09:00
Ferents List (BUD)
T5, 22 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:25
Sofia (SOF)
T5, 22 Thá
2 177 625 ₫
14:10
Ferents List (BUD)
T6, 23 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:35
Sofia (SOF)
T6, 23 Thá
835 169 ₫
21:40
Ferents List (BUD)
T7, 24 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:05
Sofia (SOF)
CN, 25 Thá
+1
1 598 265 ₫
18:25
Ferents List (BUD)
CN, 1 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
20:50
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
402 428 ₫