21:55
Ferents List (BUD)
T5, 29 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
10:40
Asturias (OVD)
T6, 30 Thá
+1
1 749 521 ₫
15:45
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
20:15
Asturias (OVD)
CN, 1 Thá
+1
2 031 291 ₫
18:25
Ferents List (BUD)
CN, 1 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
15:10
Asturias (OVD)
T2, 2 Thá
+1
1 540 024 ₫
05:30
Ferents List (BUD)
T2, 14 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
15:15
Asturias (OVD)
T2, 14 Thá
1 897 569 ₫
06:00
Ferents List (BUD)
T2, 14 Thá
8g 15ph
Bay thẳng
14:15
Asturias (OVD)
T2, 14 Thá
2 889 018 ₫
08:05
Ferents List (BUD)
T7, 26 Thá
31g 5ph
2 điểm dừng
15:10
Asturias (OVD)
CN, 27 Thá
+1
3 102 972 ₫
18:25
Ferents List (BUD)
T2, 1 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
01:45
Asturias (OVD)
T3, 2 Thá
+1
2 120 120 ₫