11:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
04:00
Chania, Daskaloyannis (CHQ)
T3, 15 thá
+1
2 498 633 ₫
04:00
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
18:10
Chania, Daskaloyannis (CHQ)
T2, 21 thá
3 286 348 ₫
11:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
04:00
Chania, Daskaloyannis (CHQ)
T3, 22 thá
+1
2 011 058 ₫
11:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 22 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
21:55
Chania, Daskaloyannis (CHQ)
T3, 22 thá
2 043 867 ₫
10:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
22:15
Chania, Daskaloyannis (CHQ)
T4, 23 thá
2 034 145 ₫
11:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 25 thá
17g
1 điểm dừng
04:10
Chania, Daskaloyannis (CHQ)
T7, 26 thá
+1
3 103 165 ₫
03:50
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
04:40
Chania, Daskaloyannis (CHQ)
T2, 28 thá
+1
3 305 790 ₫
11:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 28 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
04:00
Chania, Daskaloyannis (CHQ)
T3, 29 thá
+1
1 889 847 ₫
03:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
18:20
Chania, Daskaloyannis (CHQ)
T4, 30 thá
1 844 280 ₫
10:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
22:15
Chania, Daskaloyannis (CHQ)
T4, 30 thá
1 806 003 ₫
03:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 1 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
05:15
Chania, Daskaloyannis (CHQ)
T6, 2 thá
+1
2 465 824 ₫
04:00
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 8 thá
39g 5ph
1 điểm dừng
19:05
Chania, Daskaloyannis (CHQ)
T6, 9 thá
+1
2 199 405 ₫
12:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 6 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
13:25
Chania, Daskaloyannis (CHQ)
T7, 7 thá
+1
2 752 901 ₫
05:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 11 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
06:10
Chania, Daskaloyannis (CHQ)
T5, 12 thá
+1
2 376 511 ₫
05:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 17 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
06:10
Chania, Daskaloyannis (CHQ)
T5, 18 thá
+1
2 414 181 ₫