Vé máy bay giá rẻ từ Budapest (Ferents List) đến Paris

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Budapest đến Paris

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Ryanair
FR 3165
04:05
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
07:30
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 15 thá +1
995 808 ₫
Wizz Air
W6 2229
11:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
13:10
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 15 thá +1
1 514 369 ₫
Ryanair
FR 4229
16:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
19:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 14 thá
1 208 457 ₫
Ryanair
FR 2108
18:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
37g 40ph
1 điểm dừng
07:50
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 16 thá +1
1 138 587 ₫
LC Peru
W4 2335
19:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
35g 55ph
1 điểm dừng
07:50
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 16 thá +1
1 527 432 ₫
Ryanair
FR 2108
06:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
07:50
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 16 thá +1
1 065 678 ₫
Ryanair
FR 4229 🔥 Ưu đãi hot
14:35
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
16:55
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 15 thá
877 332 ₫
Ryanair
FR 3165
16:05
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
07:50
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 16 thá +1
1 184 458 ₫
LC Peru
W4 2335
19:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
07:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 16 thá +1
1 659 882 ₫
Wizz Air
W6 2367
04:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
2g 25ph
Bay thẳng
06:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá
1 216 660 ₫
Ryanair
FR 2108
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
19:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 16 thá
1 446 321 ₫
Ryanair
FR 4229 Giá tốt nhất
11:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:35
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 16 thá
777 082 ₫
Wizz Air
W6 2229
11:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
13:10
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 17 thá +1
1 537 457 ₫
Ryanair
FR 3165
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
19:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 16 thá
1 196 002 ₫
Ryanair
FR 4229
16:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 17 thá
2g 20ph
Bay thẳng
19:00
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 17 thá
1 295 036 ₫
LC Peru
W4 2335
19:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 17 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
21:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 18 thá +1
1 155 295 ₫
Ryanair
FR 4229
15:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
2g 20ph
Bay thẳng
18:10
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T6, 18 thá
1 058 388 ₫
LC Peru
W4 2335
19:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
24g 25ph
1 điểm dừng
20:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 19 thá +1
1 438 423 ₫
LC Peru
W4 2337
12:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 19 thá
56g 15ph
1 điểm dừng
21:10
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 21 thá +1
1 321 162 ₫
Ryanair
FR 8325
17:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 19 thá
51g 30ph
1 điểm dừng
21:10
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 21 thá +1
1 629 504 ₫
LC Peru
W4 2335
19:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 19 thá
34g 40ph
1 điểm dừng
06:35
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 21 thá +1
1 422 626 ₫
Ryanair
FR 2108
03:50
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá
51g 40ph
1 điểm dừng
07:30
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 22 thá +1
1 517 103 ₫
LC Peru
W4 2333
06:25
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá
38g 45ph
1 điểm dừng
21:10
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 21 thá +1
1 485 509 ₫
Ryanair
FR 8325
08:30
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá
47g
1 điểm dừng
07:30
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 22 thá +1
1 511 027 ₫
Wizz Air
W6 2485
09:55
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
05:35
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 21 thá +1
1 831 521 ₫
Ryanair
FR 3165
04:05
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
19:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 21 thá
1 810 560 ₫
Ryanair
FR 4229
16:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
2g 20ph
Bay thẳng
19:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 21 thá
1 154 687 ₫
LC Peru
W4 2335
19:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
07:30
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 22 thá +1
1 663 831 ₫
Ryanair
FR 8325
12:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 22 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
07:50
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 23 thá +1
1 106 386 ₫
LC Peru
W4 2335
19:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 22 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
07:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 23 thá +1
1 247 949 ₫
Wizz Air
W6 2367
04:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
2g 25ph
Bay thẳng
06:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 23 thá
1 190 230 ₫
Ryanair
FR 2108
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
63g 30ph
1 điểm dừng
19:50
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T6, 25 thá +1
1 150 131 ₫
LC Peru
W4 2333
06:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
19:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 23 thá
1 369 160 ₫
Ryanair
FR 8492
10:35
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
19:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 23 thá
1 324 807 ₫
Ryanair
FR 4229
11:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:35
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 23 thá
1 407 133 ₫
Ryanair
FR 3165
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
53g 30ph
1 điểm dừng
19:50
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T6, 25 thá +1
1 287 745 ₫
LC Peru
W4 2335
15:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
52g
1 điểm dừng
19:50
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T6, 25 thá +1
1 657 756 ₫
Ryanair
FR 8325
17:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
49g 55ph
1 điểm dừng
19:50
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T6, 25 thá +1
1 376 451 ₫
Ryanair
FR 8325
04:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 24 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
20:00
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 24 thá
1 646 819 ₫
Easyjet
U2 4686
19:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 24 thá
2g 20ph
Bay thẳng
21:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 24 thá
1 510 420 ₫
Wizz Air
W6 2229
11:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 25 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
13:10
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 26 thá +1
1 761 650 ₫
Ryanair
FR 4229
15:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 25 thá
2g 20ph
Bay thẳng
18:10
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T6, 25 thá
1 376 754 ₫
LC Peru
W4 2335
19:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 26 thá
34g 40ph
1 điểm dừng
06:35
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 28 thá +1
1 264 050 ₫
Ryanair
FR 2108
03:50
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
51g 40ph
1 điểm dừng
07:30
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 29 thá +1
1 695 121 ₫
Wizz Air
W6 2367
04:10
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
2g 25ph
Bay thẳng
06:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 27 thá
1 198 736 ₫
LC Peru
W4 2333
06:25
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
48g 25ph
1 điểm dừng
06:50
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 29 thá +1
1 634 668 ₫
Wizz Air
W6 2485
09:55
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
05:35
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 28 thá +1
1 502 521 ₫
Ryanair
FR 4229
12:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:40
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 27 thá
1 026 794 ₫
Ryanair
FR 3165
04:05
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 28 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
06:50
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 29 thá +1
1 633 453 ₫
Ryanair
FR 4229 🔥 Ưu đãi hot
16:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 28 thá
2g 20ph
Bay thẳng
19:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 28 thá
860 320 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 861535 ₫ · cao nhất: 1376754 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1191142 ₫ 14.09.2026 — 1138587 ₫ 15.09.2026 — 1089374 ₫ 16.09.2026 — 1196002 ₫ 17.09.2026 — 1155295 ₫ 18.09.2026 — 1227292 ₫ 19.09.2026 — 1321162 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 1214229 ₫ 22.09.2026 — 1106386 ₫ 23.09.2026 — 1165927 ₫ 24.09.2026 — 1373717 ₫ 25.09.2026 — 1376754 ₫ 26.09.2026 — 1264050 ₫ 27.09.2026 — 1198736 ₫ 28.09.2026 — 1240355 ₫ 29.09.2026 — 861535 ₫ 30.09.2026 — 1358223 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1191142 ₫
14
Giá tốt
1138587 ₫
15
Giá tốt
1089374 ₫
16
placeholder
1196002 ₫
17
placeholder
1155295 ₫
18
placeholder
1227292 ₫
19
placeholder
1321162 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
1214229 ₫
22
Giá tốt
1106386 ₫
23
placeholder
1165927 ₫
24
placeholder
1373717 ₫
25
placeholder
1376754 ₫
26
placeholder
1264050 ₫
27
placeholder
1198736 ₫
28
placeholder
1240355 ₫
29
Giá tốt
861535 ₫
30
placeholder
1358223 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Budapest đến Paris

