06:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
08:50
Pescara (PSR)
T4, 16 thá
541 041 ₫
16:25
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 18 thá
2g
Bay thẳng
18:25
Pescara (PSR)
T6, 18 thá
1 562 975 ₫
11:10
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 20 thá
2g
Bay thẳng
13:10
Pescara (PSR)
CN, 20 thá
658 302 ₫
11:10
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 20 thá
2g
Bay thẳng
13:10
Pescara (PSR)
CN, 20 thá
751 564 ₫
16:25
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 25 thá
2g
Bay thẳng
18:25
Pescara (PSR)
T6, 25 thá
563 521 ₫
06:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 30 thá
2g
Bay thẳng
08:50
Pescara (PSR)
T4, 30 thá
588 432 ₫
07:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 1 thá
2g
Bay thẳng
09:40
Pescara (PSR)
T5, 1 thá
1 007 959 ₫
07:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 8 thá
2g
Bay thẳng
09:40
Pescara (PSR)
T5, 8 thá
606 963 ₫
19:45
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 24 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
16:15
Pescara (PSR)
T6, 25 thá
+1
3 121 089 ₫
08:20
Brussels (BRU)
CN, 31 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
16:00
Pescara (PSR)
CN, 31 thá
2 275 958 ₫