Vé máy bay giá rẻ từ Budapest (Ferents List) đến Lisbon

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Budapest đến Lisbon

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Wizz Air
W6 2393
14:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
4g 5ph
Bay thẳng
18:50
Lisbon (LIS)
T2, 14 thá
1 933 593 ₫
Ryanair
FR 2108
18:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
19:00
Lisbon (LIS)
T3, 15 thá +1
2 332 766 ₫
LC Peru
W4 2335
19:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
22:20
Lisbon (LIS)
T3, 15 thá +1
2 442 129 ₫
Ryanair
FR 8859
13:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá
4g
Bay thẳng
17:45
Lisbon (LIS)
T3, 15 thá
2 076 675 ₫
LC Peru
W4 2335
19:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
07:30
Lisbon (LIS)
T4, 16 thá +1
2 257 731 ₫
Ryanair
FR 8859
11:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
4g
Bay thẳng
15:45
Lisbon (LIS)
T4, 16 thá
2 121 028 ₫
Wizz Air
W6 2393
14:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
4g 5ph
Bay thẳng
18:50
Lisbon (LIS)
T4, 16 thá
2 362 841 ₫
Ryanair
FR 2301
04:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 17 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
18:50
Lisbon (LIS)
T5, 17 thá
2 169 937 ₫
Wizz Air
W6 2393
14:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 17 thá
4g 5ph
Bay thẳng
18:50
Lisbon (LIS)
T5, 17 thá
2 069 992 ₫
LC Peru
W4 2335
20:00
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 17 thá
45g 30ph
2 điểm dừng
17:30
Lisbon (LIS)
T7, 19 thá +1
2 336 412 ₫
Wizz Air
W6 2393
14:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
4g 5ph
Bay thẳng
18:50
Lisbon (LIS)
T6, 18 thá
2 829 151 ₫
Wizz Air
W6 2205
15:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
20:00
Lisbon (LIS)
T7, 19 thá +1
2 567 288 ₫
Ryanair
FR 8859
18:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
4g
Bay thẳng
22:15
Lisbon (LIS)
T6, 18 thá
2 099 459 ₫
LC Peru
W4 2335
19:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
35g 45ph
1 điểm dừng
07:40
Lisbon (LIS)
CN, 20 thá +1
2 593 110 ₫
Ryanair
FR 2515
04:00
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 19 thá
28g 35ph
1 điểm dừng
08:35
Lisbon (LIS)
CN, 20 thá +1
2 245 884 ₫
LC Peru
W4 2337
12:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 19 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
07:40
Lisbon (LIS)
CN, 20 thá +1
1 931 770 ₫
LC Peru
W4 2335
19:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 19 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
07:40
Lisbon (LIS)
CN, 20 thá +1
2 333 678 ₫
Ryanair
FR 54
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá
27g 40ph
1 điểm dừng
08:00
Lisbon (LIS)
T2, 21 thá +1
2 518 987 ₫
Wizz Air
W6 2393
15:15
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá
4g 5ph
Bay thẳng
19:20
Lisbon (LIS)
CN, 20 thá
2 375 904 ₫
Wizz Air
W6 2391
04:00
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
21:50
Lisbon (LIS)
T2, 21 thá
2 215 201 ₫
LC Peru
W4 2333
06:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
07:40
Lisbon (LIS)
T3, 22 thá +1
2 715 232 ₫
Wizz Air
W6 2383
17:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
18:15
Lisbon (LIS)
T3, 22 thá +1
2 292 363 ₫
LC Peru
W4 2335
19:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
07:40
Lisbon (LIS)
T3, 22 thá +1
2 159 609 ₫
LC Peru
W4 2333
06:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 22 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
07:30
Lisbon (LIS)
T4, 23 thá +1
1 572 696 ₫
LC Peru
W4 2335
19:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 22 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
07:30
Lisbon (LIS)
T4, 23 thá +1
2 434 231 ₫
Wizz Air
W6 2393
14:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
4g 5ph
Bay thẳng
18:50
Lisbon (LIS)
T4, 23 thá
2 338 538 ₫
LC Peru
W4 2335
15:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
21g 45ph
2 điểm dừng
13:35
Lisbon (LIS)
T5, 24 thá +1
1 909 594 ₫
Ryanair
FR 8325
04:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 24 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
22:30
Lisbon (LIS)
T5, 24 thá
2 153 533 ₫
Wizz Air
W6 2393
14:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 24 thá
4g 5ph
Bay thẳng
18:50
Lisbon (LIS)
T5, 24 thá
2 587 642 ₫
LC Peru
W4 2335
19:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 24 thá