Ryanair
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫808 676
EasyJet Europe
T2, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫1 002 187
Easyjet
T2, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫1 045 629
LC Peru
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 107 904
Wizz Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 118 841
MIDWEST CONNECT
T3
Giá từ
₫1 425 664
Air France
T3, T4
Giá từ
₫1 542 013

Điểm đến phổ biến từ Budapest

Tất cả →
BUD
Budapest — Skopje
Hungary → Bắc Macedonia
SKP
từ
₫236 952
BUD
Hungary → Ý
MIL
từ
₫293 456
BUD
Hungary → Ba Lan
WAW
từ
₫294 672
BUD
Hungary → Ba Lan
WMI
từ
₫294 672
BUD
Hungary → Thụy Sĩ
EAP
từ
₫297 406
BUD
Hungary → Thụy Sĩ
BSL
từ
₫297 406
BUD
Hungary → Bỉ
BRU
từ
₫328 696
BUD
Hungary → Ý
GOA
từ
₫341 151
BUD
Hungary → Ý
ROM
từ
₫341 455

Điểm đến phổ biến đến Paris

Tất cả →
BCN
Tây Ban Nha → Pháp
PAR
từ
₫360 593
ROM
Ý → Pháp
PAR
từ
₫380 035
MIL
Ý → Pháp
PAR
từ
₫382 769
VCE
Ý → Pháp
PAR
từ
₫392 490
EVN
Armenia → Pháp
PAR
từ
₫452 032
MAD
Tây Ban Nha → Pháp
PAR
từ
₫466 918
WAW
Ba Lan → Pháp
PAR
từ
₫513 397
RMO
Moldova → Pháp
PAR
từ
₫517 650

Vé máy bay giá rẻ từ Budapest đến Paris

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

2g 25ph

Khoảng cách

1 261 km

Giá trung bình

₫1 389 513

Chuyến bay phổ biến nhất

FR 4229

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Pháp

Tất cả các gói

lan

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

lan

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

lan

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫601506

Mua

lan

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

lan

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫153576

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Budapest Paris là ₫1 389 513. Vé rẻ nhất có giá ₫777 082, do Ryanair khai thác, chuyến bay 4229, khởi hành từ Budapest vào 16 Tháng chín lúc 11:15, đến Paris vào 16 Tháng chín lúc 13:35.
Thời gian bay trung bình là 15 giờ 45 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ 20 phút, chuyến bay 4229, do Ryanair khai thác, khởi hành từ Budapest vào 14 Tháng chín lúc 16:55, đến Paris vào 14 Tháng chín lúc 19:15.
Các chuyến bay trên tuyến Budapest - Paris được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Air France, MIDWEST CONNECT, EasyJet Europe, Ryanair, Easyjet, LC Peru, Wizz Air.
Khoảng cách từ Budapest đến Paris là 1261 km.