Chuyến bay đến Pescara

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Pescara

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

LC Peru
W4 5106 🔥 Ưu đãi hot
10:05
Berlin, Brandenburg (BER)
T7, 12 thá
50g 30ph
1 điểm dừng
12:35
Pescara (PSR)
T2, 14 thá +1
2 948 235 ₫
AJet
VF 588
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
34g 30ph
3 điểm dừng
12:35
Pescara (PSR)
T2, 14 thá +1
8 176 681 ₫
Wizz Air
W6 4351
03:30
Sofia (SOF)
CN, 13 thá
25g 45ph
1 điểm dừng
05:15
Pescara (PSR)
T2, 14 thá +1
2 731 636 ₫
Ryanair
FR 2293
03:55
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:05
Pescara (PSR)
CN, 13 thá
541 649 ₫
LC Peru
W4 3152
05:45
Catania, Fontanarossa (CTA)
CN, 13 thá
54g 20ph
1 điểm dừng
12:05
Pescara (PSR)
T3, 15 thá +1
1 827 572 ₫
Ryanair
FR 5471
06:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
07:50
Pescara (PSR)
CN, 13 thá
1 381 615 ₫
Ryanair
FR 1628
10:15
Catania, Fontanarossa (CTA)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:40
Pescara (PSR)
CN, 13 thá
2 030 196 ₫
Easyjet
U2 7619
17:20
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
28g
2 điểm dừng
21:20
Pescara (PSR)
T2, 14 thá +1
6 593 353 ₫
Air Bagan
W9 5450
18:50
Kaunas (KUN)
CN, 13 thá
65g 45ph
2 điểm dừng
12:35
Pescara (PSR)
T4, 16 thá +1
5 533 447 ₫
Mokulele Airlines
MW 3505
20:50
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
05:15
Pescara (PSR)
T2, 14 thá +1
2 473 723 ₫
Ryanair
FR 6401
03:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:15
Pescara (PSR)
T2, 14 thá
511 574 ₫
Belavia
B2 975
04:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
31g 55ph
3 điểm dừng
12:35
Pescara (PSR)
T3, 15 thá +1
9 370 557 ₫
Wizz Air
W6 5178
10:50
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
49g 45ph
1 điểm dừng
12:35
Pescara (PSR)
T4, 16 thá +1
3 335 257 ₫
Easyjet
U2 5428
18:10
Frankfurt am Main (FRA)
T2, 14 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
05:05
Pescara (PSR)
T3, 15 thá +1
2 019 868 ₫
Ryanair
FR 864
19:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
05:05
Pescara (PSR)
T3, 15 thá +1
1 528 951 ₫
Ryanair
FR 9433
20:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:20
Pescara (PSR)
T2, 14 thá
526 763 ₫
Ryanair
FR 3682
21:00
Lisbon (LIS)
T2, 14 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
05:05
Pescara (PSR)
T4, 16 thá +1
5 220 548 ₫
Azal
J2 808
09:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
26g 45ph
3 điểm dừng
12:35
Pescara (PSR)
T4, 16 thá +1
8 850 781 ₫
LC Peru
W4 3251
10:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:05
Pescara (PSR)
T3, 15 thá
668 024 ₫
Mokulele Airlines
MW 2056
11:10
Alghero, Fertiliya (AHO)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:20
Pescara (PSR)
T3, 15 thá
992 466 ₫
Ryanair
FR 8369
18:50
Catania, Fontanarossa (CTA)
T3, 15 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
05:10
Pescara (PSR)
T4, 16 thá +1
1 261 924 ₫
Pobeda
DP 536
19:20
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T3, 15 thá
41g 15ph
4 điểm dừng
12:35
Pescara (PSR)
T5, 17 thá +1
10 547 421 ₫
Ryanair
FR 1628
19:45
Catania, Fontanarossa (CTA)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
21:10
Pescara (PSR)
T3, 15 thá
999 453 ₫
TAP Portugal
TP 1106
22:00
Lisbon (LIS)
T3, 15 thá
33g 50ph
2 điểm dừng
07:50
Pescara (PSR)
T5, 17 thá +1
4 147 275 ₫
Ryanair
FR 5016
06:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
08:50
Pescara (PSR)
T4, 16 thá
541 041 ₫
Ryanair
FR 8415
07:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 16 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
05:05
Pescara (PSR)
T5, 17 thá +1
3 567 045 ₫
LC Peru
W4 5085
11:15
Tirana, Rinas (TIA)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:35
Pescara (PSR)
T4, 16 thá
383 073 ₫
Wizz Air
W6 5178
11:40
Krakow (KRK)
T4, 16 thá
48g 55ph
1 điểm dừng
12:35
Pescara (PSR)
T6, 18 thá +1
2 992 588 ₫
Mokulele Airlines
MW 2056
13:35
Alghero, Fertiliya (AHO)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:45
Pescara (PSR)
T4, 16 thá
1 037 123 ₫
Air Bagan
W9 5450
18:15
Kaunas (KUN)
T4, 16 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
07:50
Pescara (PSR)
T5, 17 thá +1
5 231 788 ₫
Mokulele Airlines
MW 6198
19:45
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 16 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
07:50
Pescara (PSR)
T5, 17 thá +1
1 716 082 ₫
LC Peru
W4 5064
20:00
Catania, Fontanarossa (CTA)
T4, 16 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
12:35
Pescara (PSR)
T5, 17 thá +1
909 533 ₫
Mokulele Airlines
MW 2293
20:25
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:35
Pescara (PSR)
T4, 16 thá
569 293 ₫
LC Peru
W4 3086
20:55
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 16 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
09:45
Pescara (PSR)
T5, 17 thá +1
1 778 055 ₫
Ryanair
FR 5471
21:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:15
Pescara (PSR)
T4, 16 thá
531 928 ₫
Mokulele Airlines
MW 5471
21:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:15
Pescara (PSR)
T4, 16 thá
561 091 ₫
AJet
VF 292
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
37g 35ph
3 điểm dừng
12:35
Pescara (PSR)
T6, 18 thá +1
8 743 848 ₫
FlyOne Armenia
3F 324
23:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
60g 35ph
2 điểm dừng
12:05
Pescara (PSR)
T7, 19 thá +1
8 959 840 ₫
Ryanair
FR 5623
03:45
Tirana, Rinas (TIA)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:05
Pescara (PSR)
T5, 17 thá
495 474 ₫
Mokulele Airlines
MW 6529
06:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:15
Pescara (PSR)
T5, 17 thá
713 895 ₫
LC Peru
W4 3110
11:10
Berlin, Brandenburg (BER)
T5, 17 thá
48g 55ph
1 điểm dừng
12:05
Pescara (PSR)
T7, 19 thá +1
2 641 716 ₫
Ryanair
FR 9965
13:35
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T5, 17 thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:20
Pescara (PSR)
T5, 17 thá
683 517 ₫
Wizz Air
W6 3242
14:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 17 thá
45g 15ph
1 điểm dừng
12:05
Pescara (PSR)
T7, 19 thá +1
2 892 035 ₫
Belavia
B2 977
16:55
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 17 thá
19g 40ph
3 điểm dừng
12:35
Pescara (PSR)
T6, 18 thá +1
11 554 772 ₫
Ryanair
FR 1628
21:50
Catania, Fontanarossa (CTA)
T5, 17 thá
1g 25ph
Bay thẳng
23:15
Pescara (PSR)
T5, 17 thá
636 734 ₫
Wizz Air
W6 7821
00:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 18 thá
36g 30ph
2 điểm dừng
12:35
Pescara (PSR)
T7, 19 thá +1
4 689 532 ₫
AJet
VF 588
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
34g
3 điểm dừng
12:05
Pescara (PSR)
T7, 19 thá +1
8 094 659 ₫
Mokulele Airlines
MW 2293
05:20
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T6, 18 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:30
Pescara (PSR)
T6, 18 thá
562 914 ₫
Ryanair
FR 8415
10:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 18 thá
20g
1 điểm dừng
06:05
Pescara (PSR)
T7, 19 thá +1
3 186 403 ₫
Ryanair
FR 2222
13:45
Girona, Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T6, 18 thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:30
Pescara (PSR)
T6, 18 thá
1 597 302 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 561091 ₫ · cao nhất: 3186403 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 3091014 ₫ 13.09.2026 — 1381615 ₫ 14.09.2026 — 1528951 ₫ 15.09.2026 — 668024 ₫ 16.09.2026 — 561091 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 3186403 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 709035 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 752476 ₫ 23.09.2026 — 1262835 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 1602467 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
3091014 ₫
13
placeholder
1381615 ₫
14
placeholder
1528951 ₫
15
Giá tốt
668024 ₫
16
Giá tốt
561091 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
3186403 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
709035 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
752476 ₫
23
placeholder
1262835 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
1602467 ₫

