00:05
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
12:00
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
3 272 835 ₫
00:05
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
60g 55ph
1 điểm dừng
12:00
Sofia (SOF)
T2, 2 Thá
+1
3 830 401 ₫
02:25
Dushanbe (DYU)
T7, 31 Thá
21g 25ph
3 điểm dừng
20:50
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
10 570 837 ₫
23:40
Vantaa (HEL)
T6, 30 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
13:25
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
+1
6 416 144 ₫
00:55
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
12:00
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
+1
5 767 878 ₫
03:25
Dushanbe (DYU)
T7, 31 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
12:00
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
12 290 316 ₫
01:30
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
63g
3 điểm dừng
15:30
Sofia (SOF)
T2, 2 Thá
+1
8 454 187 ₫
01:35
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
23:05
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
6 499 524 ₫
02:10
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
31g 50ph
1 điểm dừng
09:00
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
+1
8 691 916 ₫
02:25
Almaty (ALA)
T7, 31 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
05:30
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
+1
6 404 687 ₫
04:25
Koltsovo (SVX)
T7, 31 Thá
34g 35ph
2 điểm dừng
12:00
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
+1
8 398 176 ₫
02:30
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
10g 30ph
2 điểm dừng
12:00
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
5 759 922 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
12:00
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
8 770 205 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T7, 31 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:00
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
2 577 151 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
15:10
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
6 424 737 ₫
05:05
Astana (NQZ)
T7, 31 Thá
33g 55ph
1 điểm dừng
12:00
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
+1
6 601 363 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
12:00
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
5 596 026 ₫
03:25
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 31 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
11:00
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
2 784 010 ₫
06:25
Manas (BSZ)
T7, 31 Thá
33g 35ph
1 điểm dừng
12:00
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
+1
6 452 424 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
12:00
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
6 959 707 ₫
03:40
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
30g 20ph
1 điểm dừng
09:00
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
+1
8 288 699 ₫
03:45
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
33g 5ph
1 điểm dừng
11:50
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
+1
3 451 689 ₫
05:50
Koltsovo (SVX)
T7, 31 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
09:00
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
+1
8 556 344 ₫
07:50
Tolmachevo (OVB)
T7, 31 Thá
32g 15ph
2 điểm dừng
11:05
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
+1
9 490 394 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
12:00
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
3 347 304 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
31g 30ph
3 điểm dừng
10:25
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
+1
5 135 207 ₫
06:15
Almaty (ALA)
T7, 31 Thá
32g 35ph
1 điểm dừng
11:50
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
+1
5 970 600 ₫
05:15
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 31 Thá
8g 45ph
2 điểm dừng
12:00
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
4 927 711 ₫
05:20
Sharjah (SHJ)
T7, 31 Thá
32g 40ph
1 điểm dừng
12:00
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
+1
8 153 127 ₫
04:30
Zvartnots (EVN)
T7, 31 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
14:55
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
2 062 230 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
T7, 31 Thá
32g 10ph
2 điểm dừng
12:00
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
+1
8 210 093 ₫
05:00
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
8g
2 điểm dừng
12:00
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
3 860 634 ₫
06:00
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 31 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
6 808 222 ₫
06:05
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 31 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
12:00
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
4 555 045 ₫
05:10
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 31 Thá
31g 50ph
1 điểm dừng
11:00
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
+1
5 003 135 ₫
09:10
Tolmachevo (OVB)
T7, 31 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
12:00
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
+1
10 047 323 ₫
05:25
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
12:00
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
4 120 004 ₫
05:25
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 31 Thá
31g 25ph
1 điểm dừng
10:50
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
+1
4 133 688 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
31g 30ph
2 điểm dừng
12:00
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
+1
6 425 373 ₫
07:35
Astana (NQZ)
T7, 31 Thá
31g 25ph
2 điểm dừng
12:00
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
+1
7 866 388 ₫
05:00
Larnaca (LCA)
T7, 31 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
4 995 815 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
31g
1 điểm dừng
12:00
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
+1
5 588 388 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
12:00
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
6 116 675 ₫
10:20
Tolmachevo (OVB)
T7, 31 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
09:00
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
+1
8 925 508 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
30g
1 điểm dừng
12:00
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
+1
5 660 948 ₫
05:10
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
10:25
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
+1
3 728 880 ₫
07:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 31 Thá
29g 20ph
2 điểm dừng
12:00
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
+1
9 857 967 ₫
05:55
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
09:50
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
849 715 ₫
06:55
Vilnius (VNO)
T7, 31 Thá
16g 40ph
2 điểm dừng
23:35
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
5 691 181 ₫
06:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 31 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
+1
1 839 458 ₫