1
10 397 393 ₫
17:55
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
00:25
Christchurch (CHC)
T2, 2 Thá
+1
9 790 499 ₫
19:00
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
22:20
Perth (PER)
CN, 1 Thá
6 646 554 ₫
19:50
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
16:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
+1
11 495 976 ₫
19:50
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
16:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
+1
11 495 976 ₫
20:40
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
23:05
Cairns (CNS)
CN, 1 Thá
2 296 140 ₫
20:50
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
00:10
Tullamarin (MEL)
T2, 2 Thá
+1
3 206 003 ₫
20:55
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
00:15
Tullamarin (MEL)
T2, 2 Thá
+1
3 567 848 ₫
13:55
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
17:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
+1
11 834 271 ₫
13:55
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
17:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
+1
11 834 271 ₫
13:55
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
54g 5ph
2 điểm dừng
13:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
17 617 743 ₫
13:55
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
54g 5ph
2 điểm dừng
13:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
17 950 309 ₫
13:55
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
54g 5ph
2 điểm dừng
13:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
20 379 794 ₫
00:50
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
44g 15ph
3 điểm dừng
14:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
18 850 307 ₫
22:00
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
46g
2 điểm dừng
13:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
17 079 908 ₫
22:05
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
41g
2 điểm dừng
08:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
17 111 415 ₫
06:00
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:15
Villyamtaun (NTL)
T2, 2 Thá
2 260 815 ₫