22:00
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 31 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
07:50
Rabat (RBA)
CN, 1 Thá
+1
3 180 862 ₫
22:00
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 31 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
07:50
Rabat (RBA)
CN, 1 Thá
+1
3 542 389 ₫
00:30
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
10:25
Rabat (RBA)
T2, 2 Thá
+1
6 746 164 ₫
22:35
Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 31 Thá
23g
1 điểm dừng
20:35
Rabat (RBA)
CN, 1 Thá
+1
1 477 613 ₫
00:45
Domodedovo (DME)
CN, 1 Thá
36g 40ph
3 điểm dừng
10:25
Rabat (RBA)
T2, 2 Thá
+1
9 656 836 ₫
00:55
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
36g 30ph
2 điểm dừng
10:25
Rabat (RBA)
T2, 2 Thá
+1
10 197 535 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
10:25
Rabat (RBA)
T2, 2 Thá
+1
7 737 817 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
34g 15ph
2 điểm dừng
10:25
Rabat (RBA)
T2, 2 Thá
+1
9 193 153 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
33g 15ph
3 điểm dừng
10:25
Rabat (RBA)
T2, 2 Thá
+1
9 439 475 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
10:25
Rabat (RBA)
T2, 2 Thá
+1
7 693 581 ₫
05:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
10:25
Rabat (RBA)
T2, 2 Thá
+1
6 338 810 ₫
06:45
Dubai (DXB)
CN, 1 Thá
17g 50ph
2 điểm dừng
20:35
Rabat (RBA)
CN, 1 Thá
7 458 716 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
03:35
Rabat (RBA)
T2, 2 Thá
+1
11 199 689 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
62g 20ph
2 điểm dừng
17:35
Rabat (RBA)
T3, 3 Thá
+1
6 452 742 ₫
08:05
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
29g 20ph
2 điểm dừng
10:25
Rabat (RBA)
T2, 2 Thá
+1
11 076 847 ₫
06:25
Marseille (MRS)
CN, 1 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:50
Rabat (RBA)
CN, 1 Thá
797 841 ₫
06:25
Marseille (MRS)
CN, 1 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:50
Rabat (RBA)
CN, 1 Thá
1 093 491 ₫
06:35
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
3g
Bay thẳng
08:35
Rabat (RBA)
CN, 1 Thá
1 386 277 ₫
06:00
Buhalef (TNG)
CN, 1 Thá
60g 35ph
1 điểm dừng
18:35
Rabat (RBA)
T3, 3 Thá
+1
2 529 096 ₫
09:00
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 1 Thá
60g 35ph
2 điểm dừng
18:35
Rabat (RBA)
T3, 3 Thá
+1
7 965 362 ₫
11:00
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
03:35
Rabat (RBA)
T2, 2 Thá
+1
11 802 128 ₫
07:00
Karfagen (TUN)
CN, 1 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
03:35
Rabat (RBA)
T2, 2 Thá
+1
14 004 067 ₫
09:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
60g 5ph
1 điểm dừng
18:35
Rabat (RBA)
T3, 3 Thá
+1
6 093 443 ₫
07:35
Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 1 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:20
Rabat (RBA)
CN, 1 Thá
1 660 286 ₫
06:40
Buhalef (TNG)
CN, 1 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
13:50
Rabat (RBA)
CN, 1 Thá
1 546 991 ₫
09:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
23:55
Rabat (RBA)
CN, 1 Thá
4 235 209 ₫
09:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
23:55
Rabat (RBA)
CN, 1 Thá
4 211 340 ₫
10:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
10:25
Rabat (RBA)
T2, 2 Thá
+1
4 309 042 ₫
10:00
Villa-Sishnero (VIL)
CN, 1 Thá
15g 55ph
2 điểm dừng
01:55
Rabat (RBA)
T2, 2 Thá
+1
5 227 498 ₫
12:00
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
36g 45ph
2 điểm dừng
19:45
Rabat (RBA)
T2, 2 Thá
+1
7 348 284 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
CN, 1 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
03:35
Rabat (RBA)
T2, 2 Thá
+1
8 592 624 ₫
10:10
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
03:35
Rabat (RBA)
T2, 2 Thá
+1
10 698 135 ₫
08:20
Huari Bumeden (ALG)
CN, 1 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
20:35
Rabat (RBA)
CN, 1 Thá
3 627 042 ₫
08:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 1 Thá
59g 10ph
1 điểm dừng
18:35
Rabat (RBA)
T3, 3 Thá
+1
2 479 131 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
16g 30ph
2 điểm dừng
23:55
Rabat (RBA)
CN, 1 Thá
3 464 419 ₫
11:25
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
03:35
Rabat (RBA)
T2, 2 Thá
+1
9 252 665 ₫
11:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
11:25
Rabat (RBA)
T2, 2 Thá
+1
4 078 632 ₫
11:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
10:25
Rabat (RBA)
T2, 2 Thá
+1
7 148 426 ₫
12:05
Turin (TRN)
CN, 1 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
01:55
Rabat (RBA)
T2, 2 Thá
+1
1 768 171 ₫
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 1 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:35
Rabat (RBA)
CN, 1 Thá
1 891 332 ₫
12:00
Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 1 Thá
25g
1 điểm dừng
12:00
Rabat (RBA)
T2, 2 Thá
+1
1 567 040 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
03:35
Rabat (RBA)
T2, 2 Thá
+1
9 581 094 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
03:35
Rabat (RBA)
T2, 2 Thá
+1
10 458 814 ₫
13:45
Malaga (AGP)
CN, 1 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:50
Rabat (RBA)
CN, 1 Thá
1 575 314 ₫
15:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
11g 5ph
2 điểm dừng
23:55
Rabat (RBA)
CN, 1 Thá
3 311 024 ₫
16:05
Marseille (MRS)
CN, 1 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
17:30
Rabat (RBA)
CN, 1 Thá
539 426 ₫
16:20
Buhalef (TNG)
CN, 1 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
11:25
Rabat (RBA)
T2, 2 Thá
+1
2 946 315 ₫
17:00
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 1 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
03:35
Rabat (RBA)
T2, 2 Thá
+1
14 137 094 ₫
16:55
Karfagen (TUN)
CN, 1 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
18:35
Rabat (RBA)
CN, 1 Thá
3 267 743 ₫
19:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
10:25
Rabat (RBA)
T2, 2 Thá
+1
5 577 568 ₫