12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
28g 10ph
3 điểm dừng
15:30
Daskaloyannis (CHQ)
T4, 4 Thá
+1
9 159 281 ₫
15:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
24g 35ph
3 điểm dừng
15:30
Daskaloyannis (CHQ)
T4, 4 Thá
+1
8 815 206 ₫
17:30
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
18:25
Daskaloyannis (CHQ)
T3, 3 Thá
1 583 945 ₫
19:05
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
18g 50ph
3 điểm dừng
11:55
Daskaloyannis (CHQ)
T4, 4 Thá
+1
4 972 461 ₫
20:20
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
10:30
Daskaloyannis (CHQ)
T4, 4 Thá
+1
3 153 013 ₫
20:20
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
16g 35ph
3 điểm dừng
12:55
Daskaloyannis (CHQ)
T4, 4 Thá
+1
4 800 582 ₫
20:50
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
27g 35ph
3 điểm dừng
23:25
Daskaloyannis (CHQ)
T4, 4 Thá
+1
8 812 674 ₫
20:15
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
21:10
Daskaloyannis (CHQ)
T3, 3 Thá
1 705 179 ₫
22:50
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
09:10
Daskaloyannis (CHQ)
T4, 4 Thá
+1
3 038 427 ₫
22:30
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
23:25
Daskaloyannis (CHQ)
T3, 3 Thá
1 235 123 ₫
00:05
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
21:10
Daskaloyannis (CHQ)
T4, 4 Thá
4 680 932 ₫
03:30
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
14g 55ph
2 điểm dừng
16:25
Daskaloyannis (CHQ)
T4, 4 Thá
5 252 279 ₫
04:50
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
21:10
Daskaloyannis (CHQ)
T4, 4 Thá
7 391 428 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
18g 10ph
2 điểm dừng
23:25
Daskaloyannis (CHQ)
T4, 4 Thá
8 809 192 ₫
08:00
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
32g 50ph
3 điểm dừng
15:50
Daskaloyannis (CHQ)
T5, 5 Thá
+1
9 320 081 ₫
08:15
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
55ph
Bay thẳng
09:10
Daskaloyannis (CHQ)
T4, 4 Thá
1 568 119 ₫
06:20
Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 4 Thá
13g 50ph
2 điểm dừng
21:10
Daskaloyannis (CHQ)
T4, 4 Thá
4 590 403 ₫
08:40
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
50ph
Bay thẳng
09:30
Daskaloyannis (CHQ)
T4, 4 Thá
1 438 972 ₫
10:10
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
08:30
Daskaloyannis (CHQ)
T5, 5 Thá
+1
8 119 144 ₫
10:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
17:25
Daskaloyannis (CHQ)
T4, 4 Thá
3 415 105 ₫
10:55
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
15:50
Daskaloyannis (CHQ)
T5, 5 Thá
+1
7 393 644 ₫
14:25
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
17g 45ph
2 điểm dừng
08:10
Daskaloyannis (CHQ)
T5, 5 Thá
+1
4 518 549 ₫
14:50
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
17g 40ph
2 điểm dừng
08:30
Daskaloyannis (CHQ)
T5, 5 Thá
+1
3 436 946 ₫
17:05
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
01:25
Daskaloyannis (CHQ)
T5, 5 Thá
+1
2 341 099 ₫
22:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
08:30
Daskaloyannis (CHQ)
T5, 5 Thá
+1
2 299 633 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
19g 5ph
2 điểm dừng
19:15
Daskaloyannis (CHQ)
T5, 5 Thá
8 843 695 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
38g
3 điểm dừng
15:30
Daskaloyannis (CHQ)
T6, 6 Thá
+1
8 051 405 ₫
05:00
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 5 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Daskaloyannis (CHQ)
T5, 5 Thá
4 443 213 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
14g 15ph
2 điểm dừng
19:15
Daskaloyannis (CHQ)
T5, 5 Thá
6 919 157 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
31g 5ph
2 điểm dừng
12:05
Daskaloyannis (CHQ)
T6, 6 Thá
+1
7 120 157 ₫
10:55
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
23:25
Daskaloyannis (CHQ)
T5, 5 Thá
2 874 462 ₫
12:05
Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 5 Thá
50ph
Bay thẳng
12:55
Daskaloyannis (CHQ)
T5, 5 Thá
1 656 115 ₫
14:00
Thessaloniki (SKG)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Daskaloyannis (CHQ)
T5, 5 Thá
1 917 258 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
21g 45ph
2 điểm dừng
11:45
Daskaloyannis (CHQ)
T6, 6 Thá
+1
7 683 591 ₫
18:50
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
08:10
Daskaloyannis (CHQ)
T6, 6 Thá
+1
2 862 117 ₫
18:20
Frederik Shopen (WAW)
T5, 5 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
08:30
Daskaloyannis (CHQ)
T6, 6 Thá
+1
4 029 501 ₫
21:20
Vilnius (VNO)
T5, 5 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
09:35
Daskaloyannis (CHQ)
T7, 7 Thá
+1
5 840 086 ₫
20:25
Nikola Tesla (BEG)
T5, 5 Thá
44g
3 điểm dừng
17:25
Daskaloyannis (CHQ)
T7, 7 Thá
+1
3 780 704 ₫
05:45
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
12:05
Daskaloyannis (CHQ)
T7, 7 Thá
+1
7 220 182 ₫
07:00
Zvartnots (EVN)
T6, 6 Thá
42g 25ph
2 điểm dừng
23:25
Daskaloyannis (CHQ)
T7, 7 Thá
+1
4 819 575 ₫
06:45
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
12:05
Daskaloyannis (CHQ)
T7, 7 Thá
+1
5 441 884 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
12:05
Daskaloyannis (CHQ)
T7, 7 Thá
+1
7 203 722 ₫
07:40
Elefterios Venizelos (ATH)
T6, 6 Thá
50ph
Bay thẳng
08:30
Daskaloyannis (CHQ)
T6, 6 Thá
1 683 021 ₫
09:15
Modlin (WMI)
T6, 6 Thá
33g 10ph
2 điểm dừng
19:25
Daskaloyannis (CHQ)
T7, 7 Thá
+1
3 872 499 ₫
13:55
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
18g 45ph
2 điểm dừng
08:40
Daskaloyannis (CHQ)
T7, 7 Thá
+1
3 215 054 ₫
15:10
Ferents List (BUD)
T6, 6 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
17:25
Daskaloyannis (CHQ)
T7, 7 Thá
+1
2 868 448 ₫
14:25
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
17g 45ph
2 điểm dừng
08:10
Daskaloyannis (CHQ)
T7, 7 Thá
+1
3 787 035 ₫
15:05
Nikola Tesla (BEG)
T6, 6 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
23:25
Daskaloyannis (CHQ)
T6, 6 Thá
2 695 936 ₫
16:00
Brussels (BRU)
T6, 6 Thá
26g
1 điểm dừng
19:00
Daskaloyannis (CHQ)
T7, 7 Thá
+1
3 592 365 ₫
18:40
Shiphol (AMS)
T6, 6 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
08:10
Daskaloyannis (CHQ)
T7, 7 Thá
+1
5 084 832 ₫