44g 20ph
2 điểm dừng
16:15
Lisbon (LIS)
T7, 26 thá +1
2 138 951 ₫
Ryanair
FR 8859
18:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 25 thá
4g
Bay thẳng
22:15
Lisbon (LIS)
T6, 25 thá
2 206 695 ₫
LC Peru
W4 2335
19:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 25 thá
20g 20ph
2 điểm dừng
16:15
Lisbon (LIS)
T7, 26 thá +1
2 385 017 ₫
Ryanair
FR 8325
17:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 26 thá
14g
1 điểm dừng
07:40
Lisbon (LIS)
CN, 27 thá +1
1 936 630 ₫
Ryanair
FR 3591
19:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 26 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
08:35
Lisbon (LIS)
CN, 27 thá +1
2 274 440 ₫
LC Peru
W4 2335
19:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 26 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
07:40
Lisbon (LIS)
CN, 27 thá +1
2 562 732 ₫
Wizz Air
W6 2201
04:00
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
28g 55ph
1 điểm dừng
08:55
Lisbon (LIS)
T2, 28 thá +1
2 827 936 ₫
Ryanair
FR 54
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
27g 40ph
1 điểm dừng
08:00
Lisbon (LIS)
T2, 28 thá +1
2 177 836 ₫
LC Peru
W4 2333
06:25
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
47g 25ph
2 điểm dừng
05:50
Lisbon (LIS)
T3, 29 thá +1
2 888 693 ₫
Ryanair
FR 4263
08:10
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
08:00
Lisbon (LIS)
T2, 28 thá +1
2 637 159 ₫
Wizz Air
W6 2391
04:00
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 28 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
21:50
Lisbon (LIS)
T2, 28 thá
2 327 906 ₫
LC Peru
W4 2333
06:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 28 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
07:40
Lisbon (LIS)
T3, 29 thá +1
2 348 259 ₫
Wizz Air
W6 2221
06:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 28 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
08:55
Lisbon (LIS)
T3, 29 thá +1
2 578 832 ₫
Wizz Air
W6 2349
12:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 28 thá
42g 50ph
2 điểm dừng
07:30
Lisbon (LIS)
T4, 30 thá +1
2 433 015 ₫
LC Peru
W4 6710
15:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 28 thá
40g 20ph
2 điểm dừng
07:30
Lisbon (LIS)
T4, 30 thá +1
2 459 445 ₫
Wizz Air
W6 2377
15:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 28 thá
16g
1 điểm dừng
07:30
Lisbon (LIS)
T3, 29 thá +1
1 887 721 ₫
Ryanair
FR 4229
16:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 28 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
16:10
Lisbon (LIS)
T3, 29 thá +1
2 482 532 ₫
Wizz Air
W6 2383
17:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 28 thá
40g 5ph
2 điểm dừng
09:45
Lisbon (LIS)
T4, 30 thá +1
2 188 772 ₫
LC Peru
W4 2335
19:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 28 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
07:40
Lisbon (LIS)
T3, 29 thá +1
2 486 178 ₫
Ryanair
FR 1659
03:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 29 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
20:10
Lisbon (LIS)
T3, 29 thá
1 611 884 ₫
Ryanair
FR 2517
07:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 29 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
20:10
Lisbon (LIS)
T3, 29 thá
2 087 915 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1572696 ₫ · cao nhất: 2261681 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 1933593 ₫ 15.09.2026 — 2261681 ₫ 16.09.2026 — 2121028 ₫ 17.09.2026 — 2069992 ₫ 18.09.2026 — 2099459 ₫ 19.09.2026 — 1931770 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 1607327 ₫ 22.09.2026 — 1572696 ₫ 23.09.2026 — 1703931 ₫ 24.09.2026 — 2138951 ₫ 25.09.2026 — 1930251 ₫ 26.09.2026 — 1936630 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 1887721 ₫ 29.09.2026 — 1785953 ₫ 30.09.2026 — 2059360 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
1933593 ₫
15
placeholder
2261681 ₫
16
placeholder
2121028 ₫
17
placeholder
2069992 ₫
18
placeholder
2099459 ₫
19
placeholder
1931770 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
Giá tốt
1607327 ₫
22
Giá tốt
1572696 ₫
23
Giá tốt
1703931 ₫
24
placeholder
2138951 ₫
25
placeholder
1930251 ₫
26
placeholder
1936630 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
1887721 ₫
29
placeholder
1785953 ₫
30
placeholder
2059360 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Budapest đến Lisbon

