08:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
3g 10ph
Bay thẳng
11:25
Rabat (RBA)
CN, 13 thá
981 530 ₫
09:40
Brussels (BRU)
T2, 14 thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:50
Rabat (RBA)
T2, 14 thá
2 955 830 ₫
17:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
11:10
Rabat (RBA)
T3, 15 thá
+1
1 608 542 ₫
10:10
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
3g 10ph
Bay thẳng
13:20
Rabat (RBA)
T3, 15 thá
2 238 593 ₫
09:05
Brussels (BRU)
T4, 16 thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:15
Rabat (RBA)
T4, 16 thá
2 501 367 ₫
12:45
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 thá
3g 10ph
Bay thẳng
15:55
Rabat (RBA)
T4, 16 thá
636 734 ₫
08:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 20 thá
3g 10ph
Bay thẳng
11:25
Rabat (RBA)
CN, 20 thá
850 902 ₫
08:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 2 thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:00
Rabat (RBA)
T6, 2 thá
1 069 324 ₫
08:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 4 thá
3g 10ph
Bay thẳng
11:25
Rabat (RBA)
CN, 4 thá
910 748 ₫
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 5 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
11:10
Rabat (RBA)
T3, 6 thá
+1
1 884 379 ₫
17:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 5 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
11:10
Rabat (RBA)
T3, 6 thá
+1
1 811 775 ₫
10:10
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 6 thá
3g 10ph
Bay thẳng
13:20
Rabat (RBA)
T3, 6 thá
1 232 153 ₫
11:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 18 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
21:55
Rabat (RBA)
CN, 18 thá
3 338 903 ₫
20:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 9 thá
3g 10ph
Bay thẳng
23:45
Rabat (RBA)
T2, 9 thá
1 344 249 ₫
06:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 20 thá
17g 40ph
2 điểm dừng
23:55
Rabat (RBA)
CN, 20 thá
3 521 174 ₫
05:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 24 thá
13g 45ph
2 điểm dừng
19:05
Rabat (RBA)
T5, 24 thá
6 900 176 ₫