21:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
36g 25ph
2 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
8 458 898 ₫
21:50
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
08:45
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
8 429 127 ₫
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
36g 20ph
2 điểm dừng
10:35
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
5 115 135 ₫
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
58g
3 điểm dừng
08:20
Sofia (SOF)
T4, 16 thá
+1
10 123 337 ₫
22:30
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
34g 15ph
2 điểm dừng
08:45
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
8 740 203 ₫
22:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:00
Sofia (SOF)
T2, 14 thá
+1
3 811 289 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
21g
2 điểm dừng
20:00
Sofia (SOF)
T2, 14 thá
+1
7 700 043 ₫
23:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
57g
3 điểm dừng
08:20
Sofia (SOF)
T4, 16 thá
+1
8 971 687 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T2, 14 thá
+1
4 184 944 ₫
23:35
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T2, 14 thá
+1
8 478 340 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T2, 14 thá
+1
8 480 467 ₫
23:55
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
07:10
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
12 943 678 ₫
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T2, 14 thá
5 907 102 ₫
00:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
9 836 564 ₫
00:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
59g 10ph
1 điểm dừng
12:00
Sofia (SOF)
T4, 16 thá
+1
6 370 982 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
22g 40ph
2 điểm dừng
23:35
Sofia (SOF)
T2, 14 thá
3 773 619 ₫
01:00
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
28g 40ph
2 điểm dừng
05:40
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
13 981 712 ₫
01:05
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
34g 55ph
1 điểm dừng
12:00
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
3 950 726 ₫
01:10
Osh (OSS)
T2, 14 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
05:20
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
10 337 809 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
31g 25ph
2 điểm dừng
08:40
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
7 824 594 ₫
01:20
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
05:40
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
8 555 198 ₫
01:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
10:50
Sofia (SOF)
T2, 14 thá
4 784 009 ₫
01:45
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
41g 25ph
3 điểm dừng
19:10
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
8 750 532 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
31g 45ph
2 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
6 691 172 ₫
02:15
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
55g 30ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T4, 16 thá
+1
3 096 786 ₫
02:20
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
30g 25ph
2 điểm dừng
08:45
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
7 000 122 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
54g
2 điểm dừng
08:20
Sofia (SOF)
T4, 16 thá
+1
9 024 546 ₫
02:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T2, 14 thá
7 438 484 ₫
02:40
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
31g 5ph
2 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
8 496 567 ₫
02:40
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
53g 40ph
2 điểm dừng
08:20
Sofia (SOF)
T4, 16 thá
+1
10 016 101 ₫
02:45
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
30g 30ph
1 điểm dừng
09:15
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
2 680 904 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
30g 50ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
6 180 205 ₫
03:15
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
27g 55ph
3 điểm dừng
07:10
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
18 909 715 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
53g 55ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T4, 16 thá
+1
6 319 643 ₫
04:00
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
8 356 826 ₫
04:05
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
52g 5ph
1 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T4, 16 thá
+1
1 280 454 ₫
04:10
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
52g
1 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T4, 16 thá
+1
2 092 776 ₫
04:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
2 163 254 ₫
05:30
Varna (VAR)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
06:20
Sofia (SOF)
T2, 14 thá
2 668 145 ₫
05:30
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
27g 15ph
2 điểm dừng
08:45
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
7 404 763 ₫
06:10
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
08:10
Sofia (SOF)
T2, 14 thá
1 502 521 ₫
06:15
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
3 025 700 ₫
06:30
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
49g 50ph
2 điểm dừng
08:20
Sofia (SOF)
T4, 16 thá
+1
3 840 756 ₫
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
6 374 628 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
25g 25ph
2 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
11 124 916 ₫
06:55
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
49g 15ph
2 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T4, 16 thá
+1
3 908 804 ₫
06:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
6 232 153 ₫
07:00
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 14 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
1 766 207 ₫
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
8 729 570 ₫
07:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
24g 40ph
1 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
6 367 033 ₫