Ryanair
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫935 355
Wizz Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 089 677
LC Peru
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 244 000
Easyjet
T3, T4, T5, CN
Giá từ
₫2 059 056

Điểm đến phổ biến từ Budapest

Tất cả →
BUD
Budapest — Skopje
Hungary → Bắc Macedonia
SKP
từ
₫236 952
BUD
Hungary → Ý
MIL
từ
₫293 456
BUD
Hungary → Ba Lan
WAW
từ
₫294 672
BUD
Hungary → Ba Lan
WMI
từ
₫294 672
BUD
Hungary → Thụy Sĩ
EAP
từ
₫297 406
BUD
Hungary → Thụy Sĩ
BSL
từ
₫297 406
BUD
Hungary → Bỉ
BRU
từ
₫328 696
BUD
Hungary → Ý
GOA
từ
₫341 151
BUD
Hungary → Ý
ROM
từ
₫341 455

Điểm đến phổ biến đến Lisbon

Tất cả →
MAD
Tây Ban Nha → Bồ Đào Nha
LIS
từ
₫400 389
BCN
Tây Ban Nha → Bồ Đào Nha
LIS
từ
₫421 046
PAR
Pháp → Bồ Đào Nha
LIS
từ
₫429 856
FNC
Bồ Đào Nha → Bồ Đào Nha
LIS
từ
₫460 842
LUX
Luxembourg → Bồ Đào Nha
LIS
từ
₫617 291
MIL
Ý → Bồ Đào Nha
LIS
từ
₫643 417
ROM
Ý → Bồ Đào Nha
LIS
từ
₫725 135
CGN
Köln — Lisbon
Đức → Bồ Đào Nha
LIS
từ
₫772 222

Vé máy bay giá rẻ từ Budapest đến Lisbon

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

11g 35ph

Khoảng cách

2 480 km

Giá trung bình

₫2 110 092

Chuyến bay phổ biến nhất

W6 2393

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Bồ Đào Nha

Tất cả các gói

fofomobil

10 GB

dữ liệu

15

ngày

₫268758

Mua

fofomobil

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫486324

Mua

fofomobil

30 GB

dữ liệu

30

ngày

₫691092

Mua

fofomobil

50 GB

dữ liệu

30

ngày

₫895860

Mua

fofomobil

80 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1254204

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Budapest Lisbon là ₫2 110 092. Vé rẻ nhất có giá ₫1 933 593, do Wizz Air khai thác, chuyến bay 2393, khởi hành từ Budapest vào 14 Tháng chín lúc 14:45, đến Lisbon vào 14 Tháng chín lúc 18:50.
Thời gian bay trung bình là 4 giờ 5 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 4 giờ, chuyến bay 8859, do Ryanair khai thác, khởi hành từ Budapest vào 15 Tháng chín lúc 13:45, đến Lisbon vào 15 Tháng chín lúc 17:45.
Các chuyến bay trên tuyến Budapest - Lisbon được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Ryanair, Easyjet, LC Peru, Wizz Air.
Khoảng cách từ Budapest đến Lisbon là 2480 km.