21:20
Ferents List (BUD)
T5, 5 Thá
2g
Bay thẳng
23:20
Punta-Reizi (PMO)
T5, 5 Thá
451 593 ₫
12:30
Ferents List (BUD)
T7, 7 Thá
9g
1 điểm dừng
21:30
Punta-Reizi (PMO)
T7, 7 Thá
1 309 587 ₫
05:55
Ferents List (BUD)
CN, 8 Thá
60g 35ph
1 điểm dừng
18:30
Punta-Reizi (PMO)
T3, 10 Thá
+1
1 113 134 ₫
20:40
Ferents List (BUD)
T2, 9 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
15:45
Punta-Reizi (PMO)
T3, 10 Thá
+1
1 010 513 ₫
23:20
Ferents List (BUD)
T5, 12 Thá
2g
Bay thẳng
01:20
Punta-Reizi (PMO)
T6, 13 Thá
+1
1 108 740 ₫
05:45
Ferents List (BUD)
T7, 14 Thá
2g
Bay thẳng
07:45
Punta-Reizi (PMO)
T7, 14 Thá
780 166 ₫
05:55
Ferents List (BUD)
CN, 15 Thá
58g 20ph
1 điểm dừng
16:15
Punta-Reizi (PMO)
T3, 17 Thá
+1
1 135 729 ₫
08:15
Ferents List (BUD)
T6, 20 Thá
53g 55ph
1 điểm dừng
14:10
Punta-Reizi (PMO)
CN, 22 Thá
+1
1 132 904 ₫
17:15
Ferents List (BUD)
T6, 20 Thá
38g 45ph
1 điểm dừng
08:00
Punta-Reizi (PMO)
CN, 22 Thá
+1
983 210 ₫
08:35
Ferents List (BUD)
T5, 3 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
21:00
Punta-Reizi (PMO)
T5, 3 Thá
1 008 630 ₫
06:15
Ferents List (BUD)
T6, 4 Thá
65g 35ph
1 điểm dừng
23:50
Punta-Reizi (PMO)
CN, 6 Thá
+1
1 008 944 ₫
05:45
Ferents List (BUD)
T7, 5 Thá
2g
Bay thẳng
07:45
Punta-Reizi (PMO)
T7, 5 Thá
817 198 ₫
07:45
Ferents List (BUD)
T7, 12 Thá
2g
Bay thẳng
09:45
Punta-Reizi (PMO)
T7, 12 Thá
983 524 ₫
08:40
Ferents List (BUD)
CN, 13 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
10:45
Punta-Reizi (PMO)
T2, 14 Thá
+1
1 553 742 ₫
07:35
Ferents List (BUD)
T6, 18 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
14:40
Punta-Reizi (PMO)
T6, 18 Thá
1 667 347 ₫
05:45
Ferents List (BUD)
T7, 19 Thá
2g
Bay thẳng
07:45
Punta-Reizi (PMO)
T7, 19 Thá
1 607 720 ₫
20:00
Ferents List (BUD)
T2, 28 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
00:25
Punta-Reizi (PMO)
T3, 29 Thá
+1
2 396 673 ₫
06:10
Ferents List (BUD)
T4, 30 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
15:50
Punta-Reizi (PMO)
T4, 30 Thá
2 163 502 ₫
05:45
Ferents List (BUD)
T7, 2 Thá
2g
Bay thẳng
07:45
Punta-Reizi (PMO)
T7, 2 Thá
1 426 330 ₫
17:40
Ferents List (BUD)
CN, 3 Thá
2g
Bay thẳng
19:40
Punta-Reizi (PMO)
CN, 3 Thá
2 416 131 ₫
06:55
Ferents List (BUD)
T2, 4 Thá
48g 35ph
1 điểm dừng
07:30
Punta-Reizi (PMO)
T4, 6 Thá
+1
1 951 985 ₫
21:30
Ferents List (BUD)
T2, 4 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
09:10
Punta-Reizi (PMO)
T3, 5 Thá
+1
1 906 167 ₫
19:45
Ferents List (BUD)
T3, 2 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
10:30
Punta-Reizi (PMO)
T4, 3 Thá
+1
1 713 793 ₫
17:35
Ferents List (BUD)
T5, 1 Thá
30g 15ph
1 điểm dừng
23:50
Punta-Reizi (PMO)
T6, 2 Thá
+1
1 645 379 ₫