20:00
Nordela (PDL)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:15
Lisbon (LIS)
T2, 2 Thá
2 920 219 ₫
00:05
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
09:40
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
1 584 225 ₫
23:15
Paphos (PFO)
T2, 2 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
10:20
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
+1
10 764 966 ₫
22:20
Marko Polo (VCE)
T2, 2 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
07:40
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
+1
2 155 157 ₫
16:20
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
08:10
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
+1
10 143 115 ₫
00:25
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
01:30
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
775 882 ₫
00:30
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
11g
1 điểm dừng
10:30
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
1 225 563 ₫
00:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
19g 25ph
2 điểm dừng
16:55
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
7 116 602 ₫
22:45
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 2 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
08:55
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
+1
2 613 112 ₫
23:45
Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 2 Thá
13g 20ph
2 điểm dừng
11:05
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
+1
4 620 922 ₫
23:00
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
23:25
Lisbon (LIS)
T2, 2 Thá
884 086 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
10:05
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
+1
7 140 789 ₫
23:10
Malaga (AGP)
T2, 2 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
16:15
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
+1
2 105 193 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
21g 5ph
3 điểm dừng
19:15
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
6 319 716 ₫
01:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
44g 35ph
3 điểm dừng
19:05
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
+1
8 770 523 ₫
03:40
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
38g 50ph
2 điểm dừng
13:30
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
+1
11 069 845 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
56g
1 điểm dừng
06:45
Lisbon (LIS)
T5, 5 Thá
+1
6 963 526 ₫
01:50
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 3 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
15:45
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
7 849 839 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
18g 35ph
3 điểm dừng
18:05
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
6 621 730 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
23:00
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
7 192 981 ₫
03:25
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
22g 35ph
2 điểm dừng
22:00
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
4 664 203 ₫
21:25
Viracopos (VCP)
T2, 2 Thá
9g 40ph
Bay thẳng
10:05
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
+1
7 282 089 ₫
05:30
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
33g 30ph
3 điểm dừng
10:00
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
+1
10 080 739 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
12:55
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
+1
7 467 308 ₫
03:45
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
21g 45ph
2 điểm dừng
22:30
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
8 614 264 ₫
07:50
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
34g 5ph
3 điểm dừng
10:55
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
+1
10 405 986 ₫
06:00
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
33g 55ph
3 điểm dừng
10:55
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
+1
10 205 809 ₫
04:10
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
16:20
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
8 446 867 ₫
04:15
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T3, 3 Thá
6g 30ph
Bay thẳng
15:45
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
6 479 793 ₫
07:15
Kathmandu (KTM)
T3, 3 Thá
30g 55ph
3 điểm dừng
08:25
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
+1
9 944 212 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
21g 35ph
2 điểm dừng
23:25
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
6 388 457 ₫
07:35
Kathmandu (KTM)
T3, 3 Thá
40g 30ph
2 điểm dừng
18:20
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
+1
11 046 295 ₫
06:05
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
17g 35ph
3 điểm dừng
19:40
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
5 388 530 ₫
05:10
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
22:00
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
4 959 217 ₫
05:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
16g 35ph
2 điểm dừng
19:00
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
7 199 027 ₫
05:30
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
07:25
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
+1
2 910 672 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
12g
1 điểm dừng
14:30
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
6 933 293 ₫
06:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
17g 45ph
2 điểm dừng
20:20
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
5 970 600 ₫
05:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
40g 10ph
2 điểm dừng
19:00
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
+1
7 343 193 ₫
06:00
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
21:35
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
2 909 399 ₫
05:15
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
13:25
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
2 193 983 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
19g 45ph
2 điểm dừng
23:00
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
8 747 609 ₫
08:15
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
31g 40ph
3 điểm dừng
10:55
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
+1
9 510 125 ₫
22:45
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
10:55
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
+1
10 956 868 ₫
06:50
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
31g 5ph
3 điểm dừng
10:55
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
+1
7 963 453 ₫
06:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
31g 5ph
3 điểm dừng
10:55
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
+1
9 595 415 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
30g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
+1
5 557 200 ₫
07:00
Tartu (TAY)
T3, 3 Thá
13g 45ph
2 điểm dừng
18:45
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
6 384 956 ₫
06:05
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
56g 15ph
1 điểm dừng
12:20
Lisbon (LIS)
T5, 5 Thá
+1
2 738 819 ₫
06:30
Sofia (SOF)
T3, 3 Thá
41g
1 điểm dừng
21:30
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
+1
1 956 254 ₫