10:05
Berlin, Brandenburg (BER)
T7, 12 thá
50g 30ph
1 điểm dừng
12:35
Pescara (PSR)
T2, 14 thá
+1
2 948 235 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
34g 30ph
3 điểm dừng
12:35
Pescara (PSR)
T2, 14 thá
+1
8 176 681 ₫
03:30
Sofia (SOF)
CN, 13 thá
25g 45ph
1 điểm dừng
05:15
Pescara (PSR)
T2, 14 thá
+1
2 731 636 ₫
03:55
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:05
Pescara (PSR)
CN, 13 thá
541 649 ₫
05:45
Catania, Fontanarossa (CTA)
CN, 13 thá
54g 20ph
1 điểm dừng
12:05
Pescara (PSR)
T3, 15 thá
+1
1 827 572 ₫
06:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
07:50
Pescara (PSR)
CN, 13 thá
1 381 615 ₫
10:15
Catania, Fontanarossa (CTA)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:40
Pescara (PSR)
CN, 13 thá
2 030 196 ₫
17:20
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
28g
2 điểm dừng
21:20
Pescara (PSR)
T2, 14 thá
+1
6 593 353 ₫
18:50
Kaunas (KUN)
CN, 13 thá
65g 45ph
2 điểm dừng
12:35
Pescara (PSR)
T4, 16 thá
+1
5 533 447 ₫
20:50
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
05:15
Pescara (PSR)
T2, 14 thá
+1
2 473 723 ₫
03:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:15
Pescara (PSR)
T2, 14 thá
511 574 ₫
04:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
31g 55ph
3 điểm dừng
12:35
Pescara (PSR)
T3, 15 thá
+1
9 370 557 ₫
10:50
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
49g 45ph
1 điểm dừng
12:35
Pescara (PSR)
T4, 16 thá
+1
3 335 257 ₫
18:10
Frankfurt am Main (FRA)
T2, 14 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
05:05
Pescara (PSR)
T3, 15 thá
+1
2 019 868 ₫
19:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
05:05
Pescara (PSR)
T3, 15 thá
+1
1 528 951 ₫
20:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:20
Pescara (PSR)
T2, 14 thá
526 763 ₫
21:00
Lisbon (LIS)
T2, 14 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
05:05
Pescara (PSR)
T4, 16 thá
+1
5 220 548 ₫
09:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
26g 45ph
3 điểm dừng
12:35
Pescara (PSR)
T4, 16 thá
+1
8 850 781 ₫
10:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:05
Pescara (PSR)
T3, 15 thá
668 024 ₫
11:10
Alghero, Fertiliya (AHO)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:20
Pescara (PSR)
T3, 15 thá
992 466 ₫
18:50
Catania, Fontanarossa (CTA)
T3, 15 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
05:10
Pescara (PSR)
T4, 16 thá
+1
1 261 924 ₫
19:20
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T3, 15 thá
41g 15ph
4 điểm dừng
12:35
Pescara (PSR)
T5, 17 thá
+1
10 547 421 ₫
19:45
Catania, Fontanarossa (CTA)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
21:10
Pescara (PSR)
T3, 15 thá
999 453 ₫
22:00
Lisbon (LIS)
T3, 15 thá
33g 50ph
2 điểm dừng
07:50
Pescara (PSR)
T5, 17 thá
+1
4 147 275 ₫
06:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
08:50
Pescara (PSR)
T4, 16 thá
541 041 ₫
07:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 16 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
05:05
Pescara (PSR)
T5, 17 thá
+1
3 567 045 ₫
11:15
Tirana, Rinas (TIA)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:35
Pescara (PSR)
T4, 16 thá
383 073 ₫
11:40
Krakow (KRK)
T4, 16 thá
48g 55ph
1 điểm dừng
12:35
Pescara (PSR)
T6, 18 thá
+1
2 992 588 ₫
13:35
Alghero, Fertiliya (AHO)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:45
Pescara (PSR)
T4, 16 thá
1 037 123 ₫
18:15
Kaunas (KUN)
T4, 16 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
07:50
Pescara (PSR)
T5, 17 thá
+1
5 231 788 ₫
19:45
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 16 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
07:50
Pescara (PSR)
T5, 17 thá
+1
1 716 082 ₫
20:00
Catania, Fontanarossa (CTA)
T4, 16 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
12:35
Pescara (PSR)
T5, 17 thá
+1
909 533 ₫
20:25
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:35
Pescara (PSR)
T4, 16 thá
569 293 ₫
20:55
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 16 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
09:45
Pescara (PSR)
T5, 17 thá
+1
1 778 055 ₫
21:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:15
Pescara (PSR)
T4, 16 thá
531 928 ₫
21:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:15
Pescara (PSR)
T4, 16 thá
561 091 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
37g 35ph
3 điểm dừng
12:35
Pescara (PSR)
T6, 18 thá
+1
8 743 848 ₫
23:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
60g 35ph
2 điểm dừng
12:05
Pescara (PSR)
T7, 19 thá
+1
8 959 840 ₫
03:45
Tirana, Rinas (TIA)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:05
Pescara (PSR)
T5, 17 thá
495 474 ₫
06:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:15
Pescara (PSR)
T5, 17 thá
713 895 ₫
11:10
Berlin, Brandenburg (BER)
T5, 17 thá
48g 55ph
1 điểm dừng
12:05
Pescara (PSR)
T7, 19 thá
+1
2 641 716 ₫
13:35
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T5, 17 thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:20
Pescara (PSR)
T5, 17 thá
683 517 ₫
14:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 17 thá
45g 15ph
1 điểm dừng
12:05
Pescara (PSR)
T7, 19 thá
+1
2 892 035 ₫
16:55
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 17 thá
19g 40ph
3 điểm dừng
12:35
Pescara (PSR)
T6, 18 thá
+1
11 554 772 ₫
21:50
Catania, Fontanarossa (CTA)
T5, 17 thá
1g 25ph
Bay thẳng
23:15
Pescara (PSR)
T5, 17 thá
636 734 ₫
00:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 18 thá
36g 30ph
2 điểm dừng
12:35
Pescara (PSR)
T7, 19 thá
+1
4 689 532 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
34g
3 điểm dừng
12:05
Pescara (PSR)
T7, 19 thá
+1
8 094 659 ₫
05:20
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T6, 18 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:30
Pescara (PSR)
T6, 18 thá
562 914 ₫
10:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 18 thá
20g
1 điểm dừng
06:05
Pescara (PSR)
T7, 19 thá
+1
3 186 403 ₫
13:45
Girona, Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T6, 18 thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:30
Pescara (PSR)
T6, 18 thá
1 597 302 ₫