21:00
Agadir, Al-Masira (AGA)
T7, 12 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
07:20
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
+1
3 159 366 ₫
21:00
Oran, Es-Senia (ORN)
T7, 12 thá
34g 30ph
1 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
4 931 041 ₫
21:00
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
40g 40ph
3 điểm dừng
13:40
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
+1
6 229 419 ₫
21:00
San Francisco (SFO)
T7, 12 thá
35g 30ph
1 điểm dừng
08:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
+1
9 340 179 ₫
21:05
Tangier, Buhalef (TNG)
T7, 12 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
08:55
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
+1
4 557 385 ₫
21:10
Split (SPU)
T7, 12 thá
12g 50ph
2 điểm dừng
10:00
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
+1
3 405 128 ₫
21:15
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T7, 12 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
06:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
+1
11 667 477 ₫
21:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 12 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
07:00
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
+1
1 737 044 ₫
21:20
Constantine, Ain-El-Bei (CZL)
T7, 12 thá
34g 10ph
1 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
2 484 659 ₫
21:20
Podgorica (TGD)
T7, 12 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
11:30
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
+1
2 611 033 ₫
21:20
Bodrum, Milas (BJV)
T7, 12 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
07:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
+1
4 760 314 ₫
21:25
Riga (RIX)
T7, 12 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
16:00
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
+1
1 492 497 ₫
21:40
Oslo (OSL)
T7, 12 thá
32g 50ph
1 điểm dừng
06:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
+1
1 820 281 ₫
21:40
Rhodes (RHO)
T7, 12 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
18:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
+1
2 623 792 ₫
21:45
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T7, 12 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
19:35
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
+1
9 285 497 ₫
21:50
Rabat (RBA)
T7, 12 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
06:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
+1
8 217 996 ₫
21:55
Malaga (AGP)
T7, 12 thá
11g
1 điểm dừng
08:55
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
+1
1 423 233 ₫
21:55
Aktau (SCO)
T7, 12 thá
35g 40ph
3 điểm dừng
09:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
+1
6 445 714 ₫
22:00
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 12 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
10:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
13 104 077 ₫
22:15
Valencia (VLC)
T7, 12 thá
32g 25ph
1 điểm dừng
06:40
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
1 604 289 ₫
22:15
Bejaia, Summam (BJA)
T7, 12 thá
56g 20ph
2 điểm dừng
06:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
+1
5 686 554 ₫
22:15
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T7, 12 thá
34g
2 điểm dừng
08:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
22 949 146 ₫
22:20
Oujda (OUD)
T7, 12 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
09:55
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
+1
3 600 158 ₫
22:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 12 thá
21g
1 điểm dừng
19:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
+1
6 844 887 ₫
22:25
Rhodes (RHO)
T7, 12 thá
43g 5ph
1 điểm dừng
17:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
+1
2 893 250 ₫
22:35
Palermo, Punta-Reizi (PMO)
T7, 12 thá
45g 35ph
1 điểm dừng
20:10
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
+1
2 358 588 ₫
22:40
Alicante (ALC)
T7, 12 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
19:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
+1
2 114 649 ₫
22:40
Conakry (CKY)
T7, 12 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
09:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
+1
15 311 987 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
32g 30ph
2 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
6 150 131 ₫
23:00
Pointe-a-Pitre (PTP)
T7, 12 thá
30g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
11 449 055 ₫
23:10
Punta Cana (PUJ)
T7, 12 thá
35g 5ph
1 điểm dừng
10:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
13 712 558 ₫
23:15
Aktau (SCO)
T7, 12 thá
16g 45ph
2 điểm dừng
16:00
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
+1
6 786 257 ₫
23:15
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
12:55
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
+1
7 245 884 ₫
23:23
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
44g 37ph
2 điểm dừng
20:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
+1
14 277 903 ₫
23:25
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
18g 55ph
2 điểm dừng
18:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
+1
7 556 960 ₫
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
05:40
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 14 thá
+1
5 442 007 ₫
00:05
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
5g 40ph
Bay thẳng
05:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
13 134 759 ₫
00:30
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
CN, 13 thá
34g 50ph
2 điểm dừng
11:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
+1
17 001 337 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
17g 25ph
2 điểm dừng
18:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
3 362 902 ₫
00:55
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
09:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
6 720 639 ₫
00:55
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
14:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
15 734 249 ₫
01:00
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
32g 50ph
1 điểm dừng
09:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
4 553 132 ₫
01:10
Reykjavik, Keflavík (KEF)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
04:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
4 905 523 ₫
01:15
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
19g 30ph
2 điểm dừng
20:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
9 616 623 ₫
01:15
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
14:35
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
14 056 443 ₫
01:25
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
19g 20ph
2 điểm dừng
20:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
10 204 144 ₫
01:30
Atyrau (GUW)
CN, 13 thá
18g 45ph
2 điểm dừng
20:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
8 884 805 ₫
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
27g 45ph
2 điểm dừng
05:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
+1
3 344 067 ₫
01:45
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
07:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
4 057 962 ₫
01:55
Bodrum, Milas (BJV)
CN, 13 thá
14g 5ph
2 điểm dừng
16:00
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
4 246 613 ₫