Các hãng hàng không bay đến Pescara

LC Peru
Giá từ
₫333 860
Mokulele Airlines
Giá từ
₫478 765
Ryanair
Giá từ
₫491 221
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫1 501 610
Ryanair Sun
Giá từ
₫1 730 057
Wizz Air
Giá từ
₫1 807 522
Easyjet
Giá từ
₫2 019 868
Turkish Airlines
Giá từ
₫2 133 179
AJet
Giá từ
₫2 227 353
Air Serbia
Giá từ
₫2 354 335
Vueling Airlines
Giá từ
₫2 413 269
Aegean Airlines
Giá từ
₫2 544 808
Air Bagan
Giá từ
₫2 906 009
AeroItalia
Giá từ
₫3 887 235
TAP Portugal
Giá từ
₫4 147 275
Pegasus
Giá từ
₫4 995 747
Pobeda
Giá từ
₫6 498 268
Island Express
Giá từ
₫7 067 562
Ширак Авиа
Giá từ
₫7 227 353
Rossiya
Giá từ
₫7 275 958

Điểm đến phổ biến đến Pescara

BUH
PSR
từ
₫266 116
TIA
Albania → Ý
PSR
từ
₫297 102
MIL
PSR
từ
₫376 086
KRK
Ba Lan → Ý
PSR
từ
₫412 844
KUN
PSR
từ
₫444 438
DUS
Dusseldorf — Pescara
Đức → Ý
PSR
từ
₫448 387
CTA
PSR
từ
₫478 765
TRN
Turin — Pescara
Ý → Ý
PSR
từ
₫485 752
BRU
PSR
từ
₫493 043

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Ý

Tất cả các gói

mammamia

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

mammamia

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫332748

Mua

mammamia

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫524718

Mua

mammamia

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫729486

Mua

mammamia

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Pescara do các hãng hàng không sau khai thác: Ryanair, Mokulele Airlines, LC Peru, Wizz Air, AJet, Air Bagan, Easyjet, Белавиа, Vueling Airlines, Azal, Победа, TAP Portugal, FlyOne Armenia, Turkish Airlines, Аэрофлот.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay FR2293), do Ryanair khai thác, đến Pescara lúc 05:05.
Vé rẻ nhất đến Pescara từ Tirana có giá ₫383 073 — đến ngày 16 Tháng chín, chuyến bay W45085, do LC Peru khai thác.