15:37
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 30 Thá
3g 9ph
Bay thẳng
19:46
Fort Lauderdale (FLL)
T6, 30 Thá
2 621 192 ₫
07:00
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 19 Thá
3g 8ph
Bay thẳng
11:08
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 19 Thá
3 010 010 ₫
15:37
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 23 Thá
3g 9ph
Bay thẳng
19:46
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 23 Thá
2 346 515 ₫
05:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 24 Thá
9g 16ph
1 điểm dừng
15:46
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 24 Thá
2 508 599 ₫
15:35
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 2 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
19:45
Fort Lauderdale (FLL)
T4, 2 Thá
2 322 697 ₫
04:45
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 Thá
3g 14ph
Bay thẳng
08:59
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 13 Thá
2 191 235 ₫
08:55
Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 1 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
13:05
Fort Lauderdale (FLL)
T7, 1 Thá
3 138 378 ₫
12:45
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 1 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:55
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 1 Thá
3 143 946 ₫
16:55
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 17 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
21:05
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 17 Thá
3 144 874 ₫
07:10
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 1 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
11:20
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 1 Thá
3 143 946 ₫
20:45
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 21 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
00:55
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 22 Thá
+1
2 879 785 ₫
07:15
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 1 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
13:45
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 1 Thá
5 801 947 ₫