16:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
20g 10ph
1 điểm dừng
12:20
Pescara (PSR)
T3, 15 thá
+1
3 695 547 ₫
19:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
05:05
Pescara (PSR)
T3, 15 thá
+1
1 528 951 ₫
10:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:05
Pescara (PSR)
T3, 15 thá
668 024 ₫
07:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 16 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
05:05
Pescara (PSR)
T5, 17 thá
+1
3 567 045 ₫
21:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:15
Pescara (PSR)
T4, 16 thá
531 928 ₫
21:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:15
Pescara (PSR)
T4, 16 thá
663 163 ₫
10:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 18 thá
20g
1 điểm dừng
06:05
Pescara (PSR)
T7, 19 thá
+1
3 186 403 ₫
06:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 20 thá
1g 50ph
Bay thẳng
07:50
Pescara (PSR)
CN, 20 thá
709 035 ₫
10:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 22 thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:05
Pescara (PSR)
T3, 22 thá
752 476 ₫
16:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 23 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
08:15
Pescara (PSR)
T5, 24 thá
+1
1 262 835 ₫
10:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 30 thá
26g 25ph
2 điểm dừng
12:35
Pescara (PSR)
T5, 1 thá
+1
1 602 467 ₫
07:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 1 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:45
Pescara (PSR)
T5, 1 thá
486 968 ₫
09:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:05
Pescara (PSR)
T4, 13 thá
1 177 775 ₫