23:00
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
09:20
Pescara (PSR)
T3, 3 Thá
+1
1 745 695 ₫
03:40
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
86g 35ph
3 điểm dừng
17:15
Pescara (PSR)
T6, 6 Thá
+1
17 946 316 ₫
08:00
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:20
Pescara (PSR)
T3, 3 Thá
482 717 ₫
08:00
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:20
Pescara (PSR)
T3, 3 Thá
883 452 ₫
08:45
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
7g 35ph
2 điểm dừng
16:20
Pescara (PSR)
T3, 3 Thá
4 430 869 ₫
12:35
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
52g 40ph
2 điểm dừng
17:15
Pescara (PSR)
T5, 5 Thá
+1
2 833 312 ₫
15:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:20
Pescara (PSR)
T3, 3 Thá
507 407 ₫
18:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
73g 30ph
2 điểm dừng
17:15
Pescara (PSR)
T6, 6 Thá
+1
3 098 569 ₫
19:05
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
49g 10ph
3 điểm dừng
17:15
Pescara (PSR)
T5, 5 Thá
+1
3 067 865 ₫
17:15
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
08:05
Pescara (PSR)
T4, 4 Thá
+1
1 950 494 ₫
21:05
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
12g
1 điểm dừng
08:05
Pescara (PSR)
T4, 4 Thá
+1
972 082 ₫
21:40
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
23:40
Pescara (PSR)
T3, 3 Thá
516 903 ₫
06:15
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 4 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
09:20
Pescara (PSR)
T5, 5 Thá
+1
2 115 409 ₫
06:10
Rinas (TIA)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:30
Pescara (PSR)
T4, 4 Thá
491 264 ₫
06:45
Milan-Malpensa (MXP)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:05
Pescara (PSR)
T4, 4 Thá
456 128 ₫
06:45
Milan-Malpensa (MXP)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:05
Pescara (PSR)
T4, 4 Thá
655 546 ₫
10:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
32g 45ph
3 điểm dừng
17:15
Pescara (PSR)
T5, 5 Thá
+1
4 957 268 ₫
10:40
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
12:40
Pescara (PSR)
T4, 4 Thá
588 757 ₫
14:45
Brandenburg (BER)
T4, 4 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
17:15
Pescara (PSR)
T5, 5 Thá
+1
1 712 459 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
17:15
Pescara (PSR)
T5, 5 Thá
+1
6 647 569 ₫
16:55
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:20
Pescara (PSR)
T4, 4 Thá
652 064 ₫
16:55
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:20
Pescara (PSR)
T4, 4 Thá
668 524 ₫
19:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 4 Thá
23g
1 điểm dừng
17:30
Pescara (PSR)
T5, 5 Thá
+1
1 855 533 ₫
01:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
18g 5ph
3 điểm dừng
17:15
Pescara (PSR)
T5, 5 Thá
6 030 957 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
16g 25ph
2 điểm dừng
17:15
Pescara (PSR)
T5, 5 Thá
6 608 319 ₫
07:05
Krakow (KRK)
T5, 5 Thá
10g 10ph
2 điểm dừng
17:15
Pescara (PSR)
T5, 5 Thá
3 193 847 ₫
08:35
Kaunas (KUN)
T5, 5 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
07:10
Pescara (PSR)
T6, 6 Thá
+1
2 097 683 ₫
08:00
Rinas (TIA)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:20
Pescara (PSR)
T5, 5 Thá
455 812 ₫
14:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 5 Thá
29g 15ph
3 điểm dừng
17:15
Pescara (PSR)
T6, 6 Thá
+1
8 921 246 ₫
15:55
Rinas (TIA)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:15
Pescara (PSR)
T5, 5 Thá
352 937 ₫
17:35
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 5 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
07:10
Pescara (PSR)
T6, 6 Thá
+1
1 480 122 ₫
19:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 5 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
07:10
Pescara (PSR)
T6, 6 Thá
+1
2 068 245 ₫
06:05
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 6 Thá
12g
1 điểm dừng
17:05
Pescara (PSR)
T6, 6 Thá
1 815 016 ₫
05:50
Milan-Malpensa (MXP)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:10
Pescara (PSR)
T6, 6 Thá
939 478 ₫
07:05
Krakow (KRK)
T6, 6 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
17:15
Pescara (PSR)
T6, 6 Thá
1 298 747 ₫
07:05
Krakow (KRK)
T6, 6 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
17:15
Pescara (PSR)
T6, 6 Thá
1 733 034 ₫
11:25
London-Stansted (STN)
T6, 6 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:50
Pescara (PSR)
T6, 6 Thá
836 921 ₫
14:35
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T6, 6 Thá
17g 50ph
2 điểm dừng
07:25
Pescara (PSR)
T7, 7 Thá
+1
1 886 870 ₫
00:05
Krakow (KRK)
T7, 7 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
12:45
Pescara (PSR)
T7, 7 Thá
1 637 756 ₫
07:20
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
35g 55ph
3 điểm dừng
17:15
Pescara (PSR)
CN, 8 Thá
+1
7 458 217 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
17:15
Pescara (PSR)
CN, 8 Thá
+1
6 238 921 ₫
05:50
El-Prat (BCN)
T7, 7 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
15:00
Pescara (PSR)
T7, 7 Thá
1 355 406 ₫
09:45
Kaunas (KUN)
T7, 7 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
16:35
Pescara (PSR)
T7, 7 Thá
3 360 028 ₫
09:25
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 7 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:45
Pescara (PSR)
T7, 7 Thá
1 455 748 ₫
09:40
Krakow (KRK)
T7, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:30
Pescara (PSR)
T7, 7 Thá
1 452 583 ₫
13:10
London-Stansted (STN)
T7, 7 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:35
Pescara (PSR)
T7, 7 Thá
596 354 ₫
13:10
London-Stansted (STN)
T7, 7 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:35
Pescara (PSR)
T7, 7 Thá
640 669 ₫
16:20
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 7 Thá
45g 40ph
1 điểm dừng
13:00
Pescara (PSR)
T2, 9 Thá
+1
1 405 103 ₫
06:15
Krakow (KRK)
CN, 8 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
15:40
Pescara (PSR)
CN, 8 Thá
2 984 616 ₫
07:20
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 8 Thá
2g
Bay thẳng
09:20
Pescara (PSR)
CN, 8 Thá
492 846 ₫