11:45
Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
12:45
Daskaloyannis (CHQ)
T2, 2 Thá
1 378 002 ₫
12:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
19g
1 điểm dừng
08:10
Daskaloyannis (CHQ)
T3, 3 Thá
+1
2 784 647 ₫
17:45
Modlin (WMI)
T2, 2 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
08:10
Daskaloyannis (CHQ)
T3, 3 Thá
+1
3 052 927 ₫
20:15
Thessaloniki (SKG)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:30
Daskaloyannis (CHQ)
T2, 2 Thá
1 877 329 ₫
22:00
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
22g 15ph
3 điểm dừng
19:15
Daskaloyannis (CHQ)
T3, 3 Thá
+1
8 486 012 ₫
23:45
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
20g 30ph
2 điểm dừng
21:15
Daskaloyannis (CHQ)
T3, 3 Thá
+1
4 400 378 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
15g 30ph
2 điểm dừng
15:30
Daskaloyannis (CHQ)
T3, 3 Thá
7 604 472 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
07:10
Daskaloyannis (CHQ)
T3, 3 Thá
4 125 732 ₫
02:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
30g 20ph
1 điểm dừng
10:10
Daskaloyannis (CHQ)
T4, 4 Thá
+1
3 685 281 ₫
05:30
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
22:25
Daskaloyannis (CHQ)
T3, 3 Thá
3 693 873 ₫
07:15
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
08:10
Daskaloyannis (CHQ)
T3, 3 Thá
1 496 390 ₫
08:40
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
09:30
Daskaloyannis (CHQ)
T3, 3 Thá
1 286 984 ₫
07:10
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
19:15
Daskaloyannis (CHQ)
T3, 3 Thá
3 754 658 ₫
10:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
17:25
Daskaloyannis (CHQ)
T3, 3 Thá
3 308 160 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
28g 10ph
3 điểm dừng
15:30
Daskaloyannis (CHQ)
T4, 4 Thá
+1
9 208 747 ₫
15:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
24g 35ph
3 điểm dừng
15:30
Daskaloyannis (CHQ)
T4, 4 Thá
+1
8 862 814 ₫
17:30
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
18:25
Daskaloyannis (CHQ)
T3, 3 Thá
1 592 500 ₫
19:05
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
18g 50ph
3 điểm dừng
11:55
Daskaloyannis (CHQ)
T4, 4 Thá
+1
4 999 316 ₫
20:20
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
10:30
Daskaloyannis (CHQ)
T4, 4 Thá
+1
3 170 042 ₫
20:20
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
16g 35ph
3 điểm dừng
12:55
Daskaloyannis (CHQ)
T4, 4 Thá
+1
4 826 509 ₫
20:50
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
27g 35ph
3 điểm dừng
23:25
Daskaloyannis (CHQ)
T4, 4 Thá
+1
8 860 268 ₫
21:15
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
22:10
Daskaloyannis (CHQ)
T3, 3 Thá
1 584 862 ₫
22:50
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
09:10
Daskaloyannis (CHQ)
T4, 4 Thá
+1
3 054 837 ₫
22:30
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
23:25
Daskaloyannis (CHQ)
T3, 3 Thá
1 241 793 ₫
00:05
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
21:10
Daskaloyannis (CHQ)
T4, 4 Thá
4 706 212 ₫
03:30
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
14g 55ph
2 điểm dừng
16:25
Daskaloyannis (CHQ)
T4, 4 Thá
5 280 645 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
18g 10ph
2 điểm dừng
23:25
Daskaloyannis (CHQ)
T4, 4 Thá
8 856 767 ₫
08:00
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
32g 50ph
3 điểm dừng
15:50
Daskaloyannis (CHQ)
T5, 5 Thá
+1
9 370 415 ₫
08:15
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
55ph
Bay thẳng
09:10
Daskaloyannis (CHQ)
T4, 4 Thá
1 576 587 ₫
06:20
Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 4 Thá
13g 50ph
2 điểm dừng
21:10
Daskaloyannis (CHQ)
T4, 4 Thá
4 615 194 ₫
08:40
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
50ph
Bay thẳng
09:30
Daskaloyannis (CHQ)
T4, 4 Thá
1 446 743 ₫
10:10
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
08:30
Daskaloyannis (CHQ)
T5, 5 Thá
+1
8 162 993 ₫
10:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
17:25
Daskaloyannis (CHQ)
T4, 4 Thá
3 433 549 ₫
14:25
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
17g 45ph
2 điểm dừng
08:10
Daskaloyannis (CHQ)
T5, 5 Thá
+1
4 542 952 ₫
14:50
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
17g 40ph
2 điểm dừng
08:30
Daskaloyannis (CHQ)
T5, 5 Thá
+1
3 455 508 ₫
17:05
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
01:25
Daskaloyannis (CHQ)
T5, 5 Thá
+1
2 353 742 ₫
22:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
08:30
Daskaloyannis (CHQ)
T5, 5 Thá
+1
2 312 052 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
19g 5ph
2 điểm dừng
19:15
Daskaloyannis (CHQ)
T5, 5 Thá
8 891 456 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
38g
3 điểm dừng
15:30
Daskaloyannis (CHQ)
T6, 6 Thá
+1
8 094 888 ₫
05:00
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 5 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Daskaloyannis (CHQ)
T5, 5 Thá
4 467 210 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
31g 5ph
2 điểm dừng
12:05
Daskaloyannis (CHQ)
T6, 6 Thá
+1
7 158 610 ₫
10:55
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
23:25
Daskaloyannis (CHQ)
T5, 5 Thá
2 889 986 ₫
12:05
Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 5 Thá
50ph
Bay thẳng
12:55
Daskaloyannis (CHQ)
T5, 5 Thá
1 665 060 ₫
14:00
Thessaloniki (SKG)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Daskaloyannis (CHQ)
T5, 5 Thá
1 927 612 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
21g 45ph
2 điểm dừng
11:45
Daskaloyannis (CHQ)
T6, 6 Thá
+1
7 725 087 ₫
18:50
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
08:10
Daskaloyannis (CHQ)
T6, 6 Thá
+1
2 877 574 ₫
18:20
Frederik Shopen (WAW)
T5, 5 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
08:30
Daskaloyannis (CHQ)
T6, 6 Thá
+1
4 051 263 ₫
21:20
Vilnius (VNO)
T5, 5 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
09:35
Daskaloyannis (CHQ)
T7, 7 Thá
+1
5 871 626 ₫
20:25
Nikola Tesla (BEG)
T5, 5 Thá
44g
3 điểm dừng
17:25
Daskaloyannis (CHQ)
T7, 7 Thá
+1
3 801 122 ₫
07:00
Zvartnots (EVN)
T6, 6 Thá
42g 25ph
2 điểm dừng
23:25
Daskaloyannis (CHQ)
T7, 7 Thá
+1
4 845 603 ₫