07:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
30g 40ph
3 điểm dừng
13:40
Asturias (OVD)
T2, 14 thá
+1
10 664 682 ₫
07:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
06:15
Asturias (OVD)
T2, 14 thá
+1
1 471 839 ₫
07:10
Porto (OPO)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:20
Asturias (OVD)
CN, 13 thá
1 033 781 ₫
07:30
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
13:45
Asturias (OVD)
CN, 13 thá
4 449 237 ₫
07:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
06:15
Asturias (OVD)
T2, 14 thá
+1
1 957 288 ₫
09:35
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
08:40
Asturias (OVD)
T2, 14 thá
+1
3 152 075 ₫
11:50
Alicante (ALC)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:30
Asturias (OVD)
CN, 13 thá
3 085 850 ₫
11:55
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:45
Asturias (OVD)
CN, 13 thá
2 888 389 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
30g 15ph
2 điểm dừng
18:20
Asturias (OVD)
T2, 14 thá
+1
9 455 617 ₫
13:30
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
CN, 13 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
07:45
Asturias (OVD)
T2, 14 thá
+1
1 999 818 ₫
13:35
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
08:40
Asturias (OVD)
T2, 14 thá
+1
3 042 408 ₫
13:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
28g 40ph
2 điểm dừng
18:20
Asturias (OVD)
T2, 14 thá
+1
10 342 366 ₫
16:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:15
Asturias (OVD)
CN, 13 thá
2 012 577 ₫
16:55
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
CN, 13 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
07:45
Asturias (OVD)
T2, 14 thá
+1
2 241 327 ₫
17:05
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
38g 15ph
1 điểm dừng
07:20
Asturias (OVD)
T3, 15 thá
+1
4 792 819 ₫
17:40
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
48g 10ph
1 điểm dừng
17:50
Asturias (OVD)
T3, 15 thá
+1
4 114 466 ₫
18:30
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
07:45
Asturias (OVD)
T2, 14 thá
+1
1 492 497 ₫
18:45
Alicante (ALC)
CN, 13 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
08:00
Asturias (OVD)
T2, 14 thá
+1
1 720 032 ₫
18:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
27g 30ph
2 điểm dừng
22:25
Asturias (OVD)
T2, 14 thá
+1
6 097 576 ₫
19:30
Alicante (ALC)
CN, 13 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Asturias (OVD)
T2, 14 thá
+1
1 447 536 ₫
19:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
07:45
Asturias (OVD)
T2, 14 thá
+1
2 380 157 ₫
20:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
40g 40ph
2 điểm dừng
13:05
Asturias (OVD)
T3, 15 thá
+1
10 488 790 ₫
21:25
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:55
Asturias (OVD)
CN, 13 thá
3 488 365 ₫
22:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
32g 35ph
3 điểm dừng
07:15
Asturias (OVD)
T3, 15 thá
+1
9 657 634 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
19g 35ph
2 điểm dừng
18:20
Asturias (OVD)
T2, 14 thá
+1
9 722 644 ₫
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
31g 10ph
3 điểm dừng
07:20
Asturias (OVD)
T3, 15 thá
+1
9 097 454 ₫
02:45
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
19g 35ph
3 điểm dừng
22:20
Asturias (OVD)
T2, 14 thá
3 238 957 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
37g 50ph
2 điểm dừng
16:45
Asturias (OVD)
T3, 15 thá
+1
8 722 583 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
17g 5ph
2 điểm dừng
20:15
Asturias (OVD)
T2, 14 thá
9 595 054 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
38g 30ph
3 điểm dừng
17:50
Asturias (OVD)
T3, 15 thá
+1
8 864 451 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
33g 15ph
2 điểm dừng
13:05
Asturias (OVD)
T3, 15 thá
+1
10 163 133 ₫
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
36g 55ph
3 điểm dừng
17:50
Asturias (OVD)
T3, 15 thá
+1
9 003 888 ₫
05:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:45
Asturias (OVD)
T2, 14 thá
1 206 331 ₫
06:55
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:00
Asturias (OVD)
T2, 14 thá
697 491 ₫
07:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:15
Asturias (OVD)
T2, 14 thá
1 608 542 ₫
08:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
30g 45ph
3 điểm dừng
15:00
Asturias (OVD)
T3, 15 thá
+1
10 530 409 ₫
08:55
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T2, 14 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
18:00
Asturias (OVD)
T2, 14 thá
1 715 475 ₫
12:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:40
Asturias (OVD)
T2, 14 thá
1 262 227 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
28g 40ph
2 điểm dừng
16:45
Asturias (OVD)
T3, 15 thá
+1
9 073 455 ₫
12:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
25g
2 điểm dừng
13:05
Asturias (OVD)
T3, 15 thá
+1
9 544 930 ₫
12:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
32g 55ph
2 điểm dừng
21:40
Asturias (OVD)
T3, 15 thá
+1
3 129 899 ₫
16:00
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 14 thá
40g 10ph
2 điểm dừng
08:10
Asturias (OVD)
T4, 16 thá
+1
1 888 025 ₫
16:15
Brussels (BRU)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:20
Asturias (OVD)
T2, 14 thá
3 250 805 ₫
16:40
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
13:05
Asturias (OVD)
T3, 15 thá
+1
3 596 513 ₫
16:55
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T2, 14 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
07:45
Asturias (OVD)
T3, 15 thá
+1
1 696 944 ₫
16:55
Brussels (BRU)
T2, 14 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
17:50
Asturias (OVD)
T3, 15 thá
+1
3 631 752 ₫
17:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
07:20
Asturias (OVD)
T3, 15 thá
+1
1 756 790 ₫
18:30
Valencia (VLC)
T2, 14 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
07:45
Asturias (OVD)
T3, 15 thá
+1
1 492 497 ₫
18:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
07:45
Asturias (OVD)
T3, 15 thá
+1
2 278 996 ₫
18:45
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
07:20
Asturias (OVD)
T3, 15 thá
+1
2 504 709 ₫