00:00
Paleze (BRI)
T3, 3 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
13:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
2 278 000 ₫
22:00
Kosice (KSC)
T2, 2 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
+1
3 855 224 ₫
00:05
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
11:15
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
1 970 575 ₫
22:05
Fontanarossa (CTA)
T2, 2 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
09:15
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
+1
2 413 573 ₫
22:10
Elmas (CAG)
T2, 2 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
18:45
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
+1
2 097 873 ₫
23:10
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
46g 45ph
1 điểm dừng
20:55
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
2 143 382 ₫
22:15
Marseille (MRS)
T2, 2 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
09:55
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
+1
2 607 702 ₫
00:15
Esenboğa (ESB)
T3, 3 Thá
40g 15ph
1 điểm dừng
14:30
Paris-Orly (ORY)
T4, 4 Thá
+1
4 521 311 ₫
23:15
Paphos (PFO)
T2, 2 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
19:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
+1
9 091 314 ₫
22:20
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 2 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
09:55
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
+1
2 167 251 ₫
23:20
Sofia (SOF)
T2, 2 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
21:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
+1
2 824 109 ₫
22:20
Verona (VRN)
T2, 2 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
17:35
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
+1
3 522 657 ₫
00:20
Jorge Newbery (AEP)
T3, 3 Thá
49g 30ph
3 điểm dừng
05:50
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 5 Thá
+1
15 462 585 ₫
23:30
Iasi (IAS)
T2, 2 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
18:00
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
+1
2 210 850 ₫
23:30
Iasi (IAS)
T2, 2 Thá
40g 50ph
1 điểm dừng
15:20
Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 4 Thá
+1
3 299 568 ₫
00:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
18:45
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
5 742 737 ₫
02:30
Roshchino (TJM)
T3, 3 Thá
62g 15ph
2 điểm dừng
12:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 5 Thá
+1
9 568 682 ₫
18:30
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 2 Thá
24g 10ph
2 điểm dừng
22:40
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
+1
9 863 377 ₫
23:35
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 2 Thá
34g 40ph
1 điểm dừng
09:15
Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 4 Thá
+1
2 498 862 ₫
00:40
Rzeszow (RZE)
T3, 3 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
18:05
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
2 591 790 ₫
22:40
Turin (TRN)
T2, 2 Thá
33g
2 điểm dừng
07:40
Paris-Orly (ORY)
T4, 4 Thá
+1
3 848 541 ₫
22:45
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 2 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
20:05
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
+1
1 993 807 ₫
22:45
Granada (GRX)
T2, 2 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
09:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
+1
4 751 403 ₫
22:50
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
09:55
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
+1
3 173 861 ₫
23:50
Rafik Hariri (BEY)
T2, 2 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
10:45
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
+1
6 846 412 ₫
02:50
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
59g 55ph
2 điểm dừng
10:45
Paris-Orly (ORY)
T5, 5 Thá
+1
7 867 979 ₫
00:55
Paleze (BRI)
T3, 3 Thá
19g 5ph
2 điểm dừng
20:00
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
1 979 168 ₫
22:55
Fontanarossa (CTA)
T2, 2 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
21:40
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
+1
2 465 765 ₫
02:55
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
11g
1 điểm dừng
09:55
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
4 528 313 ₫
22:55
Ibiza (IBZ)
T2, 2 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
12:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
+1
6 135 452 ₫
23:00
Ibiza (IBZ)
T2, 2 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
21:55
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
+1
3 173 224 ₫
23:10
Malaga (AGP)
T2, 2 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
10:20
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
+1
3 691 009 ₫
01:15
Marrakech (RAK)
T3, 3 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
20:45
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
3 684 644 ₫
01:20
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
7g 15ph
Bay thẳng
14:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
7 829 153 ₫
01:25
Marseille (MRS)
T3, 3 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
14:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
2 230 581 ₫
01:30
Cotonou (COO)
T3, 3 Thá
15g
1 điểm dừng
16:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
13 421 678 ₫
01:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
35g 10ph
2 điểm dừng
08:45
Paris-Orly (ORY)
T4, 4 Thá
+1
8 574 165 ₫
22:45
Blaise Diagne (DSS)
T2, 2 Thá
21g 45ph
2 điểm dừng
21:30
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
+1
8 767 659 ₫
06:25
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
63g 40ph
3 điểm dừng
16:05
Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 5 Thá
+1
11 045 977 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
32g 40ph
3 điểm dừng
09:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
6 330 854 ₫
04:30
Surgut (SGC)
T3, 3 Thá
38g
2 điểm dừng
14:30
Paris-Orly (ORY)
T4, 4 Thá
+1
10 827 979 ₫
07:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
06:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
11 035 475 ₫
04:35
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
18g 10ph
2 điểm dừng
18:45
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
6 353 450 ₫
04:35
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
12:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
8 208 183 ₫
05:40
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
14g
1 điểm dừng
14:40
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
5 448 678 ₫
06:50
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
19:05
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
8 125 440 ₫
23:55
Madeira (FNC)
T2, 2 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
09:35
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
+1
3 069 794 ₫
03:55
Abu Dhabi (AUH)
T3, 3 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
14:40
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
3 663 004 ₫
04:55
Aktobe (AKX)
T3, 3 Thá
33g 50ph
1 điểm dừng
10:45
Paris-Orly (ORY)
T4, 4 Thá
+1
6 676 787 ₫
03:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
09:45
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
5 005 044 ₫