21:00
Brisbane (BNE)
T7, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:40
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T7, 12 thá
1 849 748 ₫
21:00
Brisbane (BNE)
T7, 12 thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:45
Adelaide (ADL)
T7, 12 thá
4 363 874 ₫
21:00
Brisbane (BNE)
T7, 12 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
+1
8 794 277 ₫
21:00
Brisbane (BNE)
T7, 12 thá
44g 20ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
18 075 217 ₫
21:05
Brisbane (BNE)
T7, 12 thá
27g 45ph
2 điểm dừng
00:50
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá
+1
11 363 388 ₫
21:30
Brisbane (BNE)
T7, 12 thá
18g 25ph
2 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
+1
11 041 679 ₫
21:30
Brisbane (BNE)
T7, 12 thá
18g 25ph
2 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
+1
11 041 679 ₫
22:05
Brisbane (BNE)
T7, 12 thá
30g 20ph
2 điểm dừng
04:25
Alice Springs (ASP)
T2, 14 thá
+1
10 131 539 ₫
22:15
Brisbane (BNE)
T7, 12 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
08:20
Papeete (PPT)
CN, 13 thá
+1
14 189 805 ₫
23:20
Brisbane (BNE)
T7, 12 thá
1g 20ph
Bay thẳng
00:40
Newcastle, Villyamtaun (NTL)
CN, 13 thá
+1
3 843 186 ₫
00:20
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
16g
1 điểm dừng
16:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
12 135 913 ₫
01:05
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
17:40
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
8 692 205 ₫
01:05
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
36g 35ph
1 điểm dừng
13:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
16 006 440 ₫
01:05
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
56g 40ph
2 điểm dừng
09:45
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 15 thá
+1
17 597 971 ₫
01:05
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
55g
2 điểm dừng
08:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
26 126 435 ₫
01:20
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
49g 45ph
3 điểm dừng
03:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
+1
19 277 599 ₫
01:20
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
49g 45ph
3 điểm dừng
03:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
+1
19 277 599 ₫
01:20
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
34g 5ph
3 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
25 978 188 ₫
01:55
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
04:20
Melbourne, Avalon (AVV)
CN, 13 thá
3 036 333 ₫
01:55
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
04:20
Melbourne, Avalon (AVV)
CN, 13 thá
3 036 333 ₫
03:40
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
01:00
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
15 656 176 ₫
03:40
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
01:00
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
15 656 176 ₫
03:40
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
60g 40ph
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
16 597 606 ₫
03:40
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
41g 40ph
3 điểm dừng
21:20
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 14 thá
+1
30 654 353 ₫
03:45
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:30
Canberra (CBR)
CN, 13 thá
6 326 630 ₫
06:30
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:35
Coffs Harbour (CFS)
CN, 13 thá
5 133 058 ₫
08:35
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
11:00
Cairns (CNS)
CN, 13 thá
4 461 996 ₫
09:15
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
5g 30ph
Bay thẳng
14:45
Perth (PER)
CN, 13 thá
6 432 347 ₫
10:15
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:05
Canberra (CBR)
CN, 13 thá
8 449 784 ₫
10:50
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:20
Cairns (CNS)
CN, 13 thá
4 110 821 ₫
11:30
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
16g 55ph
2 điểm dừng
04:25
Alice Springs (ASP)
T2, 14 thá
+1
12 641 108 ₫
13:50
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:00
Auckland (AKL)
CN, 13 thá
6 483 687 ₫
20:00
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
22:30
Cairns (CNS)
CN, 13 thá
3 317 638 ₫
20:10
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
22:15
Townsville (TSV)
CN, 13 thá
4 552 221 ₫
22:15
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
36g 50ph
2 điểm dừng
11:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
16 177 471 ₫
00:10
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
38g 40ph
1 điểm dừng
14:50
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
+1
15 324 443 ₫
00:10
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
40g 5ph
1 điểm dừng
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
15 835 409 ₫
01:05
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
32g 25ph
1 điểm dừng
09:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
+1
12 656 905 ₫
01:05
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
34g 20ph
1 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
17 582 478 ₫
01:55
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
04:20
Melbourne, Avalon (AVV)
T2, 14 thá
2 596 756 ₫
01:55
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
04:20
Melbourne, Avalon (AVV)
T2, 14 thá
2 596 756 ₫
01:55
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
10:10
Adelaide (ADL)
T2, 14 thá
4 394 556 ₫
03:40
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
9g 20ph
Bay thẳng
13:00
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
9 359 621 ₫
03:45
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:30
Canberra (CBR)
T2, 14 thá
5 357 251 ₫
05:05
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
30g 20ph
2 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
16 534 419 ₫
05:15
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
19g 50ph
2 điểm dừng
01:05
Phuket (HKT)
T3, 15 thá
+1
9 333 799 ₫
05:15
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
48g 35ph
3 điểm dừng
05:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá
+1
16 192 661 ₫
05:15
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
51g 55ph
3 điểm dừng
09:10
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T4, 16 thá
+1
16 339 389 ₫
05:15
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
39g 40ph
3 điểm dừng
20:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
T3, 15 thá
+1
19 742 086 ₫
06:30
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:35
Coffs Harbour (CFS)
T2, 14 thá
5 084 452 ₫